UAV, hay phương tiện bay không người lái, đang dần rời khỏi phạm vi của các thiết bị quay phim, chụp ảnh và giải trí quy mô nhỏ. Những phương tiện này có thể đảm nhận nhiều nhiệm vụ như vận chuyển hàng hóa, khảo sát, nghiên cứu, hỗ trợ sản xuất và hoạt động trong các khu vực khó tiếp cận.



Tuy nhiên, khi UAV có kích thước lớn hơn, mang tải trọng nặng hơn và bay gần các đô thị hoặc hạ tầng trọng yếu, yêu cầu quản lý cũng không thể dừng ở việc kiểm soát người điều khiển. Tần số vô tuyến, vùng hoạt động, hành trình bay, khả năng nhận diện và phương án xử lý khi mất kiểm soát đều trở thành những vấn đề cần được giải quyết đồng bộ.
UAV không còn chỉ là thiết bị bay giải trí
Trong giai đoạn đầu, phần lớn drone dân dụng là các mẫu nhỏ, khối lượng chỉ vài trăm gram và hoạt động ở độ cao thấp. Chúng thường được sử dụng để vui chơi, ghi hình hoặc chụp ảnh với phạm vi bay hạn chế. Với đặc điểm như vậy, bài toán tần số tương đối đơn giản vì yêu cầu về độ tin cậy và mức độ an toàn chưa quá cao.
Thực tế hiện nay đã thay đổi đáng kể. Một số UAV có thể mang tải trọng hàng chục kilogram, bay trên quãng đường dài và thực hiện nhiệm vụ theo lộ trình định trước. Hoạt động giao hàng bằng UAV trên tuyến Cần Giờ – Vũng Tàu là một ví dụ cho thấy công nghệ này đang được thử nghiệm trong các mô hình dịch vụ có tính thực tiễn cao.
Việc đưa UAV vào các hoạt động kinh tế mở ra nhiều tiềm năng. Phương tiện bay có thể hỗ trợ giao nhận ở những nơi đường bộ mất nhiều thời gian, giảm nhân lực cho công việc khảo sát hoặc tiếp cận các khu vực có địa hình phức tạp. Dù vậy, lợi ích chỉ có thể phát huy khi phương tiện được vận hành trong một hệ thống bảo đảm an toàn rõ ràng.
Vì sao quản lý tần số trở thành vấn đề lớn?
UAV phụ thuộc vào liên lạc vô tuyến để nhận lệnh điều khiển, truyền dữ liệu, gửi hình ảnh và duy trì kết nối với hệ thống giám sát. Nếu tín hiệu bị nhiễu, mất kết nối hoặc bị can thiệp, phương tiện có thể bay sai hướng, dừng hoạt động hoặc rơi xuống khu vực không được phép.
Trước đây, thiết bị bay cự ly ngắn thường sử dụng các dải tần được miễn giấy phép với giới hạn công suất phát nhất định. Cách tiếp cận này phù hợp với các thiết bị nhỏ, hoạt động ở phạm vi hẹp và không chở tải trọng đáng kể. Nhưng khi UAV bay giữa các đô thị, gần sân bay hoặc thực hiện nhiệm vụ thương mại, mức độ rủi ro đã tăng lên nhiều lần.
Một kênh liên lạc không ổn định có thể ảnh hưởng đến cả nhiệm vụ của UAV lẫn những hệ thống vô tuyến khác trong cùng khu vực. Vì thế, quy hoạch tần số cho nền kinh tế tầm thấp cần tính đến mật độ phương tiện, phạm vi hoạt động, công suất phát, khả năng chống nhiễu và cơ chế ưu tiên liên lạc trong tình huống khẩn cấp.
Các dải tần được miễn giấy phép
Theo thông tin được nêu trong các quy định hiện hành, một số thiết bị drone có thể được miễn giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện khi hoạt động trong các dải tần nhất định và đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật. Các dải được đề cập gồm 26,9-30 MHz, 40 MHz, 72 MHz, 312-316 MHz, 433-434,79 MHz, 918-923 MHz, 2.400-2.483 MHz và 5.725-5.850 MHz.
Việc nằm trong nhóm được miễn giấy phép không đồng nghĩa với việc người sử dụng được vận hành thiết bị tùy ý. Drone vẫn phải tuân thủ các giới hạn về mức phát xạ, công suất, quy chuẩn kỹ thuật và những quy định khác liên quan đến vùng bay. Đây là điểm người mua và người điều khiển cần lưu ý, bởi miễn giấy phép tần số không phải là miễn toàn bộ nghĩa vụ pháp lý.
Hiện giới hạn công suất phát được nhắc đến trong nhóm thiết bị cự ly ngắn là 100 mW. Mức giới hạn này có thể phù hợp với một số loại thiết bị phổ thông, nhưng các UAV phục vụ nhiệm vụ chuyên nghiệp có thể cần yêu cầu cao hơn về độ ổn định, vùng phủ và khả năng duy trì liên lạc. Do đó, việc bổ sung hoặc bố trí các băng tần phù hợp cho UAV đang trở thành nhu cầu thực tế.
Khung quản lý cần phân biệt drone và UAV
Trong cách gọi thông thường, drone và UAV thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, xét trên góc độ quản lý, các phương tiện có thể khác nhau về kích thước, tải trọng, mục đích sử dụng, phạm vi bay và mức độ ảnh hưởng đến hoạt động hàng không.
Với thiết bị điều khiển drone, Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN được nêu là yêu cầu sản phẩm thuộc nhóm rủi ro trung bình hoặc cao phải công bố hợp quy dựa trên kết quả chứng nhận của tổ chức được chỉ định. Quy định này hướng tới việc kiểm soát chất lượng và an toàn của thiết bị trước khi đưa vào sử dụng.
Đối với UAV và các phương tiện bay khác, Nghị định số 288/2025/NĐ-CP quy định Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm cấp phép bay trong vùng trời và vùng thông báo bay của Việt Nam, ngoại trừ phương tiện bay của Bộ Công an. Nếu hoạt động tại cảng hàng không, sân bay hoặc khu vực có thể ảnh hưởng đến tàu bay dân dụng, việc cấp phép còn cần sự đồng ý của Bộ Xây dựng.
Phương tiện bay thuộc Bộ Công an nằm trong phạm vi cấp phép của Bộ Công an, đồng thời cơ quan này phải thông báo cho Bộ Quốc phòng để phối hợp quản lý. Việc phân định trách nhiệm giữa các cơ quan có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt khi một chuyến bay có thể liên quan đồng thời đến an ninh, quốc phòng và an toàn hàng không dân dụng.
Một vụ xâm nhập sân bay cho thấy rủi ro không thể xem nhẹ
Rủi ro của việc sử dụng UAV sai quy định thể hiện rõ qua sự cố hai lần phương tiện bay không người lái xâm nhập vùng hoạt động của sân bay Tân Sơn Nhất vào tối 11-8. Sự việc khiến hơn 100 chuyến bay bị ảnh hưởng, với thiệt hại sơ bộ được nêu ở mức khoảng 60 tỷ đồng.
Con số này cho thấy một UAV nhỏ cũng có thể tạo ra tác động lớn hơn nhiều so với giá trị của chính phương tiện. Khi xuất hiện vật thể lạ trong khu vực hoạt động của máy bay, nhà chức trách buộc phải áp dụng các biện pháp thận trọng để bảo vệ hành khách và phi hành đoàn. Hệ quả có thể lan sang lịch khai thác, năng lực phục vụ của sân bay, hoạt động của hãng hàng không và kế hoạch đi lại của hàng nghìn người.
Nguy cơ không chỉ đến từ va chạm trực tiếp. Một UAV bay gần đường cất hạ cánh có thể khiến phi công phải thay đổi phương án tiếp cận, chuyến bay phải chờ, chuyển hướng hoặc tạm dừng khai thác. Nếu phương tiện mang tải trọng lớn hoặc rơi vào khu vực đông người, hậu quả còn nghiêm trọng hơn.
Định danh số và giám sát hành trình
Một trong những hướng quản lý được đặt ra là yêu cầu tổ chức, cá nhân sở hữu UAV phải khai báo phương tiện. Mục tiêu đến năm 2030 là toàn bộ UAV trong nước được định danh số, cấp phép điện tử và giám sát hành trình theo thời gian thực.
Định danh số có thể giúp cơ quan quản lý trả lời nhanh các câu hỏi quan trọng khi xảy ra sự cố: phương tiện thuộc về ai, được cấp phép cho nhiệm vụ nào, người điều khiển là ai và dữ liệu hành trình cho thấy thiết bị đã hoạt động ở đâu. Đây là cơ sở để phân biệt hoạt động hợp pháp với hành vi cố tình xâm nhập vùng cấm hoặc sử dụng phương tiện không rõ nguồn gốc.
Để cơ chế này hiệu quả, việc đăng ký không nên chỉ dừng ở một thủ tục hành chính. Hệ thống cần kết nối giữa thông tin phương tiện, chủ sở hữu, người điều khiển, giấy phép bay và dữ liệu định vị. Với những UAV có khả năng bay ngoài tầm nhìn hoặc mang tải trọng lớn, yêu cầu về ghi nhận hành trình và cảnh báo tự động càng trở nên cần thiết.
Quản lý người điều khiển cũng quan trọng
Một phương tiện được trang bị công nghệ tốt vẫn có thể gây nguy hiểm nếu người điều khiển thiếu kiến thức hoặc cố tình bỏ qua quy định. Vì vậy, quản lý UAV cần bao gồm cả việc cấp phép cho phương tiện và người vận hành.
Người điều khiển cần hiểu giới hạn kỹ thuật của thiết bị, cách xử lý khi mất tín hiệu, quy tắc tránh khu vực cấm bay và trách nhiệm khi phương tiện gây ảnh hưởng đến người khác. Với hoạt động thương mại, doanh nghiệp còn cần xây dựng quy trình vận hành, bảo dưỡng và ứng phó sự cố thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
Hướng đi cho hệ sinh thái UAV an toàn
Cơ quan quản lý tần số đang nghiên cứu bổ sung các băng tần phục vụ UAV, trong đó có những dải dành riêng cho phương tiện phục vụ phát triển kinh tế tầm thấp. Mục tiêu là tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp nhưng vẫn duy trì khả năng kiểm soát và an toàn tuyệt đối trong các khu vực nhạy cảm.
Song song với quy hoạch tần số, cần tăng cường quản lý các cơ sở nghiên cứu, thiết kế và sản xuất UAV trong nước. Kiểm soát từ khâu thiết kế giúp hạn chế những sản phẩm không đáp ứng yêu cầu về nhận diện, giới hạn vùng bay, an toàn liên lạc hoặc khả năng tự động quay về khi gặp sự cố.
Việc công bố rõ vùng cấm bay và vùng hạn chế bay cũng cần được thực hiện theo cách dễ tiếp cận. Người dân và doanh nghiệp nên có công cụ tra cứu trực quan trước khi vận hành, thay vì phải tìm thông tin rải rác ở nhiều nguồn. Các cảnh báo trên ứng dụng điều khiển có thể giúp giảm lỗi do thiếu thông tin, dù không thể thay thế trách nhiệm xin phép và tuân thủ pháp luật.
Về phía lực lượng chức năng, phương án phát hiện và xử lý UAV xâm nhập trái phép tại sân bay, cơ sở trọng yếu và vùng cấm bay cần được chuẩn bị trước. Cách ứng phó phải bảo đảm không tạo thêm nguy hiểm cho máy bay, người dân và hạ tầng xung quanh.
Người dùng cần làm gì trước khi vận hành UAV?
- Kiểm tra nguồn gốc, thông số kỹ thuật và tình trạng công bố hợp quy của thiết bị nếu thuộc nhóm phải áp dụng quy định.
- Khai báo hoặc đăng ký sở hữu theo yêu cầu của cơ quan quản lý.
- Tra cứu khu vực cấm bay, hạn chế bay và xác định rõ địa điểm, độ cao, thời gian dự kiến hoạt động.
- Thực hiện thủ tục xin cấp phép bay khi chuyến bay thuộc trường hợp bắt buộc phải cấp phép.
- Kiểm tra pin, hệ thống định vị, liên lạc và phương án xử lý nếu mất tín hiệu hoặc thời tiết thay đổi.
- Không tự ý bay gần sân bay, khu vực quốc phòng, công trình trọng yếu hoặc nơi đông người.
UAV có thể trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế tầm thấp, nhưng tốc độ phổ cập phải đi cùng năng lực quản lý tương ứng. Từ quy hoạch tần số, chứng nhận thiết bị đến cấp phép bay, định danh số và giám sát hành trình, mỗi lớp kiểm soát đều góp phần giảm nguy cơ sự cố.
Đối với người sử dụng, tuân thủ quy định không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cách bảo vệ an toàn cho cộng đồng và chính người vận hành. Chỉ khi trách nhiệm được chia sẻ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cá nhân, các ứng dụng giao hàng, khảo sát và dịch vụ bằng UAV mới có thể mở rộng một cách ổn định.
