Trang chủ Khám phá GoPro bán 90% cổ phần: Từ biểu tượng camera đến linh kiện...
Khám phá

GoPro bán 90% cổ phần: Từ biểu tượng camera đến linh kiện AI

GoPro đạt thỏa thuận sáp nhập với Starman Optical, chỉ còn giữ 10% cổ phần và rời dần thị trường camera hành trình sau nhiều năm suy giảm.
Dũng Virgo Dũng Virgo
07/09/2026 13 phút đọc 15 lượt xem
Chia sẻ: f 𝕏
Tổng quan bài viết

Từng được xem là thương hiệu định hình thị trường camera hành trình, GoPro nay phải chấp nhận một bước ngoặt cay đắng. Ngày 1 tháng 9, công ty công bố thỏa thuận sáp nhập với Starman Optical, trong đó doanh nghiệp quang học tư nhân này sẽ chi 285 triệu USD tiền mặt để mua khoảng 90% cổ phần GoPro.

Biểu đồ so sánh thị phần GoPro, DJI và Insta360
Người dùng sử dụng camera hành trình để ghi hình hoạt động thể thao
Hình ảnh minh họa thương vụ sáp nhập giữa GoPro và Starman Optical

Starman Optical cũng cam kết thanh toán khoản nợ chưa hoàn tất trị giá khoảng 92 triệu USD khi giao dịch kết thúc, dự kiến trước cuối năm 2026. Sau thương vụ, cổ đông hiện hữu của GoPro chỉ còn nắm giữ 10% cổ phần. Điều đáng chú ý là công ty mới sẽ không tập trung vào việc phát triển thế hệ camera hành trình tiếp theo, mà chuyển sang các giải pháp quang học và hình ảnh cho an ninh quốc gia cùng hạ tầng AI.

Thương vụ khép lại thời kỳ GoPro thống trị

GoPro từng là cái tên gần như đồng nghĩa với camera hành trình. Những thiết bị nhỏ gọn gắn trên mũ bảo hiểm, xe đạp, ván trượt hoặc phương tiện thể thao đã giúp người dùng ghi lại góc nhìn chủ quan và tạo nên một phong cách nội dung mới.

Thời kỳ đỉnh cao của công ty đến không lâu sau khi niêm yết trên Nasdaq vào năm 2014. Giá trị vốn hóa của GoPro trong ngày đầu giao dịch đạt gần 3 tỷ USD, trước khi tăng lên hơn 11 tỷ USD vào tháng 10 cùng năm. Khi đó, thị trường kỳ vọng thương hiệu này sẽ tiếp tục mở rộng từ camera thể thao sang nhiều sản phẩm hình ảnh cá nhân khác.

Tuy nhiên, mức định giá 11 tỷ USD đã trở thành một cột mốc khó lặp lại. Theo các điều khoản hiện được công bố, GoPro gần như không còn giữ vai trò độc lập như trước. Hoạt động kinh doanh sau sáp nhập sẽ được kết hợp với mảng bộ thu phát quang của Starman Optical, mở ra một hướng đi thiên về linh kiện và công nghệ nền tảng hơn là sản phẩm tiêu dùng.

Karma và sai lầm khiến GoPro mất đà

Bước ngoặt tiêu cực lớn nhất của GoPro đến từ Karma, mẫu flycam được kỳ vọng giúp hãng tiến vào một thị trường mới. Năm 2016, sản phẩm này gặp lỗi mất nguồn đột ngột khi đang bay. GoPro buộc phải thu hồi toàn bộ khoảng 2.500 thiết bị đã bán, sau đó khai tử dự án vào năm 2018.

Sự cố không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về tài chính và uy tín. Nó còn khiến công ty phải sa thải nhân sự, đồng thời cắt giảm mạnh ngân sách nghiên cứu và phát triển trong nhiều năm. Khi nguồn lực dành cho đổi mới bị thu hẹp, các thế hệ camera tiếp theo của GoPro dần khó theo kịp tốc độ thay đổi của thị trường.

Camera hành trình hiện đại không còn chỉ được đánh giá bằng độ phân giải hay khả năng chống nước. Người dùng quan tâm đến chống rung, xử lý hình ảnh, khả năng kết nối, tốc độ chỉnh sửa và việc biến video thô thành nội dung có thể chia sẻ nhanh chóng. Đây là những yếu tố mà GoPro không còn tạo ra khác biệt đủ lớn.

DJI và Insta360 thay đổi cuộc chơi

Trong lúc GoPro thận trọng với nền tảng phần cứng truyền thống, DJI và Insta360 liên tục mở rộng lợi thế bằng sự kết hợp giữa phần cứng, phần mềm và thuật toán.

DJI đưa công nghệ gimbal và hệ thống chống rung vốn nổi tiếng trên flycam vào camera cầm tay. Cách tiếp cận này giúp video ổn định hơn khi người dùng chạy, đạp xe hoặc di chuyển trên địa hình gồ ghề. Sản phẩm của DJI cũng hưởng lợi từ hệ sinh thái công nghệ vốn đã được xây dựng qua nhiều năm trong lĩnh vực máy bay không người lái.

Insta360 lại tạo dấu ấn mạnh ở phân khúc camera toàn cảnh. Phần mềm chỉnh sửa tự động bằng AI cho phép người dùng chọn góc quay sau khi ghi hình, thay vì phải căn chỉnh chính xác ngay từ đầu. Đây là trải nghiệm phù hợp với thời đại video ngắn, khi người dùng muốn quay nhanh, xử lý nhanh và đăng tải nhanh.

Theo dữ liệu được nêu trong hồ sơ thương vụ, GoPro từng chiếm hơn 80% thị phần camera hành trình, nhưng tỷ lệ này giảm xuống 18,9% trong năm 2025. DJI đạt 40,1%, còn Insta360 chiếm 37,9%.

Khoảng cách tiếp tục nới rộng trong quý I/2026. DJI xuất xưởng khoảng 2,7 triệu máy, tương đương 65% thị phần. Insta360 đạt 900.000 máy, chiếm 22%, trong khi GoPro chỉ xuất xưởng khoảng 300.000 thiết bị và rơi xuống dưới 6% thị phần.

Áp lực tài chính khiến GoPro không còn nhiều lựa chọn

Sự suy giảm doanh số kéo theo tình trạng tài chính ngày càng căng thẳng. Trong giai đoạn 2023-2025, GoPro ghi nhận khoản lỗ ròng lũy kế khoảng 569 triệu USD. Lượng tiền mặt dự trữ của công ty giảm còn 49,7 triệu USD vào cuối năm 2025.

Biên lợi nhuận gộp cũng lao dốc từ 32,1% xuống chỉ còn 4,3%. Với mức biên lợi nhuận này, mỗi camera bán ra gần như không tạo ra dư địa đáng kể để doanh nghiệp tái đầu tư vào nghiên cứu, marketing hoặc mở rộng hệ sinh thái.

Khó khăn tiếp tục tăng trong tháng 3 và tháng 4 năm 2026, khi thị trường bộ nhớ chịu tác động từ nhu cầu máy chủ AI. Các nhà sản xuất ưu tiên dây chuyền cho bộ nhớ băng thông cao HBM, khiến chi phí chip nhớ phổ thông tăng mạnh. GoPro phải gánh thêm khoảng 24,5 triệu USD chi phí ngoài kế hoạch.

Đây là ví dụ cho thấy làn sóng AI không chỉ ảnh hưởng đến các công ty phát triển mô hình ngôn ngữ hay trung tâm dữ liệu. Khi nguồn cung linh kiện bị điều hướng sang máy chủ AI, các nhà sản xuất thiết bị tiêu dùng có quy mô nhỏ hơn cũng có thể chịu tác động trực tiếp. Cú sốc chip nhớ do AI vì thế trở thành một rủi ro đáng chú ý với toàn ngành phần cứng.

Đến ngày 1 tháng 6, GoPro nộp hồ sơ lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ, thừa nhận nghi ngại lớn về khả năng duy trì hoạt động. Công ty phải tiếp tục cắt giảm nhân sự và thuê ngân hàng Houlihan Lokey tìm kiếm đối tác mua lại. Nhà sáng lập kiêm CEO Nick Woodman cũng cho GoPro vay 20 triệu USD từ tài sản cá nhân để duy trì hoạt động.

Vì sao Starman Optical muốn mua GoPro?

Ở chiều ngược lại, Starman Optical không chỉ mua một thương hiệu camera đang suy yếu. Doanh nghiệp này hướng đến kho tài sản công nghệ mà GoPro đã tích lũy trong nhiều năm, bao gồm hơn 2.500 bằng sáng chế liên quan đến quang học và hình ảnh.

Thương vụ cũng giúp Starman Optical tận dụng tư cách công ty đại chúng của GoPro để huy động vốn cho kế hoạch xây dựng nhà máy đúc quang tử tại New Jersey. Nếu hoàn tất, đây sẽ là sự chuyển đổi đáng kể: GoPro từ một nhà sản xuất thiết bị ghi hình cho người tiêu dùng trở thành một phần trong chuỗi cung ứng linh kiện quang học.

Định hướng mới còn gắn với các hợp đồng an ninh và quốc phòng tại Mỹ. Việc DJI bị FCC đưa vào danh sách hạn chế vào tháng 12 năm 2025 được cho là tạo thêm lợi thế cho các sản phẩm có nguồn gốc sản xuất nội địa. GoPro từng được công ty tư vấn Oliver Wyman hỗ trợ chuẩn bị cho cơ hội này.

CEO Nick Woodman cho biết thực thể sau sáp nhập sẽ tập trung vào giải pháp quang học và hình ảnh phục vụ an ninh quốc gia, cũng như hạ tầng AI. Dù hai bên cam kết duy trì dịch vụ cho các thiết bị GoPro hiện có, họ chưa đưa ra kế hoạch phát triển camera mới.

Nỗ lực giải cứu cuối cùng không thay đổi được kết cục

Ngay trước khi thỏa thuận được công bố, nhà sáng tạo nội dung YouTube Markiplier đã chi 9,3 triệu USD để mua 8,5% cổ phần GoPro. Động thái này giúp giá cổ phiếu tăng mạnh và tạm thời giảm nguy cơ công ty bị hủy niêm yết.

Tuy nhiên, khoản đầu tư mang tính cá nhân không thể giải quyết những vấn đề cốt lõi của GoPro. Công ty vẫn phải đối mặt với thị phần suy giảm, biên lợi nhuận thấp, chi phí linh kiện tăng và khoảng cách công nghệ ngày càng xa so với đối thủ.

Trong bối cảnh đó, việc bán phần lớn cổ phần cho một doanh nghiệp quang học có thể được xem là giải pháp thực tế nhất để GoPro tiếp tục tồn tại. Thương hiệu này chưa biến mất ngay lập tức, bởi dịch vụ cho các thiết bị hiện hữu vẫn được duy trì. Nhưng vai trò của GoPro trên thị trường tiêu dùng chắc chắn đã thay đổi.

Bài học từ sự sụp giảm của một thương hiệu công nghệ

Câu chuyện GoPro cho thấy lợi thế thương hiệu không thể thay thế cho năng lực đổi mới liên tục. Một sản phẩm từng tạo ra cả một phân khúc vẫn có thể mất vị thế nếu chậm thích nghi với cách người dùng quay, chỉnh sửa và phân phối nội dung.

Thị trường phần cứng ngày nay cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát tốt hơn toàn bộ trải nghiệm. Camera cần đi cùng ứng dụng thông minh, công cụ biên tập, nền tảng đám mây và khả năng tự động hóa. Khi các đối thủ tích hợp AI vào từng bước trong quy trình, việc chỉ cải thiện thông số camera là chưa đủ.

GoPro từng đứng ở trung tâm của cuộc cách mạng video cá nhân. Sau thương vụ trị giá 285 triệu USD, công ty có thể tiếp tục tồn tại dưới một hình hài khác, âm thầm cung cấp tài sản quang học cho AI và an ninh quốc gia. Nhưng với người dùng phổ thông, kỷ nguyên GoPro là biểu tượng của camera hành trình có lẽ đã đi đến hồi kết.

Sự chuyển hướng này cũng phản ánh xu thế rộng hơn của ngành công nghệ: giá trị không nhất thiết nằm ở sản phẩm xuất hiện trước mắt người dùng, mà có thể nằm trong bằng sáng chế, linh kiện và hạ tầng phía sau. Khi cuộc đua AI làm tăng nhu cầu về cảm biến, bộ nhớ và hệ thống quang học, những tài sản từng bị xem là phụ trợ có thể trở thành lý do chính khiến một thương hiệu được mua lại.

Sự mở rộng của hạ tầng AI đang tạo ra cơ hội mới cho nhiều doanh nghiệp, nhưng cũng làm gia tăng sức ép lên các hãng thiết bị tiêu dùng. GoPro là một trong những trường hợp rõ ràng nhất của quá trình đó.

Có thể bạn quan tâm

Bài viết liên quan