SIVGA vốn được biết đến với những mẫu tai nghe sử dụng một loại màng loa duy nhất cùng phong cách hoàn thiện kết hợp giữa gỗ và kim loại. Với Lyrebird, hãng Trung Quốc bước sang một hướng thử nghiệm táo bạo hơn: trang bị tới 4 loại màng loa trong mỗi bên tai.






Cấu hình này không nhằm tạo ra một mẫu tai nghe thiên về số lượng linh kiện. SIVGA dường như muốn phân chia nhiệm vụ cho từng dải âm, từ đó xây dựng một chất âm sáng, rõ và giàu chi tiết. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng khiến Lyrebird trở thành sản phẩm khá kén người nghe, đặc biệt với những ai ưu tiên tiếng bass mạnh.
Thiết kế gỗ độc bản, hoàn thiện nhiều lớp
Ấn tượng đầu tiên về SIVGA Lyrebird đến từ ngoại hình. Phần mặt ngoài của mỗi bên tai được làm bằng gỗ phủ resin. Do đặc tính của vật liệu tự nhiên, đường vân trên từng tai nghe có sự khác biệt, tạo cảm giác mỗi cặp sản phẩm mang một diện mạo riêng.
Phong cách này tiếp nối dấu ấn quen thuộc của SIVGA nhưng được thể hiện ở mức chăm chút cao hơn. Bề mặt gỗ tạo vẻ sang trọng, trong khi lớp resin giúp sản phẩm có độ bóng và chiều sâu thị giác. Mặt trong lại sử dụng hợp kim nhôm phủ mờ, đem tới cảm giác chắc chắn nhưng không quá phô trương.
Phần ống âm cũng cho thấy sự đầu tư của hãng. Chi tiết này được làm bằng kim loại và có hoa văn dạng bông hoa tám cánh. Đây không chỉ là điểm trang trí mà còn giúp Lyrebird giữ được cá tính riêng giữa rất nhiều mẫu tai nghe in-ear có thiết kế tương đồng trên thị trường.
Dù bên trong có cấu hình phức tạp, kích thước phần housing vẫn tương đối nhỏ gọn. Khi đeo, phần lớn thân tai nghe nằm trong vành tai, chỉ có một đoạn ngắn nhô ra ngoài. Với người có kích thước tai từ trung bình trở lên, cảm giác đeo nhìn chung dễ chịu nếu lựa chọn đúng cỡ nút tai.
Phụ kiện vừa đủ, dây 4.4 mm là điểm cần lưu ý
SIVGA tiếp tục duy trì cách đóng hộp chỉn chu trên Lyrebird. Hộp sản phẩm sử dụng họa tiết lấy cảm hứng từ chim lia, loài chim nổi tiếng với khả năng bắt chước nhiều loại âm thanh. Thiết kế này tạo dấu ấn ngay từ bên ngoài thay vì chỉ tập trung vào thông tin kỹ thuật.
Bộ phụ kiện đi kèm không quá phong phú nhưng đáp ứng những nhu cầu cơ bản. Người dùng có 6 bộ nút tai bằng silicon, được đặt trong một hộp nhựa riêng, cùng túi đựng dạng cứng và dây kết nối.
Sợi dây được bọc vải màu xám nhạt, cho cảm giác chắc tay. Các đầu nối sử dụng hợp kim nhôm, trong đó khu vực gần đầu cắm có thêm lò xo nhằm hạn chế tình trạng gập hoặc gãy dây khi sử dụng lâu dài.
Điểm cần cân nhắc nằm ở việc dây không hỗ trợ thay đầu cắm. Lyrebird chỉ đi kèm phiên bản 4.4 mm Balanced. Chuẩn kết nối này có thể cung cấp công suất lớn hơn và khả năng giảm nhiễu tốt hơn về mặt lý thuyết, nhưng không phải thiết bị nào cũng có cổng tương thích.
Vì vậy, người mua nên kiểm tra trước nguồn phát. Nếu thường dùng điện thoại, laptop hoặc DAC chỉ có cổng 3.5 mm, người dùng có thể phải sử dụng thêm thiết bị chuyển đổi phù hợp. Đây là bất tiện đáng kể khi sự phổ biến của đầu 3.5 mm vẫn cao hơn nhiều.
Bốn loại màng loa trong mỗi bên tai
Điểm khác biệt lớn nhất của Lyrebird nằm ở cấu trúc hybrid. Mỗi bên tai sử dụng bốn loại màng loa, với nhiệm vụ được phân bổ theo từng vùng tần số:
| Loại màng loa | Vai trò chính |
|---|---|
| Dynamic | Tái hiện dải trầm |
| Balanced Armature | Đảm nhiệm dải trung |
| Planar | Phụ trách dải cao |
| Piezoelectric | Xử lý vùng siêu cao |
Trên lý thuyết, việc kết hợp bốn công nghệ màng loa có thể giúp mỗi thành phần tập trung vào thế mạnh riêng. Dù vậy, số lượng màng loa không tự động đồng nghĩa với âm thanh tốt hơn. Cách phân tần, tinh chỉnh và phối hợp giữa các driver mới quyết định trải nghiệm cuối cùng.
Ở Lyrebird, SIVGA chọn hướng âm cân bằng nhưng hơi nghiêng sáng. Dải trầm được tiết chế để nhường không gian cho giọng hát và các chi tiết ở trung âm, trong khi dải cao được giữ rõ ràng nhưng không đẩy lên quá mức.
Bass gọn, nhanh nhưng không dành cho basshead
Việc Lyrebird có một driver Dynamic riêng cho dải trầm có thể khiến nhiều người kỳ vọng vào tiếng bass dày và mạnh. Trải nghiệm thực tế lại đi theo hướng khác. Lượng bass của mẫu tai nghe này không nhiều nếu so với mặt bằng chung của tai nghe in-ear hiện nay.
Trong những ca khúc pop có tiết tấu nhanh như I Took a Pill in Ibiza của Mike Posner, phần trầm vẫn đủ để duy trì nhịp điệu. Tiếng trống có lực vừa phải, xuất hiện rõ rồi nhanh chóng dừng lại. Cách xử lý này giúp bass không lấn sang trung âm, đặc biệt là vùng giọng hát.
Ưu điểm của kiểu tuning này là sự gọn gàng. Các đoạn nhạc nhiều lớp không bị dồn thành một khối âm thanh nặng nề. Người nghe có thể dễ dàng theo dõi đường bass mà không cảm thấy phần trầm phủ lên toàn bộ bản nhạc.
Tuy nhiên, hạn chế cũng khá rõ ràng. Với những bản EDM cần tiếng bass sâu, dày và tạo cảm giác rung mạnh như Nevada của Vicetone, Lyrebird không đem lại đủ năng lượng. Những người thích âm thanh V-shape hoặc thường nghe nhạc điện tử, rap với yêu cầu cao về tiếng trống có thể sẽ cảm thấy sản phẩm thiếu sức sống.
Trung âm tiến gần, giọng hát nổi bật
Khu vực trung âm mới là nơi Lyrebird thể hiện rõ nhất triết lý tinh chỉnh của SIVGA. Do bass được kiểm soát và không chiếm nhiều không gian, giọng ca sĩ được đưa lên phía trước. Vị trí này tạo cảm giác ca sĩ đang đứng gần người nghe hơn.
Vùng trung cao cũng được nhấn tương đối rõ, giúp giọng nữ có độ sáng và khả năng nổi bật trên nền nhạc. Khi nghe Chạy khỏi thế giới này của Da LAB, phần giọng Phương Ly được tái hiện sạch, thoáng và có ranh giới rõ ràng với phần nhạc cụ phía sau.
Độ trong này phù hợp với những bản thu chú trọng vocal, acoustic hoặc các ca khúc có nhiều lớp nhạc cụ cần tách riêng. Người nghe không cần tập trung quá lâu vẫn có thể nhận ra những âm thanh nhỏ nằm trong bản phối.
Mặt khác, giọng nam trầm có thể mất đi một phần độ dày và hơi ấm. Với những bản thu của Johnny Cash, chẳng hạn, giọng hát không có nhiều nền âm thấp để tạo cảm giác đầy đặn như trên các mẫu tai nghe thiên ấm. Bù lại, độ rõ và khả năng phân tách vẫn được giữ tốt.
Dải cao sáng, nhiều chi tiết nhưng tương đối an toàn
Lyrebird không chọn cách đẩy treble lên thật mạnh ở một vùng tần số nhất định. Thay vào đó, SIVGA hướng tới sự đồng đều từ trung cao lên dải cao. Âm thanh có độ leng keng cần thiết, song không dễ chuyển thành cảm giác chói gắt trong những đoạn nhạc nhiều năng lượng.
Cách thể hiện này tạo ra hai lợi ích. Thứ nhất, các âm thanh nhỏ như tiếng cymbal, dây đàn hoặc phần vang trong bản thu được tái hiện dễ nhận biết. Thứ hai, người nghe có thể sử dụng tai nghe trong thời gian dài mà ít bị mệt hơn so với một mẫu quá thiên sáng.
So với SIVGA Que UTG, Lyrebird không tạo ra một đỉnh treble nổi bật trong một khoảng tần số cụ thể. Đổi lại, âm thanh có sự liền mạch và cân bằng hơn. Đây là lựa chọn phù hợp với người thích sự sạch sẽ, rõ ràng thay vì cảm giác bùng nổ.
Âm trường và khả năng tách lớp
Nhờ dải trầm được tiết chế cùng phần trung cao sáng, Lyrebird tạo cảm giác không gian khá thoáng. Các thành phần trong bản nhạc có vị trí riêng, ít bị chồng lấn. Những chi tiết nhỏ vì thế trở nên dễ tiếp cận hơn, ngay cả khi người nghe không chủ động tập trung để tìm kiếm.
Khả năng tách lớp là một trong những ưu điểm đáng chú ý của mẫu tai nghe này. Nhạc cụ, giọng hát và hiệu ứng nền được phân chia tương đối rành mạch. Điều này đặc biệt hữu ích khi nghe các bản thu nhiều lớp hoặc những thể loại đề cao vocal.
Tuy nhiên, âm trường tốt và độ chi tiết cao không đồng nghĩa với trải nghiệm sôi động. Lyrebird thiên về sự chính xác, sáng rõ và kiểm soát. Nếu mục tiêu chính là tạo cảm giác phấn khích trong các đoạn drop của EDM hay sự mạnh mẽ của rap, sản phẩm sẽ không phải lựa chọn lý tưởng.
SIVGA Lyrebird phù hợp với ai?
Lyrebird là mẫu tai nghe dành cho người muốn thử một cấu hình hybrid khác biệt và đánh giá cao chất lượng hoàn thiện. Thiết kế gỗ phủ resin, mặt trong bằng hợp kim nhôm cùng các chi tiết kim loại giúp sản phẩm nổi bật cả khi chưa phát nhạc.
Về âm thanh, sản phẩm phù hợp với những người thường nghe:
- Nhạc vocal, pop và acoustic cần giọng hát rõ ràng.
- Bản thu có nhiều lớp nhạc cụ, yêu cầu khả năng tách lớp tốt.
- Những thể loại đề cao độ chi tiết và không gian trình diễn.
- Nhạc có dải cao sáng nhưng không muốn treble quá gắt.
Ngược lại, basshead và người yêu thích chất âm V-shape nên cân nhắc kỹ. Lyrebird không được xây dựng để tạo ra tiếng bass nặng, dày hay giàu năng lượng. Việc chỉ sử dụng đầu cắm 4.4 mm Balanced cũng khiến người dùng cần quan tâm hơn tới khả năng tương thích của thiết bị phát.
Kết luận
SIVGA Lyrebird là một thử nghiệm đáng chú ý trong danh mục tai nghe của hãng. Bốn loại màng loa trong mỗi bên tai cho thấy tham vọng tạo ra một sản phẩm khác biệt, trong khi cách tinh chỉnh vẫn bám sát phong cách quen thuộc: sạch, sáng và tập trung vào chi tiết.
Điểm mạnh của Lyrebird nằm ở thiết kế gỗ độc bản, độ hoàn thiện cao, trung âm nổi bật, treble rõ ràng và khả năng tách lớp tốt. Hạn chế chính là dải trầm khá nhẹ, thiếu sức nặng với EDM hoặc rap, cùng kết nối 4.4 mm không thật sự phổ biến.
Đây không phải mẫu tai nghe dễ đề xuất cho tất cả người dùng. Nhưng với những ai tìm kiếm một sản phẩm có cá tính riêng, thích giọng hát tiến gần và ưu tiên sự minh bạch trong bản phối, Lyrebird có thể là một lựa chọn đáng để trải nghiệm.
