Thành ngữ Trung Quốc “có mực trong bụng” thường được dùng để khen một người có học thức, hiểu biết rộng và giỏi chữ nghĩa. Tuy nhiên, cách nói này không chỉ xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ. Trong lịch sử, từng tồn tại những câu chuyện về việc đưa mực vào bụng, ban đầu như một hình phạt dành cho người viết chữ xấu, sau đó lại được một số văn nhân xem như nghi thức tìm cảm hứng.


Đằng sau tập tục kỳ lạ ấy là lịch sử phát triển của nghề làm mực, đời sống khoa cử và quan niệm của giới sĩ phu Trung Quốc về văn chương. Dù không thể nhìn nhận việc uống mực theo tiêu chuẩn hiện đại như một hoạt động an toàn, câu chuyện này vẫn cho thấy cách một hình phạt có thể dần biến thành biểu tượng văn hóa.
Từ hình phạt dành cho người viết chữ xấu
Những ghi chép sớm về tục uống mực được cho là xuất hiện từ thời Nam Bắc Triều, giai đoạn kéo dài từ năm 420 đến 589. Khi đó, hành động này không mang ý nghĩa tao nhã hay liên quan đến sáng tác nghệ thuật. Nó được sử dụng như một biện pháp xử phạt đối với những người có nét chữ quá cẩu thả, đặc biệt trong các kỳ thi hoặc hoạt động kiểm tra văn bản.
Trong xã hội coi trọng chữ viết và con đường khoa cử, một bài thi không chỉ cần nội dung đúng mà còn phải trình bày rõ ràng. Chữ viết khó đọc có thể khiến việc chấm bài trở nên khó khăn, đồng thời bị xem là biểu hiện của thái độ thiếu nghiêm túc. Vì vậy, người viết chữ nguệch ngoạc có thể phải chịu hình phạt mang tính sỉ nhục và gây ám ảnh mạnh.
Sang thời nhà Tùy, tập tục này được ghi lại cụ thể hơn trong các tư liệu lịch sử. Một bản chép trong Tùy thư kể rằng những người nộp bài với nét chữ cẩu thả phải nuốt một lượng mực nhất định. Đơn vị được nhắc đến là “thăng”, với quy đổi vào thời nhà Tùy tương đương khoảng 600 mililít dung dịch.
Con số này cho thấy đây không phải một nghi thức tượng trưng đơn giản. Nếu thông tin trong sử liệu được hiểu theo nghĩa trực tiếp, người chịu phạt phải đối mặt với một lượng chất lỏng rất lớn. Hình phạt vì thế vừa gây khó chịu, vừa tạo áp lực tâm lý, nhằm buộc người dự thi phải coi trọng việc rèn chữ.
Khi uống mực trở thành câu chuyện văn chương
Đến thời Đường, quy định xử phạt hà khắc nói trên được bãi bỏ dưới thời Hoàng đế Lý Thế Dân. Tuy nhiên, hình ảnh uống mực không biến mất hoàn toàn. Nó chuyển từ một hình thức cưỡng ép sang câu chuyện mang màu sắc giai thoại trong giới văn nhân.
Một trong những nhân vật thường được nhắc tới là thi sĩ Vương Bột, sống vào thế kỷ VII. Tương truyền, mỗi khi rơi vào tình trạng bí ý tưởng, ông lại uống vài “thăng mực” để tìm cảm hứng. Sau đó, ông có thể hoàn thành bài văn trong một lần viết, gần như không cần sửa chữa.
Cách kể này có thể không nên được hiểu như một công thức sáng tác theo nghĩa khoa học. Nó phản ánh quan niệm của người xưa về việc tri thức và văn chương đã thấm sâu vào tâm trí. Hành động uống mực được gắn với ý tưởng “lập bản thảo trong đầu”, tức người viết đã chuẩn bị đầy đủ câu chữ trước khi đặt bút.
Đến thời nhà Tống, các câu chuyện tương tự tiếp tục xuất hiện trong văn chương. Tô Thức, một trong những nhà thơ và học giả nổi tiếng của Trung Quốc, cũng được dẫn lại với lời nhận xét liên quan đến mực trường thi. Một số ghi chép khác còn kể về những buổi gặp gỡ của giới văn nhân, nơi họ mài mực, viết chữ và thậm chí thử uống mực như một thú tiêu khiển.
Điều đáng chú ý không nằm ở việc khuyến khích uống mực, mà ở quá trình một hình phạt bị chuyển hóa thành biểu tượng cho học vấn, khả năng viết lách và sự uyên bác.
Mực cổ đại được làm từ gì?
Với độc giả hiện đại, câu hỏi lớn nhất là vì sao những câu chuyện uống mực lại không luôn gắn với hậu quả nghiêm trọng. Câu trả lời nằm một phần ở sự khác biệt giữa mực cổ đại và nhiều loại mực công nghiệp ngày nay.
Mực truyền thống của Trung Quốc thường được tạo ra từ muội than. Muội này có thể thu được khi đốt các loại cây cỏ tự nhiên hoặc dầu mỡ động vật, sau đó trộn với chất kết dính để tạo thành thỏi mực. Khi sử dụng, người viết mài thỏi mực trên nghiên cùng một lượng nước phù hợp.
Thành phần tự nhiên không đồng nghĩa với việc mực có thể dùng như thực phẩm. Mực cổ vẫn được sản xuất cho mục đích viết, không phải để ăn hoặc uống. Hơn nữa, thành phần, quy trình chế biến và mức độ tinh khiết có thể thay đổi đáng kể theo thời kỳ. Vì vậy, việc lấy những giai thoại lịch sử làm căn cứ để thử uống mực hiện đại là điều không nên.
So với mực truyền thống, các sản phẩm ngày nay có thể chứa nhiều loại sắc tố, dung môi, chất bảo quản và phụ gia khác nhau. Những thành phần này không được thiết kế cho đường tiêu hóa. Do đó, câu chuyện “mực không gây độc” cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử cụ thể, thay vì áp dụng chung cho mọi loại mực.
“Bát bảo Ngũ đởm” và đỉnh cao của nghề làm mực
Vào thời nhà Thanh, nghệ thuật làm mực đạt đến trình độ tinh xảo với nhiều dòng sản phẩm đặc biệt. Trong số đó có loại được gọi là mực y học Bát bảo Ngũ đởm, nổi tiếng nhờ công thức kết hợp nhiều vị thảo dược theo quan niệm y học cổ truyền Trung Quốc.
Tên gọi này gắn với hình ảnh một loại mực không chỉ phục vụ việc viết mà còn được quảng bá với các công dụng liên quan đến phòng bệnh và chăm sóc sắc đẹp. Những mô tả như vậy phản ánh niềm tin phổ biến của thời đại, khi ranh giới giữa vật liệu viết, dược liệu và sản phẩm phục vụ đời sống chưa được phân tách rõ như hiện nay.
Các loại mực cao cấp còn được chú trọng về mùi hương, hình dáng, độ bền và chất lượng nét chữ. Một số tài liệu mô tả muội than dùng làm mực có hương thơm tự nhiên, thậm chí được kết hợp với các nguyên liệu tạo mùi quý như long diên hương hoặc xạ hương. Điều đó biến thỏi mực thành một vật dụng có giá trị thẩm mỹ và sưu tầm, không đơn thuần là công cụ viết.
Ý nghĩa của thành ngữ “có mực trong bụng”
Ngày nay, không ai dùng thành ngữ này để nói rằng một người thực sự uống mực. “Có mực trong bụng” đã trở thành cách khen dành cho người có học vấn, có năng lực diễn đạt hoặc sở hữu vốn kiến thức đáng nể.
Ý nghĩa biểu tượng của thành ngữ có thể được hiểu theo hai lớp. Ở lớp thứ nhất, mực đại diện cho chữ nghĩa và việc học. Ở lớp thứ hai, hình ảnh mực đi vào cơ thể gợi ý rằng tri thức đã được hấp thụ, trở thành một phần bên trong con người chứ không chỉ nằm trên trang giấy.
Trong một cuộc thảo luận về việc lựa chọn diễn viên cho bộ phim khắc họa nữ thi sĩ Lý Thanh Chiếu, Trần Đô Linh từng được nhắc đến như một ứng viên phù hợp nhờ nền tảng học vấn. Cô có bằng cử nhân kỹ thuật chế tạo máy bay, và điều này được liên hệ với cách nói “có mực trong bụng” để mô tả người có kiến thức.
Trải nghiệm văn hóa hiện đại có gì khác?
Tập tục uống mực theo nghĩa lịch sử đã không còn tồn tại trong đời sống hiện đại. Tuy vậy, câu chuyện vẫn được tái hiện dưới hình thức an toàn và mang tính trải nghiệm. Bảo tàng Khoa cử Nam Kinh từng giới thiệu một sản phẩm “mực uống” làm từ nước ép dâu tằm đen, việt quất và mận.
Điểm khác biệt quan trọng là sản phẩm này không phải mực dùng để viết được pha loãng rồi đem uống. Nó là một loại đồ uống lấy cảm hứng từ màu sắc, tên gọi và câu chuyện văn hóa xung quanh mực cổ. Cách tái hiện này giúp khách tham quan tiếp cận lịch sử dễ dàng hơn mà không cần lặp lại hành vi vốn không phù hợp với tiêu chuẩn an toàn hiện nay.
Từ hình phạt trong trường thi đến biểu tượng của tri thức, câu chuyện về tục uống mực cho thấy nhiều thành ngữ quen thuộc có thể ẩn chứa những lớp lịch sử phức tạp. Dù các giai thoại về văn nhân cần được tiếp nhận với sự thận trọng, chúng vẫn góp phần giải thích vì sao “có mực trong bụng” trở thành một lời khen giàu sức gợi trong văn hóa Trung Quốc.
