Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 được xem là một trong những công trình năng lượng có yêu cầu kỹ thuật và quản trị phức tạp nhất từng được triển khai tại Việt Nam. Với vai trò chủ đầu tư, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đang đồng thời chuẩn bị hành lang pháp lý, mô hình quản lý, nguồn vốn, nhân sự và năng lực tiếp nhận công nghệ.




Định hướng hiện nay là đưa hai tổ máy của Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 vào vận hành trong giai đoạn 2030-2035, theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Mốc thời gian này khiến công tác chuẩn bị phải được thực hiện sớm, có sự phối hợp giữa EVN, các bộ ngành, địa phương, đối tác công nghệ và cơ quan pháp quy.
Ba bài toán lớn trước khi triển khai
Hành lang pháp lý chưa thể hoàn thiện trong thời gian ngắn
Điện hạt nhân là lĩnh vực đòi hỏi hệ thống quy định đặc thù, từ luật, nghị định, thông tư cho đến tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình cấp phép và cơ chế giám sát an toàn. Đây cũng là lần đầu Việt Nam triển khai một dự án điện hạt nhân quy mô lớn, nên không phải nội dung nào cũng đã có sẵn trong hệ thống pháp luật hiện hành.
EVN cho biết các quy định cần được xây dựng theo hướng phù hợp với hướng dẫn và tiêu chuẩn của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA), đồng thời tương thích với yêu cầu của quốc gia cung cấp công nghệ. Sự đồng bộ giữa các hệ thống tiêu chuẩn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thẩm định, thiết kế, xây dựng và vận hành nhà máy.
Vì vậy, dự án cần một cơ chế đặc thù đủ rõ ràng để xử lý các vấn đề chưa từng phát sinh trong những công trình điện thông thường. EVN cũng đề xuất sớm xây dựng lộ trình pháp quy gắn với từng mốc của dự án, tăng đối thoại kỹ thuật và công khai các tiêu chí thẩm định, cấp phép.
Vốn đầu tư lớn, yêu cầu kiểm soát rủi ro cao
Nhà máy điện hạt nhân có quy mô vốn lớn, thời gian chuẩn bị dài và yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng. Do đó, bài toán của EVN không chỉ là thu xếp vốn mà còn bao gồm lựa chọn mô hình tài chính, đàm phán các hiệp định tín dụng và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ vòng đời dự án.
Tiến độ giai đoạn 2030-2035 tạo thêm áp lực cho quá trình chuẩn bị. Tuy nhiên, EVN nhấn mạnh rằng tiến độ không thể tách rời chất lượng và an toàn. Việc đẩy nhanh một khâu nhưng chưa hoàn tất yêu cầu kỹ thuật, pháp lý hoặc đánh giá rủi ro có thể ảnh hưởng đến các giai đoạn tiếp theo.
Thiếu nhân sự chuyên sâu và yêu cầu đồng thuận xã hội
Điện hạt nhân cần đội ngũ có chuyên môn không chỉ về kỹ thuật lò phản ứng, mà còn về quản lý dự án, tài chính, hợp đồng, môi trường, an toàn, pháp chế và quan hệ quốc tế. Đây là nguồn nhân lực đặc thù, không thể hình thành chỉ bằng tuyển dụng ngắn hạn khi dự án đã bước vào xây dựng.
Bên cạnh năng lực chuyên môn, dự án cũng cần sự ủng hộ của địa phương và người dân tại khu vực triển khai. Thông tin về an toàn bức xạ, tiến độ, tác động môi trường và phương án bảo vệ cần được cung cấp minh bạch, dễ hiểu. Truyền thông vì thế là một phần của công tác chuẩn bị, không phải hoạt động bổ trợ thực hiện sau cùng.
Năm hướng chuẩn bị EVN đang tập trung
1. Xây dựng cơ chế và mô hình quản lý phù hợp
EVN đang kiện toàn ban quản lý dự án, nghiên cứu mô hình tổ chức và lựa chọn các đơn vị tư vấn có kinh nghiệm trong lĩnh vực điện hạt nhân. Đối tác quốc tế có thể hỗ trợ ở các khâu thiết kế, xây dựng, đào tạo và vận hành, nhưng EVN cũng đặt mục tiêu nâng dần năng lực quản lý trong nước.
Song song với mô hình điều hành, tập đoàn phối hợp với các bộ ngành và cơ quan pháp quy để hoàn thiện quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình phục vụ dự án. Đây là nền tảng để các hồ sơ đầu tư, thiết kế và cấp phép được xử lý nhất quán.
2. Chuẩn bị mặt bằng và khu tái định cư
Công tác giải phóng mặt bằng là một phần quan trọng trong chuỗi chuẩn bị. EVN sẽ phối hợp với UBND tỉnh Khánh Hòa, đơn vị được Chính phủ giao thực hiện dự án thành phần, nhằm bảo đảm điều kiện cần thiết cho khu vực dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1.
Ngoài việc bàn giao mặt bằng, quá trình này còn liên quan đến tái định cư và ổn định đời sống người dân. Việc phối hợp sớm giữa chủ đầu tư và địa phương giúp hạn chế nguy cơ chậm tiến độ khi dự án chuyển sang các bước triển khai cụ thể.
3. Đào tạo đội ngũ quản lý và vận hành
Theo kế hoạch sơ bộ, dự án cần khoảng 400 người cho lực lượng quản lý. Nhóm này gồm nhân sự thuộc ban quản lý dự án và các đơn vị chuyên môn của EVN, phụ trách đầu tư xây dựng, kỹ thuật, công nghệ, môi trường, phát triển bền vững, an toàn, pháp chế và quan hệ quốc tế.
Nhu cầu nhân sự cho vận hành và bảo dưỡng nhà máy được ước tính khoảng 1.700-1.800 người. Như vậy, tổng lực lượng phục vụ dự án có thể vượt 2.000 người. Đây là con số cho thấy yêu cầu đào tạo phải được triển khai theo lộ trình dài hạn, từ chuẩn bị đầu vào đến đào tạo chuyên sâu.
EVN đang phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo, các đối tác công nghệ và những đơn vị có kinh nghiệm để xây dựng kế hoạch nhân lực tổng thể. Người học dự kiến được đào tạo theo các chuyên ngành phù hợp, sau đó tiếp tục tiếp nhận chuyển giao công nghệ và hướng dẫn vận hành từ đối tác cung cấp công nghệ.
4. Tiếp nhận và từng bước làm chủ công nghệ
Chuyển giao công nghệ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng vận hành lâu dài của nhà máy. EVN kỳ vọng việc nâng cao năng lực trong nước sẽ giúp giảm phụ thuộc vào bên ngoài, kiểm soát tốt hơn chi phí đầu tư và tăng tính chủ động trong xây dựng, vận hành, bảo dưỡng.
Quá trình này không chỉ dừng ở việc tiếp nhận thiết bị hay tài liệu kỹ thuật. Nhân sự trong nước cần hiểu rõ quy trình vận hành, yêu cầu an toàn, phương pháp bảo trì và cách xử lý các tình huống bất thường theo tiêu chuẩn của công nghệ được lựa chọn.
5. Minh bạch thông tin và bảo đảm an ninh
EVN cho biết sẽ tăng cường cung cấp thông tin để tạo sự đồng thuận xã hội, đồng thời phối hợp với Bộ Công an và Bộ Quốc phòng xây dựng phương án bảo đảm an ninh cho địa bàn và khu vực nhà máy.
Đối với một dự án có yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt, an ninh vật lý, kiểm soát khu vực và phối hợp giữa các lực lượng cần được tính toán ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Việc truyền thông minh bạch cũng giúp người dân có cơ sở tiếp cận thông tin chính xác thay vì phụ thuộc vào các nguồn không kiểm chứng.
Những nhiệm vụ EVN đã triển khai
Trong quá trình chuẩn bị, EVN đã lập hồ sơ điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án và tham gia đàm phán Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1. Tập đoàn cũng phối hợp với các bộ ngành để đánh giá cơ sở hạ tầng điện hạt nhân của Việt Nam.
Các nhiệm vụ khác gồm góp ý hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, đồng thời xây dựng kế hoạch đào tạo nhân lực phục vụ vận hành. EVN kiến nghị tăng cường phối hợp sớm giữa chủ đầu tư và cơ quan pháp quy, duy trì cơ chế giao ban, đẩy mạnh đối thoại kỹ thuật và phát triển đội ngũ pháp quy chuyên trách.
Những đề xuất này hướng đến việc hạn chế tình trạng hồ sơ phải điều chỉnh nhiều lần, đồng thời giúp các cơ quan liên quan thống nhất cách hiểu về yêu cầu thẩm định và cấp phép.
Ý nghĩa đối với hệ thống năng lượng Việt Nam
Ninh Thuận 1 không chỉ là một dự án xây dựng nhà máy điện. Đây còn là phép thử đối với năng lực quản lý các công trình công nghệ cao, năng lực pháp quy, chất lượng đào tạo nhân lực và khả năng phối hợp giữa nhiều cơ quan.
Nếu được chuẩn bị đồng bộ, điện hạt nhân có thể góp phần đa dạng hóa nguồn cung, hỗ trợ an ninh năng lượng và phục vụ mục tiêu giảm phát thải. Tuy nhiên, các mục tiêu này chỉ có thể đạt được khi dự án tuân thủ chặt chẽ yêu cầu về an toàn, chất lượng, môi trường và minh bạch thông tin.
Với khối lượng công việc lớn phía trước, EVN sẽ cần sự chỉ đạo thường xuyên của Chính phủ, sự phối hợp của các bộ ngành, địa phương và cơ quan pháp quy. Giai đoạn chuẩn bị hiện nay vì thế có vai trò quyết định, đặt nền móng cho việc triển khai nhà máy điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam trong những năm tới.
