Những chiếc xe Trung Quốc thường tạo ấn tượng bằng màn hình lớn, trợ lý giọng nói, cập nhật phần mềm từ xa và các tính năng hỗ trợ lái ngày càng đa dạng. Tuy nhiên, cách gọi công nghệ trên tài liệu bán hàng đang bị cơ quan quản lý nước này kiểm soát chặt hơn, đặc biệt khi nhiều thuật ngữ có thể khiến người mua hiểu rằng chiếc xe đã đạt khả năng tự lái hoàn toàn.




Sau các cuộc làm việc với khoảng 60 doanh nghiệp sản xuất ô tô vào tháng 4/2025, một danh sách các cụm từ bị loại khỏi nội dung quảng cáo đã được đưa ra. Điểm chung của những thuật ngữ này là tạo cảm giác chiếc xe có thể tự đảm nhiệm việc lái, trong khi phần lớn sản phẩm thương mại hiện nay vẫn chỉ thuộc cấp độ L2.
Vì sao cách gọi công nghệ trở thành vấn đề?
Trong phân loại hỗ trợ lái, L2 không đồng nghĩa với xe tự lái. Hệ thống có thể cùng lúc hỗ trợ điều khiển vô lăng, duy trì làn đường, giữ khoảng cách hoặc phanh trong một số tình huống, nhưng người lái vẫn phải theo dõi liên tục. Trách nhiệm xử lý cuối cùng vẫn thuộc về con người.
Ngược lại, các cách diễn đạt như “tự lái” hay “tự chủ lái” dễ tạo ra suy nghĩ rằng người dùng có thể rời khỏi nhiệm vụ giám sát. Sự nhầm lẫn càng lớn khi các buổi giới thiệu sản phẩm trình diễn cảnh người ngồi trong xe ăn uống, ngủ hoặc không chú ý đến đường đi trong lúc hệ thống đang hoạt động.
Để giảm khoảng cách giữa thông điệp tiếp thị và năng lực kỹ thuật, nhà chức trách Trung Quốc yêu cầu các doanh nghiệp thống nhất cách gọi là hỗ trợ lái tổ hợp. Đây là cách diễn đạt phản ánh đúng hơn việc nhiều chức năng hỗ trợ đang phối hợp với nhau, nhưng không biến chiếc xe thành phương tiện tự vận hành độc lập.
Năm nhóm cách gọi bị hạn chế trong quảng cáo
“Tự lái”, “tự chủ lái” và “hỗ trợ lái cao cấp”
Ba cụm từ này nằm trong nhóm bị loại khỏi tài liệu quảng bá và được thay bằng thuật ngữ hỗ trợ lái tổ hợp. Lý do chính là cấp độ vận hành thực tế của xe bán cho người dùng phổ thông chưa tương ứng với hàm ý của các tên gọi trên.
Tính đến tháng 4/2026, chỉ một số ít doanh nghiệp trong nước được cấp phép thử nghiệm hoặc vận hành L3 ở cấp quốc gia. Những phương tiện thuộc diện này vẫn hoạt động theo kênh doanh nghiệp và chưa được mở bán rộng rãi cho cá nhân. Vì vậy, phần lớn xe đang lưu thông trên thị trường vẫn là L2, trong đó người lái phải duy trì sự chú ý và sẵn sàng can thiệp.
Quy định hiện hành cũng không công nhận cách quảng bá rằng xe đã có sẵn phần cứng L3 rồi sẽ được mở khóa bằng một bản cập nhật OTA trong tương lai. L2 và L3 không chỉ khác nhau ở phần mềm, mà còn liên quan tới yêu cầu an toàn, quy trình phê duyệt và trách nhiệm khi hệ thống gặp tình huống ngoài dự kiến.
“Rời tay rời mắt”
Cụm từ này được yêu cầu chuyển sang cách mô tả hành vi cụ thể hơn, chẳng hạn rời vô lăng hoặc rời tầm nhìn. Sự thay đổi nhằm nhấn mạnh rằng việc bỏ tay khỏi vô lăng hay không quan sát đường không phải là trạng thái được hệ thống mặc nhiên cho phép.
Với xe L2, người lái có thể được hỗ trợ trong một số thao tác, nhưng vẫn phải quan sát tình hình giao thông. Cách gọi mới gắn trực tiếp hành vi của người lái với trách nhiệm của họ, thay vì tạo cảm giác chiếc xe đã thay thế hoàn toàn con người.
“Tiếp quản”
Thuật ngữ “tiếp quản” chỉ được sử dụng cho hệ thống L3 và không được dùng để mô tả xe L2. Từ này hàm ý phương tiện đang đảm nhiệm việc lái trong điều kiện cho phép, sau đó yêu cầu con người nhận lại quyền điều khiển.
Ở L2, người lái chưa thực sự chuyển giao quyền điều khiển cho xe. Hệ thống chỉ hỗ trợ liên tục, còn con người vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm. Đây là khác biệt quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua khi nội dung quảng cáo dùng những từ ngữ mang sắc thái của xe tự hành.
Một ví dụ được nhắc tới là vụ việc liên quan Xiaomi SU7 trên cao tốc. Dữ liệu do hãng công bố cho thấy chỉ có khoảng 2-4 giây từ lúc hệ thống phát cảnh báo chướng ngại đến khi xảy ra va chạm. Trong khi đó, tiêu chuẩn khuyến nghị GB/T 44721-2024 nêu thời gian để người lái tiếp quản không dưới 10 giây. Khoảng thời gian này cho thấy việc trông chờ vào một cảnh báo muộn có thể không đủ để xử lý tình huống nguy hiểm.
“Đỗ xe hộ” và “gọi xe bằng một nút”
Nhóm cụm từ này bị hạn chế khi dùng để quảng bá các chức năng chưa hoàn thiện hoặc chưa hoàn tất thủ tục phê duyệt. Nếu muốn đưa công nghệ tương ứng tới người dùng, doanh nghiệp phải thực hiện lại quy trình đăng ký và đánh giá trước khi thương mại hóa.
Động thái trên nhắm tới cách phát triển tính năng theo từng đợt cập nhật phần mềm. Một số hãng thường bán xe trước, sau đó bổ sung hoặc mở rộng tính năng bằng OTA. Mô hình này giúp sản phẩm liên tục được nâng cấp, nhưng cũng có thể khiến người mua không phân biệt được đâu là chức năng đã sẵn sàng, đâu mới chỉ là kế hoạch.
Lộ trình quản lý kéo dài hơn một năm
Việc chuẩn hóa ngôn ngữ quảng cáo không xuất hiện đột ngột. Từ tháng 2/2025, Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin cùng Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường đã yêu cầu các doanh nghiệp rà soát hoạt động quảng bá, thử nghiệm đầy đủ hệ thống hỗ trợ lái tổ hợp và các bản cập nhật qua mạng, đồng thời củng cố cơ chế báo cáo tai nạn.
Đến tháng 8/2025, dự thảo lấy ý kiến tiếp tục làm rõ ba yêu cầu: không ám chỉ hệ thống hỗ trợ lái tổ hợp có khả năng tự lái, không đặt tên chức năng trái với năng lực thực tế và không được quảng cáo phóng đại hoặc gây hiểu lầm.
Ngày 27/6/2026, tiêu chuẩn bắt buộc GB 47955-2026 về an toàn cho hệ thống hỗ trợ lái tổ hợp được công bố. Tiêu chuẩn này sẽ có hiệu lực từ ngày 1/1/2027, được xem là tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc đầu tiên tập trung vào hệ thống cấp L2. Khoảng 40 doanh nghiệp tham gia quá trình xây dựng, trong đó có Huawei, Xiaomi, BYD và Tesla.
Quảng cáo sai có thể kéo theo chế tài nặng
Luật Quảng cáo Trung Quốc quy định hành vi quảng cáo sai sự thật có thể bị phạt từ 5 đến 10 lần chi phí quảng cáo. Nếu vi phạm ở mức nghiêm trọng, doanh nghiệp có thể bị thu hồi giấy phép kinh doanh. Trường hợp quảng cáo sai dẫn tới tai nạn gây thương vong, người chịu trách nhiệm còn có thể đối mặt với mức án lên tới 2 năm tù.
Mức xử lý này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở câu chữ của bộ phận tiếp thị. Khi một thuật ngữ khiến người dùng đánh giá sai giới hạn của hệ thống hỗ trợ lái, hậu quả có thể liên quan trực tiếp tới an toàn giao thông.
OTA và hỗ trợ lái nằm trong nhóm bị khiếu nại nhiều
Áp lực quản lý cũng đến từ số liệu phản hồi của người dùng. Báo cáo quý II/2026 của nền tảng tiếp nhận khiếu nại chất lượng xe Chezhiwang ghi nhận 78.103 khiếu nại hợp lệ, tăng 58,3% so với quý trước và 83,4% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong lịch sử nền tảng.
Trong nhóm lỗi dịch vụ, vấn đề liên quan tới cập nhật hệ thống qua mạng đứng đầu. Các khiếu nại cho rằng sản phẩm không đúng như quảng cáo phần lớn gắn với hệ thống hỗ trợ lái. Điều này cho thấy những tính năng từng được dùng để tạo lợi thế công nghệ lại đang trở thành một trong các điểm gây thất vọng cho chủ xe.
Tháng 3/2026, hai cơ quan quản lý ban hành quy định mới về nâng cấp OTA. Quy định cấm cập nhật bắt buộc một cách âm thầm và không cho phép doanh nghiệp khóa bớt tính năng sau khi xe đã bán. Ngày 29/5/2026, một đợt rà soát toàn diện nguy cơ an toàn trên xe năng lượng mới cũng được phát động. Các hãng xe và doanh nghiệp pin phải tự kiểm tra toàn bộ sản phẩm, sau đó báo cáo trước ngày 1/8/2026.
Trong năm nhóm nội dung được rà soát, an toàn của chức năng lái thông minh lần đầu được đưa vào diện giám sát trọng điểm. Với người chuẩn bị mua xe, đây là lý do nên xem kỹ danh sách tính năng thực sự hoạt động thay vì chỉ dựa vào tên gọi trong quảng cáo. Những tiêu chí như trong bài chọn xe gia đình, bớt option để thêm thoải mái cũng có thể hữu ích khi đánh giá giá trị sử dụng thực tế.
Khảo sát chủ xe tại Anh cho thấy một góc nhìn khác
Quy định và số liệu khiếu nại tại Trung Quốc không phải là thước đo duy nhất. Khảo sát Driver Power 2026 do Auto Express công bố vào tháng 6/2026, dựa trên phản hồi của hàng nghìn chủ xe tại Anh ở 10 hạng mục sử dụng, cho thấy mức độ hài lòng với công nghệ và thiết kế nội thất đang giảm.
Trong bảng xếp hạng 30 nhà sản xuất, MG đứng thứ 29, chỉ cao hơn Dacia. Mẫu MG ZS xếp thứ 50 ở các hạng mục gồm trang bị an toàn, chi phí vận hành, hệ truyền động và chất lượng; đồng thời đứng thứ 49 ở hệ thống thông tin giải trí, khả năng vận hành và mức độ đáng tiền. Một số chủ xe phản ánh phương tiện cần sửa chữa, động cơ ồn hơn và mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn dự tính.
Hai hệ thống đánh giá này độc lập: một bên ghi nhận khiếu nại tại thị trường Trung Quốc, bên còn lại khảo sát trải nghiệm sở hữu ở Anh. Tuy vậy, cả hai cùng gợi ý rằng màn hình, phần mềm và các tính năng thông minh chỉ tạo ra giá trị khi vận hành ổn định, dễ hiểu và đúng với những gì người mua được hứa hẹn.
Người mua nên nhìn vào năng lực thực tế
Việc siết từ ngữ quảng cáo không có nghĩa mọi công nghệ hỗ trợ lái trên xe Trung Quốc đều kém hiệu quả. Vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp mô tả giới hạn của hệ thống và cách người dùng diễn giải thông tin đó.
- Kiểm tra cấp độ hỗ trợ lái thực tế, đặc biệt là xe đang ở L2 hay đã được cấp phép L3.
- Đọc hướng dẫn sử dụng để biết khi nào phải đặt tay lên vô lăng và duy trì quan sát.
- Phân biệt tính năng có sẵn khi nhận xe với chức năng mới chỉ dự kiến bổ sung qua OTA.
- Không xem các video trình diễn rời tay, rời mắt là bằng chứng cho khả năng tự lái.
- Đánh giá cả độ ổn định, chi phí bảo dưỡng và chất lượng phần mềm, thay vì chỉ tập trung vào số lượng tính năng.
Với người đang cân nhắc mua ô tô, việc xác định thời điểm xuống tiền nên đi kèm việc kiểm tra kỹ điều khoản bảo hành, cập nhật phần mềm và trách nhiệm của người lái. Một chiếc xe “vừa đủ” về tính năng nhưng rõ ràng, ổn định có thể phù hợp hơn mẫu xe sở hữu danh sách công nghệ dài nhưng khó xác định mức độ hoàn thiện.
Từ ngày 1/1/2027, tiêu chuẩn GB 47955-2026 sẽ đặt ra mức sàn bắt buộc cho hệ thống L2 tại Trung Quốc. Trước thời điểm đó, nhiều mẫu xe được thiết kế và quảng bá trong giai đoạn chưa có chuẩn chung. Vì vậy, khi các sản phẩm này được đưa sang những thị trường mới, người mua càng cần tách bạch giữa thông điệp công nghệ và khả năng thực tế của phương tiện.
