Từ ngày 15/11/2026, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn quản lý chặt chẽ hơn. Theo Thông tư số 53/2026/TT-NHNN, các hệ thống AI tự động thực hiện giao dịch thanh toán hoặc quyết định cấp tín dụng ở quy mô lớn có thể được xếp vào nhóm rủi ro cao.

Điểm đáng chú ý là quy định mới không chỉ tập trung vào khả năng xử lý của AI, mà còn yêu cầu các tổ chức phải kiểm soát an ninh mạng, dữ liệu, mô hình, nhà cung cấp và quyền can thiệp của con người. Đây là khung quản lý được xây dựng trong bối cảnh AI ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, tư vấn tự động và xác thực khách hàng điện tử.
Những ngưỡng giao dịch khiến AI bị xếp vào nhóm rủi ro cao
Thông tư 53/2026/TT-NHNN do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ký ban hành ngày 30/9/2026. Văn bản phân loại hệ thống AI dựa trên mức độ rủi ro và phạm vi tác động, từ đó đưa ra yêu cầu quản lý tương ứng.
Đối với hệ thống AI tự động thực hiện giao dịch thanh toán, các ngưỡng được xác định như sau:
| Nhóm khách hàng | Ngưỡng theo từng giao dịch | Ngưỡng tổng trong ngày |
|---|---|---|
| Cá nhân | Trên 10 triệu đồng | Trên 20 triệu đồng |
| Tổ chức | Trên 50 triệu đồng | Trên 100 triệu đồng |
Nếu hệ thống AI tự động thực hiện giao dịch vượt một trong các ngưỡng trên, hệ thống đó được xác định là có rủi ro cao. Cách phân loại này tập trung vào bản thân hệ thống AI và mức độ ảnh hưởng tiềm tàng của quyết định tự động, thay vì đồng nghĩa với việc mọi giao dịch của khách hàng vượt ngưỡng đều bị dừng hoặc từ chối.
Với hoạt động cấp tín dụng, AI được xếp vào nhóm rủi ro cao khi tự động quyết định khoản cấp tín dụng từ 50 triệu đồng trở lên. Quy định này hướng tới những trường hợp mô hình AI có thể trực tiếp tác động đến khả năng tiếp cận vốn và quyền lợi tài chính của cá nhân, doanh nghiệp.
Vì sao ngân hàng phải kiểm soát AI chặt chẽ hơn?
AI mang lại nhiều lợi ích cho ngành ngân hàng. Hệ thống có thể phân tích lượng dữ liệu lớn, hỗ trợ đánh giá hồ sơ nhanh hơn, nhận diện các dấu hiệu bất thường trong thanh toán hoặc cung cấp dịch vụ tư vấn tự động. Công nghệ này cũng đang được sử dụng trong eKYC, giúp rút ngắn quy trình xác minh danh tính khách hàng.
Tuy nhiên, việc giao quyền xử lý cho mô hình tự động cũng tạo ra những rủi ro mới. Một sai lệch trong dữ liệu huấn luyện có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá. Một lỗi trong mô hình có thể khiến giao dịch bị nhận diện sai hoặc làm phát sinh quyết định không phù hợp. Ngoài ra, hệ thống còn có thể chịu tác động từ tấn công mạng, lỗi tích hợp, nhà cung cấp bên ngoài hoặc chuỗi cung ứng công nghệ.
Trong lĩnh vực tài chính, những rủi ro này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiền bạc, thông tin cá nhân và quyền lợi hợp pháp của khách hàng. Vì vậy, Thông tư 53/2026/TT-NHNN áp dụng cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro: hệ thống càng có khả năng tạo ra tác động lớn thì càng phải chịu yêu cầu giám sát, đánh giá và kiểm soát nghiêm ngặt.
AI không được thay thế hoàn toàn trách nhiệm của con người
Một nguyên tắc quan trọng trong quy định mới là AI không thay thế trách nhiệm và thẩm quyền của con người trong hoạt động ngân hàng. Các tổ chức phải thiết lập cơ chế giám sát phù hợp, đồng thời bảo đảm khả năng can thiệp khi hệ thống đưa ra kết quả bất thường hoặc gặp sự cố.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt với các hệ thống xử lý thanh toán và quyết định tín dụng. Trong những tình huống nhạy cảm, đơn vị vận hành cần có khả năng kiểm tra, tạm dừng hoặc xử lý lại quyết định do AI đưa ra. Việc con người tiếp tục giữ vai trò giám sát cũng giúp tăng khả năng giải trình khi phát sinh tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến khách hàng.
Về thực tế vận hành, các ngân hàng sẽ cần xác định rõ AI đang được sử dụng ở công đoạn nào, hệ thống có quyền tự động đến đâu và bộ phận nào chịu trách nhiệm cuối cùng. Đây là cơ sở để tránh tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào một mô hình mà không có phương án kiểm tra độc lập.
Yêu cầu về an ninh mạng và an toàn dữ liệu
Trước khi được đưa vào vận hành chính thức, hệ thống AI phải trải qua kiểm tra và đánh giá an ninh mạng. Việc đánh giá không chỉ thực hiện một lần, mà còn phải tiến hành định kỳ hoặc khi hệ thống có thay đổi đáng kể.
Các tổ chức cũng phải thực hiện nhiều yêu cầu liên quan đến an toàn dữ liệu, quản lý thay đổi, xử lý sự cố và ghi nhật ký hoạt động. Nhật ký giúp theo dõi hệ thống đã xử lý dữ liệu như thế nào, đưa ra quyết định vào thời điểm nào và có dấu hiệu bất thường hay không.
Đối với dữ liệu ngân hàng, yêu cầu này đặc biệt quan trọng vì hệ thống AI có thể xử lý thông tin định danh, lịch sử giao dịch, hồ sơ tín dụng và các dữ liệu có tính nhạy cảm khác. Kiểm soát dữ liệu không chỉ là bảo vệ hệ thống khỏi truy cập trái phép, mà còn phải bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích và được quản lý trong suốt vòng đời của mô hình.
Khung quản lý rủi ro gồm nhiều lớp bảo vệ
Thông tư thiết lập khung quản lý rủi ro đối với việc ứng dụng AI, trong đó quy định trách nhiệm của các bộ phận liên quan và yêu cầu đánh giá tác động đối với hệ thống AI có rủi ro cao.
Việc quản lý được tổ chức theo ba tuyến bảo vệ. Cách tiếp cận này nhằm phân tách vai trò giữa bộ phận vận hành, bộ phận kiểm soát rủi ro và chức năng đánh giá độc lập. Nhờ đó, quá trình đưa AI vào sử dụng không chỉ dựa trên đánh giá của nhóm trực tiếp phát triển hoặc khai thác hệ thống.
Ngoài rủi ro mô hình, các tổ chức còn phải quan tâm đến rủi ro đạo đức, hoạt động thuê ngoài và chuỗi cung ứng. Nếu một ngân hàng sử dụng nền tảng, mô hình hoặc dịch vụ do bên thứ ba cung cấp, trách nhiệm kiểm soát rủi ro không vì thế được chuyển hoàn toàn cho nhà cung cấp.
Đơn vị nào thuộc phạm vi áp dụng?
Thông tư áp dụng cho nhiều nhóm tổ chức trong hệ thống tài chính, bao gồm tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.
Ngoài ra, phạm vi áp dụng còn có tổ chức cung ứng dịch vụ tiền di động, công ty thông tin tín dụng, Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam, Nhà máy In tiền Quốc gia và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.
Trước khi đưa hệ thống AI vào vận hành chính thức, các đơn vị phải lập hồ sơ theo quy định, đánh giá điều kiện triển khai và trình cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định. Điều này tạo ra một bước kiểm soát trước vận hành, thay vì chỉ xử lý rủi ro sau khi hệ thống đã được đưa vào sử dụng.
Tác động với khách hàng và xu hướng sắp tới
Đối với khách hàng, quy định mới có thể góp phần tăng độ an toàn khi ngân hàng sử dụng AI trong thanh toán và tín dụng. Những hệ thống có khả năng tự động xử lý giao dịch giá trị lớn sẽ phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về kiểm tra, ghi nhận hoạt động và khả năng can thiệp.
Người dùng có thể không nhận thấy ngay thay đổi trong các giao dịch hằng ngày, bởi văn bản chủ yếu đặt ra yêu cầu đối với tổ chức vận hành hệ thống. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, quy trình xác minh hoặc kiểm tra bổ sung có thể được thực hiện kỹ hơn khi hệ thống phát hiện giao dịch có rủi ro.
Về phía ngành ngân hàng, đây là bước chuyển từ việc khuyến khích ứng dụng AI sang quản lý AI theo trách nhiệm và mức độ tác động. Việt Nam cũng đang thúc đẩy hệ sinh thái công nghệ và các sáng kiến AI ở nhiều lĩnh vực; độc giả có thể xem thêm thông tin về đề xuất vốn đối ứng để thúc đẩy AI tại TP.HCM.
Thông tư 53/2026/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày 15/11/2026. Việc triển khai sẽ đặt ra yêu cầu mới cho các ngân hàng và tổ chức tài chính trong việc kiểm kê hệ thống AI, đánh giá rủi ro, bảo vệ dữ liệu và duy trì quyền kiểm soát của con người đối với các quyết định quan trọng.
