Một nhóm nghiên cứu tại Đại học Kobe, Nhật Bản đã phát triển loại lớp phủ màu cấu trúc có khối lượng thấp hơn rất nhiều so với sơn máy bay truyền thống. Vật liệu này sử dụng các hạt nano silicon để tạo màu bằng cách điều khiển ánh sáng, thay vì phụ thuộc vào pigment hay chất tạo màu hóa học.




Điểm đáng chú ý là lớp phủ có thể tạo bề mặt sáng bóng, giữ màu ổn định và phủ lên những vật thể ba chiều kích thước lớn. Theo tính toán của nhóm nghiên cứu, khi áp dụng cho một máy bay thân rộng, tổng khối lượng lớp phủ có thể chỉ ở mức vài trăm gram, trong khi sơn thông thường có thể nặng tới vài trăm kg.
Vì sao sơn máy bay truyền thống lại nặng?
Trên máy bay, sơn không chỉ có nhiệm vụ tạo diện mạo. Lớp phủ còn góp phần bảo vệ bề mặt kim loại hoặc vật liệu composite trước tác động của môi trường. Tuy nhiên, để tạo được màu sắc rõ và đồng đều, sơn thông thường phải chứa một lượng đáng kể các hạt sắc tố.
Các hạt pigment hấp thụ hoặc phản xạ một phần ánh sáng, từ đó tạo ra màu mà mắt người nhìn thấy. Muốn đạt màu đậm, độ che phủ tốt và bề mặt đồng nhất, nhà sản xuất thường phải sử dụng lớp sơn có độ dày nhất định. Khối lượng của lớp sơn vì thế tăng lên theo diện tích thân máy bay.
Với một máy bay thân rộng, tổng diện tích cần sơn rất lớn. Chỉ riêng phần sơn hoàn thiện bên ngoài đã có thể tạo thêm hàng trăm kg trọng lượng tĩnh. Con số này không lớn nếu xét trên tổng khối lượng của máy bay, nhưng lại có ý nghĩa đáng kể trong suốt hàng nghìn chuyến bay và hàng chục năm khai thác.
Màu sắc được tạo ra bằng cấu trúc nano
Thay vì dùng hóa chất tạo màu, nhóm nghiên cứu Nhật Bản lựa chọn phương pháp gọi là màu cấu trúc. Đây là hiện tượng màu sắc hình thành từ cách ánh sáng tương tác với các cấu trúc vật lý cực nhỏ trên bề mặt.
Cơ chế này xuất hiện trong tự nhiên. Bộ lông công là một ví dụ quen thuộc: màu xanh và ánh kim không đơn thuần đến từ sắc tố, mà còn liên quan đến cách các cấu trúc siêu nhỏ phản xạ ánh sáng. Một số loài bướm và côn trùng cũng tạo ra màu sắc nổi bật theo nguyên lý tương tự.
Trong vật liệu mới, các nhà khoa học sử dụng những hạt cầu nano silicon có đường kính khoảng một phần tư micromet. Kích thước này chỉ tương đương khoảng một phần trăm đường kính của một sợi tóc mảnh ở người. Các hạt được bọc bên ngoài bằng silica, hay silicon dioxide.
Lớp vỏ silica đảm nhiệm hai vai trò. Thứ nhất, nó giúp bảo vệ các hạt silicon. Thứ hai, nó kiểm soát khoảng cách giữa các hạt, giúp chúng hình thành một cấu trúc có trật tự hơn trên bề mặt cần phủ. Khi ánh sáng chiếu vào, cấu trúc này phản xạ ánh sáng theo hướng được kiểm soát, tạo ra màu sắc và độ bóng.
Khắc phục nhược điểm của lớp phủ màu cấu trúc
Màu cấu trúc không phải là ý tưởng hoàn toàn mới. Những nghiên cứu trước đây từng cho thấy tiềm năng tạo ra các bề mặt màu sắc mà không cần pigment. Dù vậy, công nghệ này vẫn gặp nhiều trở ngại khi chuyển từ mẫu nhỏ trong phòng thí nghiệm sang vật thể lớn.
Một vấn đề phổ biến là màu thay đổi đáng kể khi người quan sát nhìn từ các góc khác nhau. Bề mặt cũng có thể trở nên mờ đục, thiếu độ bóng hoặc mất hiệu ứng sau khi được phủ thêm lớp bảo vệ. Đây là những hạn chế đặc biệt quan trọng với ngành hàng không, nơi lớp sơn phải chịu điều kiện khai thác khắc nghiệt và yêu cầu thẩm mỹ cao.
Nhóm do PGS. Hiroshi Sugimoto dẫn dắt cho biết lớp phủ mới có thể tạo độ sáng và độ mờ phù hợp chỉ với một lớp hạt nano cầu silicon. Cách sắp xếp có kiểm soát của các hạt giúp bề mặt phản xạ ánh sáng tập trung hơn, hạn chế hiện tượng loang màu theo góc nhìn.
Việc chỉ cần một lớp nano duy nhất là yếu tố quan trọng. Lớp phủ càng mỏng thì lượng vật liệu sử dụng càng thấp, đồng thời quy trình phủ có thể đơn giản hơn. Đây cũng là cơ sở dẫn tới chênh lệch khối lượng rất lớn so với sơn thông thường.
Máy bay có thể hưởng lợi như thế nào?
Giảm tiêu thụ nhiên liệu
Trong vận tải hàng không, mọi phần trọng lượng đều có ảnh hưởng đến mức tiêu thụ nhiên liệu. Máy bay càng nặng, động cơ càng phải tạo lực đẩy lớn hơn để duy trì chuyến bay. Nếu có thể loại bỏ vài trăm kg từ lớp sơn, hãng hàng không có thể giảm một phần nhiên liệu tiêu thụ trong mỗi hành trình.
Nhiên liệu thường chiếm khoảng 20-40% chi phí vận hành của một hãng hàng không. Vì vậy, một thay đổi nhỏ trên từng máy bay có thể tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể khi nhân với tần suất khai thác và quy mô đội bay.
Theo nội dung nghiên cứu được dẫn lại, việc giảm khoảng 300-500 kg trọng lượng trên mỗi máy bay thân rộng như Boeing 777 hoặc Airbus A350 có thể giúp tiết kiệm hàng chục nghìn lít nhiên liệu mỗi năm cho từng tàu bay. Với các đội bay lớn, tổng giá trị nhiên liệu tiết kiệm được có thể lên tới hàng triệu USD, thậm chí cao hơn tùy quy mô khai thác và giá nhiên liệu.
Hỗ trợ giảm phát thải
Tiết kiệm nhiên liệu đồng nghĩa với giảm lượng khí thải phát sinh trong quá trình vận hành. Hàng không đang chịu áp lực lớn trong việc cắt giảm phát thải carbon, trong khi các giải pháp thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch vẫn cần thời gian để phát triển và triển khai trên diện rộng.
Giảm trọng lượng lớp sơn không thể tự mình giải quyết bài toán phát thải của toàn ngành. Tuy nhiên, đây là một biện pháp tương đối trực tiếp: không cần thay đổi động cơ, thiết kế cánh hay hệ thống vận hành, nhưng vẫn có thể tối ưu một phần khối lượng máy bay trong suốt vòng đời sử dụng.
Tăng tải trọng thương mại
Khối lượng tiết kiệm được từ lớp phủ có thể được dùng cho hàng hóa hoặc hành lý. Trên những chuyến bay đường dài, mỗi kg tải trọng thương mại đều có thể mang lại giá trị kinh tế cho hãng hàng không.
Trong thực tế, lợi ích không chỉ nằm ở việc chở thêm hàng. Hãng cũng có thể giữ nguyên tải trọng nhưng giảm lượng nhiên liệu cần mang theo, từ đó tối ưu chi phí hoặc tăng độ linh hoạt khi lập kế hoạch bay.
Vật liệu silicon và silica có lợi thế gì?
Lớp phủ được phát triển từ silicon và silica. Silicon là vật liệu quen thuộc trong ngành công nghiệp bán dẫn, còn silica là một trong những vật liệu phổ biến trong vỏ Trái đất. Theo nhóm nghiên cứu, cả hai thành phần này có ưu điểm về khả năng tiếp cận nguyên liệu và không được xem là các chất tạo màu độc hại theo cách tiếp cận của công nghệ mới.
Nếu lớp phủ có thể giữ màu lâu hơn, nhu cầu sơn lại hoặc thay thế lớp phủ trong quá trình khai thác cũng có thể giảm. Điều này giúp hạn chế lượng vật liệu, nhân công và năng lượng cần thiết cho hoạt động bảo dưỡng. Tuy nhiên, khả năng chống chịu thực tế của lớp phủ vẫn cần được đánh giá trong các điều kiện vận hành hàng không trước khi đưa ra kết luận chắc chắn.
Chưa phải sơn máy bay thương mại hoàn chỉnh
Dù kết quả ban đầu rất đáng chú ý, công nghệ của Đại học Kobe hiện vẫn ở giai đoạn nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Điều đó có nghĩa lớp phủ chưa thể lập tức thay thế hệ thống sơn đang được sử dụng trên máy bay thương mại.
Trước khi được ứng dụng rộng rãi, vật liệu cần trải qua nhiều bước kiểm tra về độ bám dính, khả năng chịu tia cực tím, thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất vệ sinh, va chạm từ bụi và các tác động trong quá trình vận hành. Quy mô sản xuất cũng phải được mở rộng để xử lý những bề mặt lớn và phức tạp của máy bay.
Nhóm nghiên cứu đang hướng tới việc phát triển thêm các chức năng cho lớp phủ, bao gồm cảm biến, quang xúc tác và quản lý năng lượng. Nếu thành công, vật liệu này có thể không chỉ đóng vai trò tạo màu mà còn trở thành một lớp bề mặt đa chức năng.
Triển vọng vượt ra ngoài ngành hàng không
Khả năng phủ màu lên các vật thể ba chiều lớn mở ra tiềm năng cho nhiều lĩnh vực khác. Các phương tiện giao thông, thiết bị công nghiệp, công trình hoặc sản phẩm cần bề mặt nhẹ và có độ bóng đều có thể trở thành hướng ứng dụng trong tương lai.
Tuy nhiên, mỗi lĩnh vực sẽ có yêu cầu riêng về độ bền, chi phí, màu sắc và khả năng sản xuất hàng loạt. Vì vậy, cần phân biệt giữa tiềm năng của nguyên lý màu cấu trúc và khả năng thương mại hóa một sản phẩm cụ thể.
Điểm quan trọng nhất của nghiên cứu là cho thấy một lớp vật liệu cực mỏng có thể thay đổi đáng kể bài toán khối lượng trong những hệ thống quy mô lớn. Nếu vượt qua được các yêu cầu về độ bền và sản xuất, lớp phủ nano này có thể trở thành một trong những giải pháp giúp ngành hàng không tối ưu nhiên liệu mà không cần cải tổ toàn bộ thiết kế máy bay.
