Đậu phụ ngày nay xuất hiện tại nhiều siêu thị ở châu Âu và Bắc Mỹ, đặc biệt trong nhóm thực phẩm dành cho người ăn chay hoặc theo đuổi chế độ ăn lành mạnh. Tuy nhiên, nếu nhìn lại lịch sử ẩm thực, món ăn này từng không có vị trí đáng kể trong bữa cơm truyền thống phương Tây. Sự khác biệt đó không đơn giản bắt nguồn từ chuyện thích hay không thích một món ăn, mà liên quan đến môi trường sống, mô hình sản xuất thực phẩm và thói quen dinh dưỡng hình thành qua hàng nghìn năm.





Ở Trung Quốc và nhiều quốc gia Đông Á, đậu phụ từng là nguồn bổ sung đạm quan trọng đối với người dân. Trong khi đó, châu Âu và Trung Đông sớm phát triển nền chăn nuôi cung cấp thịt, sữa, bơ và phô mai. Hai hướng đi này tạo nên hai hệ thống ẩm thực khác nhau: một bên tận dụng đậu nành và kỹ thuật chế biến thực vật, bên còn lại dựa nhiều vào đàn gia súc.
Đậu phụ là lời giải cho bài toán thiếu đạm
Đậu nành có hàm lượng protein cao, nhưng hạt nguyên chưa qua xử lý không phải là nguồn thực phẩm dễ sử dụng. Đậu nành thô cần được ngâm, nghiền và nấu chín để cải thiện khả năng tiêu hóa. Nếu ăn không đúng cách, các hợp chất tự nhiên trong hạt có thể gây cảm giác đầy bụng, khó chịu.
Quy trình làm đậu phụ đã biến một loại hạt khó chế biến thành thực phẩm mềm, dễ kết hợp với nhiều món ăn. Đậu nành được ngâm nước, xay thành sữa, đun nóng rồi làm đông tụ bằng chất đông tụ phù hợp như nước ót hoặc thạch cao thực phẩm. Phần kết tủa sau đó được ép thành những khối đậu có độ cứng khác nhau.
Nhờ quá trình này, protein trong đậu nành trở nên dễ tiếp cận hơn. Đậu phụ có thể hấp, rán, kho, nấu canh hoặc dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn khác. Với những cộng đồng không thường xuyên có thịt trong bữa ăn, đây là nguồn dinh dưỡng có giá trị và tương đối tiết kiệm.
Trong xã hội nông nghiệp cổ truyền, đất đai chủ yếu được dành cho cây lương thực trực tiếp phục vụ con người. Việc nuôi một đàn gia súc lớn đòi hỏi nhiều đất trồng cỏ, nguồn nước và thời gian. Vì vậy, không phải gia đình nào cũng có thể dùng thịt như nguồn đạm thường xuyên. Đậu nành trở thành lựa chọn phù hợp hơn với điều kiện sản xuất đó.
Vì sao đậu nành có vị trí đặc biệt trong ẩm thực Trung Hoa?
Trong lịch sử Trung Quốc, phần lớn dân cư sống bằng nông nghiệp. Thịt thường gắn với những dịp lễ, gia đình khá giả hoặc các sự kiện đặc biệt, thay vì là món ăn xuất hiện đều đặn trong mọi bữa cơm. Khi nguồn đạm động vật bị giới hạn, người dân phải tận dụng những nguyên liệu sẵn có từ đồng ruộng.
Đậu nành đáp ứng tốt yêu cầu này. Cây có thể trồng trong hệ thống nông nghiệp mà không cần duy trì đàn gia súc lớn, còn hạt có thể bảo quản và chế biến thành nhiều dạng như sữa đậu nành, tương, chao hoặc đậu phụ. Mỗi phương pháp lại tạo ra hương vị và kết cấu khác nhau, giúp nguyên liệu này gắn chặt với đời sống thường nhật.
Đậu phụ vì thế không chỉ là một món ăn. Nó phản ánh cách một xã hội tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có để giải quyết nhu cầu dinh dưỡng. Cách gọi dân gian ví đậu phụ như “thịt của người nghèo” cũng cho thấy vai trò của món ăn này trong việc bổ sung protein cho người lao động.
Phương Tây có một hệ thống đạm khác: thịt và sữa
Tại nhiều khu vực châu Âu và Trung Đông, địa hình đồng cỏ cùng truyền thống chăn nuôi tạo điều kiện phát triển đàn bò, cừu và dê. Người dân không chỉ sử dụng thịt mà còn khai thác sữa để làm bơ, sữa chua và phô mai.
Phô mai đặc biệt hữu ích trong bối cảnh chưa có hệ thống làm lạnh hiện đại. Sữa tươi dễ hỏng, nhưng sau khi được làm đông tụ, tách bớt nước và xử lý, phô mai có thể bảo quản lâu hơn. Một số loại còn thuận tiện để vận chuyển, tích trữ qua mùa đông hoặc mang theo trong các hành trình dài.
Điều này khiến phô mai đảm nhiệm một vai trò tương tự đậu phụ trong nhiều xã hội nông nghiệp chăn nuôi: chuyển chất dinh dưỡng dạng lỏng thành một khối thực phẩm giàu protein và chất béo, dễ dự trữ hơn. Khác biệt nằm ở nguyên liệu đầu vào. Đậu phụ được làm từ sữa thực vật, còn phô mai sử dụng sữa động vật.
Khi phô mai đã trở thành một phần quen thuộc của ẩm thực phương Tây, nhu cầu tìm kiếm thêm một sản phẩm đông tụ từ thực vật không thật sự cấp thiết. Đây là một trong những lý do đậu phụ không sớm giữ vị trí tương đương tại châu Âu như ở Trung Quốc.
Khẩu vị cũng quyết định sự thành công của một món ăn
Một thực phẩm có giàu dinh dưỡng đến đâu vẫn cần phù hợp với khẩu vị địa phương. Nhiều nền ẩm thực phương Tây phát triển quanh thịt nướng, bánh mì, bơ và phô mai. Các món này thường có vị mặn, béo, mùi lên men hoặc kết cấu chắc. Đậu phụ truyền thống lại có vị nhẹ, nhiều nước và khá mềm.
Nếu chỉ ăn đậu phụ trắng mà không nêm nếm, người chưa quen có thể cảm thấy món ăn nhạt và thiếu điểm nhấn. Trong khi đó, tại Đông Á, đậu phụ thường được chế biến cùng nước tương, dầu mè, gia vị, rau củ, nấm hoặc nước dùng đậm đà. Chính cách kết hợp này giúp nguyên liệu hấp thụ hương vị và tạo ra trải nghiệm khác hẳn so với một miếng đậu phụ đơn lẻ.
Đậu nành cũng chứa các loại đường oligosaccharide có thể khiến một số người bị đầy hơi khi cơ thể chưa quen. Đây là phản ứng có thể gặp ở nhiều nhóm người, không nên quy thành đặc điểm tuyệt đối của toàn bộ cư dân phương Tây. Tuy vậy, việc cơ thể chưa quen với nguyên liệu mới có thể góp phần làm chậm quá trình tiếp nhận đậu phụ trong ẩm thực bản địa.
Đậu phụ và phô mai: hai cách bảo toàn chất dinh dưỡng
Xét về ý tưởng chế biến, đậu phụ và phô mai có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều bắt đầu từ một chất lỏng giàu protein, sau đó sử dụng kỹ thuật đông tụ để tạo thành khối rắn hoặc bán rắn. Sản phẩm cuối cùng dễ chia nhỏ, nấu nướng và bảo quản hơn nguyên liệu ban đầu.
Điểm khác biệt là sữa đậu nành không có chất béo động vật và mang đặc tính vị giác riêng, còn sữa bò, dê hoặc cừu tạo ra hương thơm, độ béo và kết cấu đặc trưng của phô mai. Từ một kỹ thuật chung, mỗi khu vực đã phát triển sản phẩm phù hợp với nguồn tài nguyên và thói quen ăn uống của mình.
Góc nhìn này cho thấy không nên xem đậu phụ và phô mai như hai món ăn đối lập về văn hóa. Chúng là kết quả của cùng một nhu cầu: kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm và tập trung chất dinh dưỡng trong điều kiện bảo quản còn hạn chế.
Nguồn gốc đậu phụ vẫn còn nhiều tranh luận
Truyền thuyết phổ biến cho rằng Hoài Nam Vương Lưu An dưới thời Tây Hán đã tình cờ tạo ra đậu phụ trong quá trình luyện đan. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi, nhưng giới nghiên cứu vẫn chưa có sự thống nhất tuyệt đối về thời điểm và cách thức món ăn ra đời.
Một số giả thuyết đặt sự xuất hiện của đậu phụ trong bối cảnh giao lưu giữa các cộng đồng nông nghiệp và du mục. Các nhóm du mục phương Bắc vốn có truyền thống chế biến sữa động vật thành những sản phẩm đông tụ. Khi kỹ thuật và nguyên liệu được trao đổi, cư dân nông nghiệp có thể đã phát triển cách xử lý sữa đậu nành để tạo ra một thực phẩm tương tự về mặt cấu trúc.
Các phát hiện khảo cổ học cũng cho thấy phô mai đã xuất hiện từ rất sớm tại khu vực Tân Cương, với niên đại được đề cập vào khoảng năm 1615 trước Công nguyên. Dữ kiện này không chứng minh đậu phụ được sao chép trực tiếp từ phô mai, nhưng gợi mở rằng kỹ thuật làm đông tụ thực phẩm có thể đã phát triển ở nhiều khu vực và lan truyền qua các tuyến giao lưu cổ đại.
Dù ra đời độc lập hay chịu ảnh hưởng từ kỹ thuật khác, đậu phụ vẫn là sản phẩm tiêu biểu của khả năng thích nghi với môi trường. Nó không phải biểu tượng của sự đối đầu giữa các nền văn hóa, mà là kết quả của việc con người tìm cách sử dụng hiệu quả những gì mình có.
Vì sao đậu phụ đang phổ biến hơn ở phương Tây?
Trong vài thập kỷ gần đây, đậu phụ đã xuất hiện thường xuyên hơn tại các thành phố phương Tây. Sự thay đổi này đến từ nhiều yếu tố: phong trào ăn chay, nhu cầu giảm tiêu thụ thịt, mối quan tâm đến sức khỏe và xu hướng tìm kiếm nguồn đạm có nguồn gốc thực vật.
Khác với đậu phụ truyền thống có vị nhẹ, các sản phẩm hiện đại thường được ướp gia vị, hun khói, ép chắc hoặc chế biến thành lát thay thế thịt. Cách sản xuất này giúp đậu phụ phù hợp hơn với khẩu vị quen thuộc của người tiêu dùng phương Tây. Nó có thể dùng trong bánh mì kẹp, salad, món xào hoặc thay thế thịt trong các công thức quen thuộc.
Tuy nhiên, việc đậu phụ được bày bán trong siêu thị hiện đại không có nghĩa món ăn này đã hoàn toàn thay thế thịt và phô mai. Sự phổ biến của nó vẫn phụ thuộc vào giá bán, cách chế biến, thói quen gia đình và khả năng tiếp cận thực phẩm tại từng khu vực.
Kết luận
Việc người phương Tây từng không mặn mà với đậu phụ chủ yếu là kết quả của lịch sử sinh tồn và hệ thống thực phẩm khác biệt. Các xã hội nông nghiệp Đông Á dựa nhiều vào đậu nành để bổ sung protein, trong khi châu Âu và Trung Đông có nguồn thịt, sữa và phô mai từ hoạt động chăn nuôi.
Sự khác nhau về kết cấu, hương vị và khả năng tiêu hóa cũng ảnh hưởng đến mức độ tiếp nhận. Khi nhu cầu ăn uống thay đổi, đậu phụ đang dần vượt qua ranh giới khu vực để trở thành một lựa chọn đạm thực vật quen thuộc hơn. Hành trình đó cho thấy một món ăn có thể bắt đầu từ nhu cầu sinh tồn, sau đó thích nghi với thị trường và khẩu vị toàn cầu.
