Hình ảnh trực thăng rải hàng triệu phần bả chứa vắc xin xuống những khu rừng rộng lớn tại Mỹ dễ khiến nhiều người nghĩ rằng một thảm họa dịch bệnh đang diễn ra. Tuy nhiên, mục tiêu thực sự của chiến dịch lại mang tính chủ động: kiểm soát virus dại trong quần thể động vật hoang dã trước khi mầm bệnh có cơ hội lan sang người hoặc vật nuôi.




Đây là một phần trong chương trình quản lý bệnh dại kéo dài nhiều thập kỷ của Mỹ. Thay vì chỉ xử lý từng ca nhiễm, cơ quan chức năng tìm cách tạo miễn dịch cho các loài vật có thể duy trì virus trong tự nhiên, đặc biệt là gấu mèo, cáo, sói đồng cỏ và chồn hôi.
Bệnh dại nguy hiểm đến mức nào?
Bệnh dại do virus tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương. Người nhiễm có thể xuất hiện các biểu hiện như cảm giác bất thường tại vết cắn, sợ nước, rối loạn ý thức và suy giảm chức năng thần kinh. Khi các triệu chứng lâm sàng đã xuất hiện, khả năng tử vong gần như tuyệt đối.
Trên toàn cầu, bệnh dại khiến khoảng 59.000 người tử vong mỗi năm. Trẻ em dưới 15 tuổi chiếm khoảng 40% số nạn nhân. Phần lớn ca bệnh tập trung tại châu Á và châu Phi, nơi việc tiêm phòng cho chó và kiểm soát chó thả rông vẫn còn nhiều thách thức.
Khoảng 99% ca bệnh dại ở người có liên quan đến chó. Mèo, dơi và các loài ăn thịt hoang dã như cáo, chó sói cũng có thể là nguồn lây, nhưng vai trò của từng nhóm động vật thay đổi tùy theo điều kiện sinh thái và tình hình tiêm chủng ở mỗi quốc gia.
Chiến dịch của Mỹ nhằm vào nguồn lây trong tự nhiên
Mỹ đã kiểm soát tốt bệnh dại bắt nguồn từ chó nhà nhờ hệ thống đăng ký, tiêm phòng bắt buộc và quản lý chó hoang. Tỷ lệ tiêm chủng cao giúp giảm mạnh nguy cơ virus lưu hành trong quần thể vật nuôi, vốn là nhóm có khả năng tiếp xúc với con người thường xuyên nhất.
Thách thức còn lại đến từ các loài sống trong rừng. Gấu mèo, cáo, chồn hôi và sói đồng cỏ thường di chuyển trong những khu vực rộng, khó tiếp cận và gần như không thể đưa từng cá thể đi tiêm phòng theo cách truyền thống. Một số quần thể còn có thể duy trì virus qua nhiều thế hệ, khiến mầm bệnh tiếp tục tồn tại ngay cả khi số ca bệnh ở chó nhà đã giảm mạnh.
Vì vậy, biện pháp được lựa chọn là phân phát vắc xin dạng uống thông qua các phần bả có mùi hấp dẫn với động vật hoang dã. Khi con vật cắn hoặc ăn mồi, nó có cơ hội tiếp nhận vắc xin và hình thành miễn dịch. Cách tiếp cận này không loại bỏ ngay toàn bộ virus, nhưng giúp giảm số lượng vật chủ dễ nhiễm trong vùng.
Vì sao phải dùng trực thăng?
Các khu rừng và vùng núi ở Mỹ có diện tích rất lớn, địa hình phức tạp, nhiều nơi không có đường bộ thuận tiện. Nếu phân phát bả hoàn toàn bằng nhân lực, tốc độ triển khai sẽ chậm và khó bảo đảm độ phủ đồng đều.
Máy bay trực thăng cho phép rải mồi trên phạm vi rộng trong thời gian ngắn. Cơ quan chức năng có thể tập trung vào những khu vực được xác định là có nguy cơ, đồng thời điều chỉnh mật độ bả theo địa hình và sự phân bố của động vật hoang dã. Phương pháp này từng được triển khai trước đó và được đánh giá là có hiệu quả, qua đó trở thành hoạt động có thể lặp lại theo định kỳ.
Theo kế hoạch được đề cập, đợt thả bả quy mô lớn sẽ bắt đầu từ giữa tháng 10 tại các bang Virginia, North Carolina, Tennessee, Georgia và Alabama. Việc lựa chọn các địa bàn này gắn với nhu cầu kiểm soát virus dại đang lưu hành trong quần thể thú hoang ở khu vực phía đông nam nước Mỹ.
Bả vắc xin được thiết kế như thế nào?
Mồi bả được bọc bằng lớp bột cá để tạo mùi đặc trưng, thu hút những loài động vật mục tiêu. Bên trong là vắc xin dại dạng uống được điều chế cho chương trình kiểm soát động vật hoang dã.
Thiết kế của mồi bả nhằm tăng khả năng động vật tìm thấy và cắn vỡ lớp vỏ bên ngoài. Cơ quan quản lý cũng khẳng định sản phẩm không được tạo ra để gây hại cho con người hoặc vật nuôi nếu vô tình tiếp xúc. Dù vậy, người dân không nên chủ động nhặt, bóc hoặc mang mồi bả về nhà.
Nếu nhìn thấy một phần bả trong khu dân cư hoặc gần lối đi, cách xử lý được khuyến nghị là tránh chạm vào, đưa trẻ em và vật nuôi rời khỏi khu vực. Trong trường hợp cần di chuyển, người hỗ trợ nên sử dụng găng tay và đặt mồi ở vị trí xa nơi sinh hoạt trước khi liên hệ cơ quan chức năng nếu cần.
“Vành đai miễn dịch” hoạt động ra sao?
Mục tiêu của chương trình không chỉ là làm giảm số ca bệnh trong một mùa. Các nhà quản lý muốn tạo ra một vùng đệm miễn dịch bao quanh khu vực đang có virus lưu hành.
Động vật hoang dã thường có phạm vi sinh sống tương đối ổn định. Khi các cá thể ở khu vực rìa được gây miễn dịch, nguy cơ virus vượt ra ngoài vùng trọng điểm sẽ giảm. Sau đó, phạm vi rải bả có thể được thu hẹp dần khi mầm bệnh được kiểm soát.
Cách làm này giống một chiến lược ngăn chặn theo từng lớp. Thay vì chờ virus lan sang vật nuôi hoặc con người mới phản ứng, cơ quan chức năng tác động vào quần thể vật chủ ngay tại môi trường tự nhiên. Đây cũng là lý do quy mô rải bả rất lớn không đồng nghĩa Mỹ đang đối mặt với một đợt bùng phát khẩn cấp.
Vì sao giải pháp này không được áp dụng giống nhau ở mọi quốc gia?
Hiệu quả của bả vắc xin phụ thuộc lớn vào nguồn lây chủ đạo. Tại Mỹ, virus dại trên gấu mèo từng lan rộng ở miền đông từ thập niên 1970 và tiếp tục tuần hoàn trong quần thể thú hoang. Vì vậy, việc gây miễn dịch cho các loài này có ý nghĩa trực tiếp đối với kiểm soát dịch tễ.
Trong khi đó, tại Trung Quốc, khoảng 95% ca bệnh dại ở người được cho là bắt nguồn từ chó nhà và chó hoang. Lây truyền từ động vật hoang dã chiếm tỷ lệ rất thấp. Người dân cũng có khả năng tiếp xúc với chó thả rông cao hơn nhiều so với việc gặp cáo, gấu mèo hoặc các loài thú rừng khác.
Trong bối cảnh đó, ưu tiên hợp lý hơn là nâng tỷ lệ tiêm phòng cho chó, quản lý chó hoang và cải thiện khả năng tiếp cận điều trị dự phòng sau phơi nhiễm. Rải bả trên diện rộng sẽ tốn kém và không giải quyết được nguồn lây chính.
Giám sát vẫn là phần quan trọng của chương trình
Rải bả chỉ là một công cụ trong hệ thống quản lý bệnh dại. Từ năm 1995, Bộ Nông nghiệp Mỹ đã phối hợp với các cơ quan liên bang, chính quyền bang, trường đại học và tổ chức liên quan để theo dõi tình hình dịch tễ trên phạm vi quốc gia.
Các chương trình giám sát có thể bao gồm lấy mẫu động vật, xác định biến thể virus, theo dõi khu vực có ca bệnh và đánh giá mức độ tiếp nhận bả trong tự nhiên. Dữ liệu thu được giúp cơ quan chức năng biết nơi nào cần tiếp tục can thiệp, nơi nào có thể giảm cường độ hoặc thay đổi phương án.
Tại Trung Quốc, các cơ quan lâm nghiệp và kiểm soát dịch bệnh cũng duy trì việc lấy mẫu định kỳ trên một số loài như cáo, lửng chó và lửng. Nếu phát hiện khu vực có mật độ virus tăng cao, bả vắc xin có thể được triển khai cục bộ bằng nhân công, thay vì áp dụng đại trà trên toàn quốc.
Đây là phòng ngừa chủ động, không phải dấu hiệu mất kiểm soát
Việc một quốc gia rải hàng triệu phần bả vắc xin từ trên không nhìn qua có vẻ bất thường, nhưng thực chất phản ánh sự khác biệt giữa kiểm soát dịch bệnh ở vật nuôi và động vật hoang dã. Mỹ đã giảm đáng kể nguồn lây từ chó nhà, song virus vẫn có thể tồn tại trong hệ sinh thái rừng.
Thả bả dạng uống giúp giải quyết bài toán khó nhất: tạo miễn dịch cho số lượng lớn động vật mà không cần bắt giữ từng cá thể. Khi kết hợp với tiêm phòng vật nuôi, giám sát virus và kiểm soát chó hoang, chiến lược này tạo thành một hệ thống phòng thủ nhiều lớp.
Do đó, hình ảnh trực thăng rải bả không nên được hiểu đơn giản là bằng chứng của một thảm họa bùng phát. Đây là dấu hiệu cho thấy cơ quan chức năng đang chủ động can thiệp từ sớm, nhằm giữ cho bệnh dại không quay trở lại các quần thể vật nuôi và cộng đồng dân cư.
Bất kỳ ai bị động vật nghi mắc bệnh dại cắn hoặc cào cần nhanh chóng rửa kỹ vết thương và tìm tư vấn y tế. Việc xử lý mồi bả trong rừng không thay thế cho các biện pháp phòng ngừa và điều trị được cơ quan y tế khuyến cáo.
