Lịch sử điện ảnh có một nghịch lý thú vị: các nhà làm phim từng phải kéo khung hình rộng hơn để giữ khán giả rời xa màn hình tivi, nhưng nhiều bộ phim hiện đại lại được tôn vinh nhờ định dạng IMAX có tỷ lệ gần vuông. Sự trở lại này không phải là bước lùi về quá khứ. Nó cho thấy tỷ lệ khung hình không đơn thuần quyết định màn ảnh rộng hay hẹp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác nhập vai, quy mô cảnh quay và cách đạo diễn dẫn dắt ánh nhìn.





Để hiểu vì sao IMAX được đánh giá cao, cần nhìn lại hành trình hơn một thế kỷ của khung hình điện ảnh: từ những giới hạn cơ khí ban đầu, cuộc chiến với truyền hình, cho tới sự phát triển của phim 70 mm và các hệ thống chiếu kỹ thuật số ngày nay.
Khung hình 4:3 ra đời từ giới hạn của máy quay
Tỷ lệ 4:3, tương đương 1,33:1, thường được xem là hình dáng nguyên thủy của màn ảnh điện ảnh. Tuy nhiên, nó không bắt nguồn từ một tuyên ngôn nghệ thuật đặc biệt. Năm 1890, Thomas Edison và William Dickson sử dụng dải phim celluloid khổ 70 mm do Kodak cung cấp. Để phù hợp với cơ chế của máy quay Kinetograph và giảm chi phí, dải phim được chia thành các phần rộng 35 mm.
Sau khi chừa phần mép có lỗ kéo phim, mỗi khung hình có chiều rộng khoảng 1 inch và chiều cao 0,75 inch. Từ đó, tỷ lệ 4:3 hình thành và nhanh chóng trở thành chuẩn quen thuộc. Tỷ lệ này cũng tương thích với kích thước tấm kính ảnh phổ biến vào thời điểm đó, giúp các thiết bị và phương pháp ghi hình mới dễ dàng được tiếp nhận.
Khi anh em nhà Lumière đưa điện ảnh đến với công chúng qua những thước phim đầu tiên, tỷ lệ khung hình này tiếp tục được sử dụng. Về sau, nó được củng cố bởi liên minh MPPC do Edison thành lập năm 1908. Việc kiểm soát nguồn cung phim nhựa và quyền sử dụng công nghệ khiến nhiều hãng phim phải tuân theo khổ 35 mm cùng tỷ lệ 4:3.
Sự xuất hiện của phim có tiếng vào năm 1927 từng làm khung hình bị thu hẹp xuống khoảng 1,19:1, bởi một phần diện tích phim phải dành cho rãnh âm thanh. Năm 1932, Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Mỹ đưa ra tỷ lệ 1,37:1 bằng cách bổ sung phần viền che. Đây là biến thể gần với 4:3 và duy trì vị thế chủ đạo của khung hình tương đối hẹp trong nhiều thập kỷ.
Truyền hình buộc Hollywood phải mở rộng màn ảnh
Đến thập niên 1950, rạp chiếu phim đối mặt với một đối thủ mới: máy thu hình gia đình. Khi hơn 50 triệu tivi tỷ lệ 4:3 xuất hiện tại Mỹ, thói quen giải trí của khán giả thay đổi mạnh. Lượng người đến rạp mỗi tuần giảm từ khoảng 85 triệu vào năm 1946 xuống còn 46 triệu.
Hollywood cần một lý do đủ thuyết phục để khán giả rời phòng khách. Câu trả lời là những màn chiếu lớn hơn, rộng hơn và khó tái tạo bằng tivi tại nhà. Năm 1952, hệ thống Cinerama gây chú ý với ba máy quay và ba máy chiếu, tạo ra khung hình lên tới 2,59:1. Dù cồng kềnh và khó vận hành, Cinerama chứng minh rằng trải nghiệm thị giác có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của rạp phim.
Một năm sau, 20th Century Fox giới thiệu CinemaScope qua bộ phim The Robe. Công nghệ này dùng ống kính biến dạng để nén hình ảnh theo chiều ngang khi quay trên phim 35 mm, sau đó mở rộng trở lại khi trình chiếu. Nhờ vậy, nhà sản xuất có thể tạo khung hình rộng mà không cần sử dụng hệ thống ba máy chiếu như Cinerama.
Sau CinemaScope, hàng loạt định dạng khác ra đời. Todd-AO sử dụng phim 65 mm khi quay và in sang phim 70 mm để chiếu, với tỷ lệ khoảng 2,20:1. Ultra Panavision 70 tạo ra khung hình 2,76:1 và từng được sử dụng trong những tác phẩm quy mô lớn như Ben-Hur. Trong khi đó, các phương pháp che bớt phần trên và dưới khung hình giúp tỷ lệ 1,66:1 phổ biến tại châu Âu và 1,85:1 được sử dụng rộng rãi ở Mỹ.
Đến năm 1970, quy chuẩn của SMPTE khiến tỷ lệ màn ảnh rộng phổ biến 2,35:1 dần chuyển thành 2,39:1 để xử lý phần mép nối của phim. Cùng với sự phát triển của Super35 trong thập niên 1980, điện ảnh thương mại hình thành hai lựa chọn quen thuộc: 2,39:1 cho các tác phẩm sử thi, hành động và 1,85:1 cho nhiều thể loại phổ thông.
IMAX đi theo hướng ngược lại
Trong lúc Hollywood tìm cách mở rộng khung hình, một nhóm nhà làm phim Canada lại phát triển một hướng tiếp cận khác. Năm 1967, sau khi chứng kiến sự bất tiện của hệ thống Cinerama tại triển lãm Montreal, họ xây dựng IMAX với dải phim 70 mm chạy theo chiều ngang thay vì dọc như phim thông thường.
Mỗi khung hình IMAX 15/70 sử dụng 15 lỗ kéo phim. Cách bố trí này tạo ra diện tích hình ảnh lớn hơn nhiều so với phim 35 mm, đồng thời cho tỷ lệ 1,43:1. Khung hình này không rộng theo chiều ngang như 2,39:1, nhưng cao hơn đáng kể và gần với tỷ lệ 4:3 cổ điển.
Điểm mạnh của IMAX nằm ở kích thước vật lý của khung phim. Diện tích hình ảnh lớn hơn giúp hình ảnh giữ được độ chi tiết khi phóng lên màn chiếu khổng lồ. Theo dữ liệu được nhắc đến trong lịch sử định dạng này, phim IMAX 15/70 có diện tích mỗi khung hình lớn gấp khoảng 10 lần phim 35 mm, với độ phân giải tương đương khoảng 12K đến 18K tùy cách đánh giá.
Chiều cao bổ sung của khung hình cũng tạo ra khác biệt về cảm nhận. Với những cảnh quay thiên nhiên, kiến trúc hoặc hành động theo phương thẳng đứng, phần hình ảnh mở rộng phía trên và dưới giúp khán giả quan sát nhiều không gian hơn. Khi ngồi gần màn hình lớn, người xem có cảm giác hình ảnh bao phủ tầm nhìn thay vì chỉ nằm trong một dải ngang.
Christopher Nolan biến tỷ lệ 1,43:1 thành dấu ấn nghệ thuật
Trong nhiều năm, IMAX chủ yếu phục vụ phim tài liệu khoa học và các chương trình tại bảo tàng. Nguyên nhân là máy quay, máy chiếu cùng quy trình xử lý phim có chi phí rất cao. Định dạng này chỉ thực sự bước vào trung tâm của điện ảnh thương mại khi công nghệ DMR giúp chuyển đổi và tối ưu hóa phim cho hệ thống IMAX.
Bước ngoặt đến vào năm 2008, khi Christopher Nolan sử dụng máy quay phim IMAX 15/70 cho khoảng 28 phút cảnh quay trong The Dark Knight. Bộ phim thường xuyên chuyển từ tỷ lệ màn ảnh rộng 2,39:1 sang 1,43:1 ở những phân đoạn được ghi hình bằng IMAX. Sự thay đổi đột ngột về chiều cao khiến các cảnh hành động, góc nhìn thành phố và khoảnh khắc rơi tự do trở nên choáng ngợp hơn.
Thành công thương mại vượt mốc 1 tỷ USD của The Dark Knight góp phần biến suất chiếu IMAX thành một trải nghiệm được khán giả chủ động tìm kiếm. Nolan tiếp tục khai thác định dạng này trong Interstellar, Dunkirk và Oppenheimer. Với các tác phẩm của ông, tỷ lệ 1,43:1 không chỉ là thông số kỹ thuật mà còn trở thành một phần trong ngôn ngữ kể chuyện.
Chẳng hạn, khung hình cao phù hợp với cảm giác con người đứng trước không gian rộng lớn, tên lửa rời bệ phóng hoặc những công trình vươn lên theo chiều dọc. Ngược lại, tỷ lệ 2,39:1 vẫn có lợi thế khi mô tả đường chân trời, đoàn xe, chiến trường hoặc những bố cục kéo dài theo phương ngang. Việc chuyển đổi giữa hai tỷ lệ vì thế có thể tạo ra nhịp điệu thị giác ngay cả khi nội dung và âm thanh không thay đổi.
IMAX hiện đại không chỉ còn là phim 15/70
Ngày nay, không phải mọi phòng chiếu mang thương hiệu IMAX đều sử dụng phim 70 mm. Hệ thống máy chiếu số với tỷ lệ 1,90:1 theo chuẩn DCI đã giúp IMAX phổ biến hơn tại nhiều rạp. Một số địa điểm cao cấp còn trang bị máy chiếu đôi IMAX GT Laser để tạo hình ảnh sáng, lớn và ổn định hơn.
Bên cạnh đó, máy quay số như ARRI ALEXA LF giúp các nhà làm phim tiếp cận cảm giác hình ảnh khổ lớn mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình phim nhựa. Sự kết hợp giữa máy quay kỹ thuật số, hậu kỳ DMR và hệ thống chiếu hiện đại đã đưa trải nghiệm IMAX đến khoảng 1.829 rạp trên toàn cầu.
Tuy nhiên, khán giả cần phân biệt giữa tỷ lệ 1,43:1 và 1,90:1. Màn hình 1,43:1 có chiều cao lớn hơn và thường gắn với các phòng chiếu IMAX GT đặc biệt. Tỷ lệ 1,90:1 phổ biến hơn trong các rạp IMAX kỹ thuật số, vẫn cung cấp thêm hình ảnh theo chiều dọc so với khung 2,39:1 nhưng không đạt cùng mức độ mở rộng.
Màn ảnh hẹp trở lại vì trải nghiệm, không phải hoài cổ
Sự phổ biến của IMAX cho thấy lịch sử tỷ lệ khung hình không đi theo một đường thẳng. Điện ảnh từng rời 4:3 để tạo khác biệt với truyền hình, sau đó phát triển mạnh với các tỷ lệ siêu rộng. Nhưng khi màn hình gia đình ngày càng lớn và nội dung trực tuyến có thể xem ở bất cứ đâu, lợi thế của rạp chiếu lại nằm ở quy mô, độ bao phủ tầm nhìn và cảm giác hiện diện.
Trong bối cảnh đó, khung hình cao của IMAX mang đến một cách đắm chìm khác với màn ảnh rộng truyền thống. Nó không cố gắng kéo dài cảnh vật sang hai bên, mà tận dụng chiều cao để đưa người xem đến gần hơn với chủ thể. Vì vậy, việc IMAX được tôn sùng không mâu thuẫn với quá trình điện ảnh từng mở rộng màn hình.
Cuối cùng, không có tỷ lệ nào phù hợp với mọi bộ phim. Màn hình 2,39:1 vẫn lý tưởng cho các cảnh quan rộng và bố cục hoành tráng, trong khi 1,43:1 phát huy hiệu quả ở những cảnh cần nhấn mạnh độ cao, chiều sâu hoặc cảm giác bị bao phủ. Hành trình từ 4:3 đến 2,39:1 rồi quay lại 1,43:1 cho thấy công nghệ điện ảnh luôn thay đổi để phục vụ một mục tiêu không đổi: khiến khán giả cảm thấy mình đang thực sự ở bên trong câu chuyện.
