Trang chủ Khám phá Vì sao con người vừa hợp tác vừa có khả năng bạo...
Khám phá

Vì sao con người vừa hợp tác vừa có khả năng bạo lực?

Con người xây dựng ngôn ngữ, đạo đức và nền văn minh, nhưng cũng có thể tổ chức bạo lực trên quy mô lớn. Nhiều giả thuyết tiến hóa đang tìm lời giải cho nghịch lý này.
Dũng Virgo Dũng Virgo
12/09/2026 15 phút đọc 2 lượt xem
Chia sẻ: f 𝕏
Tổng quan bài viết

Con người là một trong những nghịch lý lớn nhất của tự nhiên. Chúng ta có thể phát triển ngôn ngữ phức tạp, truyền lại tri thức qua nhiều thế hệ, xây dựng chuẩn mực đạo đức và hợp tác với hàng triệu người chưa từng gặp mặt. Tuy nhiên, cùng một loài linh trưởng ấy cũng có khả năng cạnh tranh quyết liệt, thực hiện hành vi gây hấn và tổ chức xung đột trên quy mô lớn.

Hình minh họa nền văn minh nhân loại bên cạnh biểu tượng xung đột
Minh họa tương tác giữa bản năng, trí tuệ và hành vi con người
Hình ảnh mô phỏng sự hợp tác giữa các thành viên trong cộng đồng
Minh họa con người quan sát và suy ngẫm về nguồn gốc của chính mình

Câu hỏi vì sao con người vừa có tính xã hội cao vừa dễ rơi vào bạo lực đã được đặt ra từ lâu. Đây không chỉ là vấn đề của sinh học tiến hóa mà còn liên quan đến tâm lý học, nhân học, triết học và nghiên cứu văn hóa. Cho đến nay, chưa có một học thuyết duy nhất nào đủ sức giải thích trọn vẹn nguồn gốc của sự mâu thuẫn này.

Một câu hỏi vượt ra ngoài sinh học

Trước khi Charles Darwin đưa ra nền tảng của sinh học tiến hóa, nhiều triết gia đã xem bản chất con người là vấn đề trung tâm của tri thức. David Hume từng cho rằng việc hiểu con người có ý nghĩa nền tảng đối với nhiều ngành khoa học. Immanuel Kant cũng quy các câu hỏi về nhận thức, hành động và hy vọng về một vấn đề căn bản: con người là gì?

Sau khi On the Origin of Species xuất bản năm 1859, câu hỏi này dần được chuyển từ phạm vi suy tư triết học sang nghiên cứu lịch sử tự nhiên. Darwin dự đoán rằng tâm lý học sẽ được đặt trên nền tảng mới, qua đó giúp con người hiểu rõ hơn nguồn gốc của chính mình.

Tuy vậy, khoảng cách giữa việc biết con người tiến hóa như thế nào và hiểu vì sao con người hành xử như hiện nay vẫn còn rất lớn. Nhiều đặc điểm của chúng ta có thể là kết quả của sự tương tác lâu dài giữa gene, môi trường, đời sống xã hội và văn hóa.

Giả thuyết con người tự thuần hóa

Một hướng giải thích đáng chú ý cho rằng con người đã trải qua quá trình “tự thuần hóa”. Nhà nhân học tiến hóa Brian Hare cùng các cộng sự lập luận rằng tiến hóa có thể đã ưu tiên những cá thể ít phản ứng hung hãn hơn trong các mối quan hệ xã hội.

Trong một cộng đồng, người dễ nổi nóng, thường xuyên đe dọa hoặc tìm cách thống trị người khác có thể gặp bất lợi. Ngược lại, những cá thể biết kiềm chế, hợp tác và duy trì quan hệ xã hội ổn định có nhiều cơ hội nhận được sự hỗ trợ từ nhóm. Qua thời gian, xu hướng này có thể góp phần hình thành mức độ khoan dung xã hội cao hơn ở con người.

Giả thuyết trên không có nghĩa con người đã loại bỏ tính hung hãn. Nó chỉ gợi ý rằng tiến hóa có thể làm suy giảm một dạng bạo lực nhất định, đặc biệt là phản ứng bộc phát trong quan hệ giữa các cá nhân. Điều đáng chú ý là một dạng gây hấn khác vẫn tồn tại, thậm chí còn trở nên tinh vi hơn.

Phân biệt cơn giận bộc phát và bạo lực có tính toán

Nhà nhân học kiêm linh trưởng học Richard Wrangham phân biệt giữa hung kích phản ứnghung kích chủ động. Hung kích phản ứng thường xuất hiện khi một cá nhân bị đe dọa, khiêu khích hoặc mất kiểm soát cảm xúc. Ngược lại, hung kích chủ động là hành vi được chuẩn bị trước, có mục tiêu rõ ràng và thường dựa trên sự phối hợp của nhiều người.

Trong cách nhìn này, cộng đồng loài người có thể đã kiểm soát những cá nhân quá hung hãn bằng cách cô lập, trừng phạt hoặc loại bỏ họ. Ngôn ngữ và khả năng liên minh giúp nhóm tổ chức các hành động tập thể hiệu quả hơn. Nhờ vậy, người thường xuyên phản ứng bốc đồng có thể bị xem là mối đe dọa đối với sự ổn định chung.

Thế nhưng, nghịch lý xuất hiện ở đây: việc trừng phạt một cá nhân đôi khi lại đòi hỏi sự phối hợp và tính toán của cả nhóm. Nói cách khác, xã hội có thể làm giảm bạo lực bộc phát nhưng đồng thời duy trì khả năng thực hiện bạo lực có tổ chức. Đây là một trong những lý do con người vừa có đời sống cộng đồng cao, vừa có thể tiến hành xung đột ở quy mô mà nhiều loài khác không làm được.

Trí tuệ xã hội và năng lực cùng hướng mục tiêu

Một số học giả không bắt đầu từ bạo lực mà tập trung vào khả năng hợp tác. Nhà tâm lý học phát triển và nhân học so sánh Michael Tomasello cho rằng năng lực chủ ý chia sẻ là chìa khóa quan trọng của sự phát triển văn hóa.

Con người không chỉ nhìn thấy hành động của người khác mà còn có thể cùng hướng sự chú ý, hiểu mục tiêu chung và phối hợp để hoàn thành một nhiệm vụ. Một nhóm người cùng săn bắt, chăm sóc trẻ nhỏ, xây dựng nơi ở hoặc truyền lại kỹ năng đều cần khả năng này.

Điểm đặc biệt là sự hợp tác của con người không bị giới hạn trong nhóm nhỏ. Nhờ ngôn ngữ, biểu tượng và các quy tắc chung, chúng ta có thể phối hợp với những người không có quan hệ huyết thống trực tiếp. Tiền tệ, pháp luật, tổ chức xã hội và các thiết chế văn hóa đều dựa trên khả năng tin tưởng vào những quy ước được chia sẻ.

Trong thời đại hiện nay, khi công nghệ và trí tuệ nhân tạo ngày càng tác động đến cách con người tổ chức xã hội, câu hỏi về niềm tin, quyền lực và hợp tác vẫn còn nguyên giá trị. Những tranh luận tương tự được đề cập trong bài AI có đẩy xã hội vào một trật tự “tân phong kiến”? cũng cho thấy công nghệ mới không thể tách rời các đặc điểm tâm lý và cấu trúc xã hội vốn có của con người.

Vai trò của việc nuôi dạy trẻ theo cộng đồng

Nhà nhân học Sarah Blaffer Hrdy nhấn mạnh một đặc điểm quan trọng trong quá trình phát triển của con người: trẻ em cần thời gian chăm sóc lâu dài và sự hỗ trợ của nhiều người.

Không chỉ người mẹ, người cha, họ hàng và các thành viên khác trong cộng đồng cũng có thể tham gia nuôi dưỡng trẻ. Mô hình này tạo ra áp lực tiến hóa theo hướng tăng cường khả năng nhận biết cảm xúc, đọc hiểu nhu cầu của người khác và hình thành quan hệ tin cậy.

Trẻ em loài người cũng phải học cách phân biệt ai sẵn sàng giúp đỡ, ai đáng tin và hành vi nào được cộng đồng chấp nhận. Quá trình đó có thể góp phần hình thành sự đồng cảm, tinh thần tương trợ và những quy tắc đạo đức sơ khai.

Tuy nhiên, sự nhạy cảm với cộng đồng cũng có mặt trái. Khi con người chia thế giới thành “người trong nhóm” và “người ngoài nhóm”, sự hợp tác nội bộ đôi khi đi kèm thái độ nghi ngờ hoặc thù địch với bên ngoài. Cùng một cơ chế tạo ra đoàn kết có thể bị sử dụng để củng cố chia rẽ.

Gene và văn hóa cùng định hình con người

Robert Boyd, Peter Richerson và Joseph Henrich phát triển hướng tiếp cận gọi là đồng tiến hóa gene – văn hóa. Theo đó, con người không chỉ truyền lại vật chất di truyền mà còn truyền ngôn ngữ, kỹ thuật, tập quán, tri thức và quy tắc ứng xử.

Văn hóa có thể làm thay đổi môi trường sống, từ đó tạo ra những điều kiện mới tác động ngược lại quá trình tiến hóa. Một cộng đồng biết sử dụng công cụ, tổ chức lao động hoặc xây dựng quy tắc chia sẻ sẽ tạo ra môi trường khác với một nhóm sống hoàn toàn riêng lẻ. Những người thích nghi tốt với môi trường văn hóa ấy có thể có lợi thế trong việc sinh tồn và nuôi dạy thế hệ sau.

Cách tiếp cận này giúp giải thích vì sao con người biến đổi xã hội nhanh hơn nhiều so với tốc độ thay đổi của gene. Công nghệ, luật lệ và thiết chế có thể thay đổi chỉ trong vài thế hệ, trong khi tiến hóa sinh học thường diễn ra chậm hơn. Vì vậy, hành vi con người hiện đại là kết quả của sự đan xen giữa bản năng cổ xưa và những hệ thống văn hóa rất mới.

Xung đột giữa bản năng và ý thức

Nhà sinh học Jeremy Griffith đưa ra một giả thuyết khác, tập trung vào sự căng thẳng giữa bản năng di truyền và trí tuệ có ý thức. Theo cách lý giải này, bản năng cung cấp những định hướng hành vi được tích lũy qua tiến hóa, trong khi trí tuệ có khả năng thử nghiệm, quan sát và tìm ra cách xử lý mới.

Khi năng lực nhận thức của tổ tiên loài người phát triển mạnh, con người bắt đầu không chỉ phản ứng theo bản năng mà còn đặt câu hỏi, kiểm chứng và điều chỉnh hành động. Sự tự do đó mở đường cho sáng tạo, nhưng cũng tạo ra xung đột nội tâm khi suy nghĩ có ý thức không trùng khớp với các khuynh hướng sẵn có.

Griffith cho rằng cảm giác bất an trước xung đột này có thể góp phần dẫn tới những phản ứng phòng vệ như giận dữ, vị kỷ hoặc xa cách với người khác. Đây là một giả thuyết còn gây tranh luận, nhưng nó gợi mở cách nhìn trong đó một số mặt tối của con người không nhất thiết là bản năng bất biến.

Vì sao chưa có lời giải cuối cùng?

Mỗi lý thuyết nói trên chỉ làm sáng tỏ một phần của vấn đề. Giả thuyết tự thuần hóa giải thích sự suy giảm của hung kích bộc phát; nghiên cứu về trí tuệ xã hội nhấn mạnh khả năng cùng chia sẻ mục tiêu; lý thuyết đồng tiến hóa gene – văn hóa cho thấy môi trường xã hội có thể định hình hành vi; còn cách tiếp cận bản năng – ý thức tập trung vào xung đột tâm lý bên trong.

Không giả thuyết nào nên được xem là câu trả lời duy nhất. Con người là sản phẩm của nhiều tầng tác động: lịch sử tiến hóa, quan hệ gia đình, cấu trúc cộng đồng, điều kiện môi trường, hệ thống niềm tin và công nghệ. Khả năng hợp tác và khả năng gây hấn có thể không phải hai đặc điểm hoàn toàn đối lập, mà cùng phát triển từ năng lực tổ chức xã hội của loài người.

Chính vì vậy, nghiên cứu về nguồn gốc con người vẫn chưa kết thúc. Chúng ta có thể hiểu ngày càng rõ hơn cách ngôn ngữ, văn hóa và ý thức hình thành, nhưng câu hỏi về việc vì sao một loài có thể tạo ra cả nghệ thuật, đạo đức lẫn bạo lực có tổ chức vẫn là một trong những bài toán khó nhất của khoa học hiện đại.

Hiểu con người không chỉ là tìm lại quá khứ tiến hóa, mà còn là cách nhận diện những cơ chế đang định hình hành vi của chúng ta trong hiện tại.

Có thể bạn quan tâm

Bài viết liên quan