Steve Jobs và Tim Cook từng tạo ra một đối lập đáng chú ý trong lịch sử Apple. Trong phần lớn thời gian Steve Jobs lãnh đạo công ty, Apple gần như không sử dụng các khoản vay dài hạn. Sau khi Tim Cook tiếp quản, hãng bắt đầu vay nợ và triển khai chương trình mua lại cổ phiếu quy mô lớn.
Sự khác biệt này từng được xem xét dưới nhiều góc độ, từ chiến lược tài chính, điều kiện thị trường cho đến giai đoạn phát triển của Apple. Tuy nhiên, một nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp lại đặt ra câu hỏi khác: liệu những trải nghiệm thời thơ ấu, đặc biệt là việc chứng kiến thiên tai chết người, có thể ảnh hưởng đến cách một CEO nhìn nhận rủi ro khi trưởng thành?
Câu trả lời không đơn giản là “tuổi thơ càng khó khăn thì lãnh đạo càng liều lĩnh”. Dữ liệu cho thấy mối quan hệ này có dạng đường cong: trải nghiệm ở mức vừa phải có thể khiến CEO quyết đoán hơn, trong khi những biến cố quá thảm khốc lại thường dẫn đến phong cách điều hành thận trọng.
Từ câu chuyện của Apple đến một giả thuyết nghiên cứu
Điểm khởi đầu của nghiên cứu là một sự trùng hợp giữa quê hương của hai CEO Apple. Steve Jobs sinh tại San Francisco, California, còn Tim Cook lớn lên ở Mobile, Alabama. Khi xem xét lịch sử thiên tai tại những khu vực này trong giai đoạn thơ ấu, các nhà nghiên cứu nhận thấy San Francisco từng hứng chịu nhiều sự kiện gây chết người hơn Mobile trong những năm được xem là có ảnh hưởng đến quá trình hình thành tính cách.
Chi tiết này không được coi là bằng chứng để giải thích hành vi tài chính của Jobs hay Cook. Nó chỉ đóng vai trò như một gợi ý, thúc đẩy nhóm nghiên cứu tìm hiểu sâu hơn về tác động lâu dài của trải nghiệm sinh tồn đối với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
Nghiên cứu do Gennaro Bernile, Vineet Bhagwat và P. Raghavendra Rau thực hiện. Công trình được công bố trên Journal of Finance và từng nhận giải Ig Nobel ở hạng mục Quản trị. Ig Nobel là giải thưởng dành cho những nghiên cứu ban đầu có thể khiến người đọc bật cười, nhưng sau đó vẫn gợi ra những câu hỏi đáng suy nghĩ.
Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu như thế nào?
Để kiểm tra giả thuyết, các tác giả xây dựng cơ sở dữ liệu gồm khoảng 1.700 CEO từng điều hành các công ty thuộc nhóm S&P 1500. Đây là nhóm doanh nghiệp có quy mô lớn, đại diện cho phần đáng kể tổng giá trị vốn hóa của thị trường chứng khoán Mỹ.
Với mỗi CEO, nhóm nghiên cứu thu thập thông tin về nơi sinh và năm sinh. Sau đó, dữ liệu này được đối chiếu với lịch sử thiên tai tại chính quận hạt nơi người đó chào đời. Các sự kiện được xem xét gồm động đất, bão, lốc xoáy, lũ lụt và núi lửa.
Khoảng thời gian được tập trung là từ 5 đến 15 năm sau khi CEO ra đời. Theo lập luận của nhóm tác giả, đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành nhận thức, phản ứng cảm xúc và cách một người đánh giá mối nguy hiểm.
Mức độ nghiêm trọng của thiên tai không chỉ được tính bằng số sự kiện. Các nhà nghiên cứu còn xem xét tổng số người thiệt mạng so với dân số của địa phương. Cách đo này giúp phân biệt giữa một sự kiện thiên nhiên có xảy ra nhưng ít ảnh hưởng đến cộng đồng và một thảm họa để lại hậu quả nhân mạng rất lớn.
Cuối cùng, nhóm nghiên cứu so sánh hành vi điều hành của những CEO từng sống trong khu vực hứng chịu thiên tai chết người với những người không có trải nghiệm tương tự. Các chỉ số được quan tâm gồm mức vay nợ, lượng tiền mặt nắm giữ, hoạt động mua bán – sáp nhập và mức biến động của cổ phiếu doanh nghiệp.
Không phải cứ gặp thiên tai là sẽ trở nên liều lĩnh
Kết quả đáng chú ý nhất là mối quan hệ giữa trải nghiệm thiên tai và khẩu vị rủi ro không đi theo đường thẳng. Nhóm CEO từng chứng kiến thảm họa ở mức độ vừa phải có xu hướng đưa ra các quyết định táo bạo hơn khi điều hành công ty.
Những CEO này thường có khả năng:
- Sử dụng nhiều nợ hơn trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.
- Giữ lượng tiền mặt thấp hơn tính theo tỷ lệ tài sản.
- Thực hiện nhiều thương vụ mua lại hoặc sáp nhập hơn.
- Chấp nhận những chiến lược có thể tạo ra biến động lớn hơn đối với cổ phiếu.
Có thể hiểu đơn giản rằng, khi một người từng trải qua nguy hiểm nhưng bản thân và gia đình không chịu tổn thất quá nặng nề, họ có thể hình thành cảm nhận rằng rủi ro là thứ có thể đối mặt và kiểm soát. Khi trưởng thành, cách phản ứng đó được chuyển sang môi trường kinh doanh: sẵn sàng vay vốn, mở rộng nhanh hoặc theo đuổi các thương vụ có mức độ bất định cao.
Tuy nhiên, tác động lại thay đổi khi mức độ thảm họa tăng lên quá cao. Những CEO từng chứng kiến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng thường có xu hướng duy trì nhiều tiền mặt hơn, hạn chế vay nợ và thận trọng hơn trong các quyết định mở rộng.
Vì sao trải nghiệm quá đau thương lại tạo ra kết quả ngược?
Nhóm nghiên cứu cho rằng người từng chứng kiến ranh giới sinh tử một cách trực tiếp có thể nhận thức rõ hơn về kịch bản tồi tệ nhất. Với họ, rủi ro không còn là một khái niệm trừu tượng trong bảng tính tài chính mà gắn với những hậu quả rất cụ thể.
Vì vậy, thay vì đánh giá rủi ro như một cơ hội để tăng trưởng, họ có thể ưu tiên khả năng chống chịu. Doanh nghiệp được giữ lại nhiều tiền mặt hơn để đối phó với cú sốc bất ngờ. Nợ vay được kiểm soát chặt hơn, còn các thương vụ lớn chỉ được thực hiện khi khả năng thất bại ở mức chấp nhận được.
Đây là lý do kết quả nghiên cứu thường được mô tả bằng hình chữ U ngược. Ở mức trải nghiệm thấp, tác động đến khẩu vị rủi ro không rõ ràng. Ở mức vừa phải, CEO có xu hướng táo bạo hơn. Nhưng khi biến cố trở nên quá khốc liệt, phản ứng phổ biến lại chuyển sang phòng thủ.
“Cái gì không giết được bạn” không phải lúc nào cũng khiến bạn mạnh dạn hơn. Tác động còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương và cách mỗi người trải nghiệm biến cố đó.
Dấu ấn thời thơ ấu có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành?
Để lý giải kết quả, các tác giả tham chiếu một số hướng nghiên cứu trong khoa học thần kinh và di truyền học biểu sinh. Những công trình này cho thấy trải nghiệm bất lợi trong giai đoạn đầu đời có thể ảnh hưởng lâu dài đến cách não bộ xử lý căng thẳng, nguy hiểm và phần thưởng.
Trong bối cảnh nguyên thủy, cơ chế này giúp con người phản ứng trước các mối đe dọa sinh tồn. Khi trưởng thành, cùng một kiểu đánh giá nguy hiểm có thể được sử dụng trong những lĩnh vực khác, chẳng hạn đầu tư, vay vốn hoặc mở rộng doanh nghiệp.
Dù vậy, không nên hiểu kết quả này theo hướng tuổi thơ quyết định hoàn toàn tính cách hoặc năng lực lãnh đạo. Một CEO còn chịu ảnh hưởng bởi giáo dục, kinh nghiệm nghề nghiệp, văn hóa doanh nghiệp, tình hình kinh tế và cơ chế giám sát của hội đồng quản trị.
Nghiên cứu nói gì về Steve Jobs và Tim Cook?
Trường hợp Apple giúp câu chuyện trở nên dễ hình dung, nhưng không thể dùng để chứng minh quan hệ nhân quả. Việc Steve Jobs hạn chế vay nợ có thể liên quan đến quan điểm quản trị, bối cảnh Apple trong thời kỳ ông lãnh đạo hoặc những ưu tiên chiến lược riêng. Tương tự, quyết định vay nợ và mua lại cổ phiếu dưới thời Tim Cook còn chịu ảnh hưởng từ dòng tiền lớn, quy mô công ty và môi trường tài chính lúc đó.
Điểm quan trọng của nghiên cứu không nằm ở việc gắn một kết luận tuyệt đối cho hai CEO nổi tiếng. Giá trị của nó nằm ở quy mô dữ liệu lớn hơn, khi nhóm tác giả xem xét hàng nghìn nhà lãnh đạo và tìm kiếm mối liên hệ giữa trải nghiệm thời thơ ấu với những chỉ số tài chính cụ thể.
Có nên xem xét tuổi thơ khi tuyển CEO?
Các tác giả không cho rằng những người từng trải qua thiên tai sẽ có khả năng trở thành CEO cao hơn người bình thường. Trong mẫu nghiên cứu, các CEO không có xác suất trải qua thiên tai cao hơn đáng kể so với dân số Mỹ nói chung.
Nghiên cứu chỉ gợi ý rằng, khi một người đã trở thành CEO, lịch sử trải nghiệm của họ có thể cung cấp thêm manh mối về khẩu vị rủi ro. Đây có thể là thông tin hữu ích với hội đồng quản trị và các ủy ban tuyển dụng, nhưng không nên trở thành tiêu chí độc lập để đánh giá ứng viên.
Một công ty công nghệ đang cần mở rộng nhanh có thể phù hợp với nhà lãnh đạo sẵn sàng chấp nhận nợ và biến động. Ngược lại, doanh nghiệp đang tái cấu trúc hoặc hoạt động trong ngành dễ chịu cú sốc có thể cần một CEO ưu tiên thanh khoản và an toàn tài chính.
Thay vì “soi” tuổi thơ để dán nhãn một ứng viên là liều lĩnh hay bảo thủ, hội đồng quản trị nên kết hợp thông tin này với thành tích thực tế, khả năng phân tích, cách xử lý khủng hoảng và mức độ phù hợp với chiến lược công ty.
Bài học rộng hơn cho việc đánh giá nhà lãnh đạo
Nghiên cứu đưa ra một góc nhìn thú vị: quyết định kinh doanh không chỉ được hình thành từ bảng cân đối kế toán hay các mô hình dự báo. Kinh nghiệm sống có thể âm thầm ảnh hưởng đến cách một người cân nhắc giữa cơ hội và nguy cơ.
Tuy nhiên, đây vẫn là nghiên cứu về mối liên hệ, không phải lời khẳng định rằng thiên tai trực tiếp biến một người thành CEO liều lĩnh hoặc thận trọng. Cùng một biến cố có thể tạo ra phản ứng khác nhau ở những cá nhân khác nhau.
Với doanh nghiệp, thông điệp thực tế nhất là cần hiểu phong cách ra quyết định của người lãnh đạo trước khi giao cho họ quyền phân bổ vốn. Một CEO thích tăng trưởng mạnh không nhất thiết là lựa chọn sai, cũng như một CEO thận trọng không phải lúc nào cũng thiếu tham vọng. Điều quan trọng là khẩu vị rủi ro đó có phù hợp với tình hình tài chính, mục tiêu và khả năng chịu đựng biến động của công ty hay không.
