Ẩn dưới lớp bùn đất ven sông Tân An Giang ở tỉnh An Huy, Trung Quốc, một quần thể hang động nhân tạo khổng lồ từng bị che khuất suốt nhiều thế kỷ. Công trình này không giống hang karst hình thành tự nhiên, cũng không mang những dấu tích quen thuộc của các di tích tôn giáo cổ. Đó là Mê quật Hoa Sơn, nơi lòng núi bị con người đục khoét thành những không gian rộng lớn với kỹ thuật vẫn khiến giới nghiên cứu đặt nhiều câu hỏi.





Điều đặc biệt là dù quy mô công trình rất lớn, các tài liệu lịch sử được biết đến hiện nay gần như không đề cập đến nơi này. Không bia đá ghi công, không văn bản mô tả quá trình xây dựng và cũng chưa có bằng chứng đủ chắc chắn để xác định mục đích ban đầu của toàn bộ quần thể.
Phát hiện tình cờ bên sông Tân An Giang
Khoảng năm 2000, người dân tại khu vực ven sông thuộc ngoại ô Đồn Khê, thành phố Hoàng Sơn, phát hiện một cửa hang trong lúc nạo vét bùn đất. Khi tiến vào bên trong, họ nhận ra khoảng không trước mắt không phải một hang động tự nhiên thông thường.
Các vách đá có dấu vết đục đẽo, nhiều khu vực được mở rộng có chủ ý và các khoảng trống nối với nhau theo những cấu trúc phức tạp. Từ phát hiện ban đầu, các cuộc khảo sát tiếp theo đã xác định 36 hang nhân tạo nằm rải rác trên diện tích khoảng 7 km2.
Quần thể này về sau được gọi là Mê quật Hoa Sơn. Tên gọi phản ánh cảm giác choáng ngợp khi đứng trước hệ thống không gian ngầm trải rộng trong lòng núi, nơi con người cổ đại đã loại bỏ một lượng đá khổng lồ bằng những phương thức chưa được xác định hoàn toàn.
Quy mô vượt xa một mỏ đá thông thường
Trong số các hang đã được khảo sát, hang số 30 thường được xem là công trình ấn tượng nhất. Diện tích của hang đạt khoảng 12.000 m2, tương đương khoảng một sân bóng đá tiêu chuẩn rưỡi. Không gian chính nằm sâu trong núi khoảng 170 m và được chống đỡ bằng 26 cột đá lớn.
Các cột này không được bố trí ngẫu nhiên. Chúng tạo thành hệ thống chịu lực, giúp giữ vòm trần và phân chia không gian thành nhiều khu vực. Bên trong còn có dấu tích của phòng ốc, cầu đá và hồ nước, cho thấy hang số 30 từng được thiết kế như một quần thể có tổ chức thay vì chỉ là nơi lấy đá.
Lượng đá được bóc tách từ riêng hang số 30 được ước tính vượt 100.000 m3. Hang số 2, có độ sâu khoảng 146 m, cũng được cho là đã lấy đi khoảng 60.000 m3 đá. Những con số này khiến câu hỏi về phương án vận chuyển, nhân lực và thời gian thi công trở nên đặc biệt khó giải đáp.
Hang số 24 lại gây chú ý bởi kết cấu ba tầng cùng những ký tự hoặc dấu khắc cổ chưa được giải mã. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa đủ để khẳng định các dấu hiệu này là chữ viết hoàn chỉnh, ký hiệu nghi lễ hay chỉ là hoa văn gắn với quá trình gia công đá.
Dấu vết niên đại từ đồ gốm và thạch nhũ
Các nhà nghiên cứu dựa vào hiện vật gốm men được khai quật tại khu vực cùng độ dài của những dải thạch nhũ để ước tính niên đại công trình. Một số dải thạch nhũ chỉ dài khoảng 5-6 cm. Dựa trên tốc độ bồi tụ được ước tính trong khoảng 1.500-2.000 năm, di tích có thể đã xuất hiện từ trước thời Tây Tấn, tức cách ngày nay khoảng 1.700 năm.
Đây là khoảng thời gian có nhiều biến động trong lịch sử Trung Quốc. Tuy vậy, việc xác định niên đại không đồng nghĩa với việc giải đáp được ai đã xây dựng công trình hay nó được sử dụng vào mục đích gì. Khoảng cách giữa một bằng chứng khảo cổ và một kết luận lịch sử chắc chắn vẫn còn rất lớn.
Điểm bất thường của Mê quật Hoa Sơn không chỉ nằm ở tuổi đời, mà còn ở sự thiếu vắng gần như hoàn toàn của các ghi chép đương thời.
Vì sao sử sách không nhắc đến?
Nhiều di tích cổ có quy mô lớn thường để lại ít nhất một dạng dấu tích: bia ký, địa chí, văn bản hành chính, truyền thuyết địa phương hoặc đồ thờ cúng. Mê quật Hoa Sơn lại khác biệt. Các hang động được mô tả là không có bích họa, tượng Phật hay bia đá ghi lại người khởi công và mục đích xây dựng.
Sự vắng mặt này càng đáng chú ý khi đặt công trình cạnh những quần thể hang động nổi tiếng như Long Môn, Vân Cương hay Đôn Hoàng. Những nơi đó thường gắn với hoạt động tôn giáo, có hình tượng, văn tự và dấu vết bảo trợ của các triều đại hoặc tầng lớp quyền lực.
Với Mê quật Hoa Sơn, giới nghiên cứu chưa tìm thấy một hệ thống tư liệu tương tự. Có thể công trình từng nằm ngoài phạm vi kiểm soát của chính quyền trung ương, được sử dụng trong thời gian ngắn, hoặc trải qua nhiều lần thay đổi công năng khiến nguồn gốc ban đầu bị che mờ.
Hơn 20 giả thuyết và những điểm chưa thuyết phục
Quy mô khác thường của quần thể đã dẫn đến hơn 20 giả thuyết về nguồn gốc. Một số ý kiến cho rằng đây có thể là căn cứ huấn luyện hoặc nơi trú quân gắn với thời Xuân Thu. Giả thuyết khác nhận định các hang từng được dùng làm kho muối, điểm trung chuyển hàng hóa của thương nhân Huy Châu hoặc mỏ đá phục vụ xây dựng.
Giả thuyết về hoạt động quân sự gặp trở ngại vì nhiều hang không có hệ thống phòng thủ rõ ràng. Các dấu hiệu cần thiết cho một căn cứ lâu dài, chẳng hạn lối kiểm soát chặt chẽ, công sự bảo vệ hay hệ thống thoát khói, chưa được xác định đầy đủ.
Nếu coi đây là mỏ đá, câu hỏi tiếp theo là vì sao nhiều khu vực lại được gia công tinh xảo đến vậy. Một mỏ khai thác thông thường sẽ ưu tiên tốc độ, sản lượng và sự thuận tiện trong vận chuyển. Trong khi đó, nhiều vách đá tại Hoa Sơn có các dấu đục được sắp xếp đều đặn, tạo ra những hoa văn mang tính thẩm mỹ.
Cũng có ý kiến liên hệ công trình với kho chứa lương thực hoặc nơi ẩn náu trong thời loạn. Tuy nhiên, các giả thuyết này vẫn cần thêm bằng chứng về dấu tích sinh hoạt, hệ thống thông gió, nguồn nước, bếp nấu hoặc phương thức bảo quản thực phẩm.
18 dạng hoa văn trên vách đá
Một trong những manh mối đáng chú ý nhất nằm ở kỹ thuật xử lý bề mặt. Các nhà nghiên cứu đã thống kê khoảng 18 dạng hoa văn được tạo ra từ những vết đục trên vách đá. Chủ đề của chúng được mô tả gồm mây cuộn, sóng nước, lông vũ, hình muông thú và đường gân lá.
Những dấu vết này cho thấy người thi công không chỉ quan tâm đến việc tạo khoảng trống trong núi. Một phần bề mặt dường như đã được hoàn thiện theo cách có tính toán, trật tự và thẩm mỹ. Tuy nhiên, chưa thể khẳng định toàn bộ hoa văn thuộc cùng một giai đoạn hay do một nhóm thợ duy nhất thực hiện.
Một cách lý giải được đưa ra là quần thể đã thay đổi công năng theo thời gian. Ban đầu, một số khu vực có thể liên quan đến việc khai thác đá hoặc chứa vật liệu. Về sau, các không gian này được mở rộng, trang trí và sử dụng làm nơi lánh nạn, đồn trú hoặc cất trữ lương thực.
Giả thuyết về nhiều giai đoạn xây dựng cũng giải thích phần nào sự khác biệt giữa các hang. Nếu công trình kéo dài qua nhiều thế kỷ, mỗi thời kỳ có thể đã để lại một phong cách đục đẽo và cách tổ chức không gian riêng.
Quần thể tương tự ở bên kia sông
Bí ẩn không chỉ tập trung ở một phía sông Tân An Giang. Tại khu vực thuộc thôn Yên, huyện Hấp, các nhà khảo sát cũng phát hiện 36 hang đá có quy mô tương tự. Sự tương đồng này gợi ý rằng các hang động có thể nằm trong một truyền thống xây dựng hoặc sử dụng không gian ngầm rộng hơn, thay vì là một dự án đơn lẻ.
Việc hai khu vực cùng có 36 hang cũng tạo ra nhiều cách diễn giải liên quan đến văn hóa địa phương và con số 72 đỉnh Hoàng Sơn. Dù vậy, mối liên hệ này hiện chủ yếu mang tính gợi mở. Chưa có bằng chứng đủ chắc chắn để chứng minh con số 72 là nguyên tắc thiết kế được áp dụng có chủ ý cho toàn bộ công trình.
Vị trí gần sông có thể giữ vai trò quan trọng. Đường thủy từng giúp vận chuyển vật liệu, lương thực và con người, trong khi lòng núi cung cấp không gian kín đáo. Sự kết hợp giữa giao thông sông nước và địa hình tự nhiên có thể là một trong những lý do khiến khu vực này được lựa chọn.
Bí ẩn còn nằm ở phương pháp thi công
Ngay cả khi bỏ qua câu hỏi về mục đích, phương pháp xây dựng Mê quật Hoa Sơn vẫn là vấn đề lớn. Để tạo ra các đại sảnh sâu hàng trăm mét, người xưa phải xử lý việc định hướng đường hầm, duy trì độ ổn định của mái đá và đưa vật liệu thải ra ngoài.
Hệ thống 26 cột đá ở hang số 30 cho thấy người thi công đã có hiểu biết nhất định về tải trọng và nguy cơ sập vòm. Những cột này vừa giữ kết cấu, vừa giúp chia không gian. Tuy nhiên, dữ liệu được công bố trong nguồn tư liệu hiện có chưa cho phép tái dựng chính xác công cụ, quy trình hay số lượng nhân công từng được sử dụng.
Khối lượng đá bị lấy đi cũng đặt ra câu hỏi về nơi tập kết và vận chuyển. Nếu toàn bộ vật liệu được đưa ra ngoài, dấu tích của hoạt động này lẽ ra phải xuất hiện ở khu vực lân cận. Việc chưa xác định được đầy đủ đường vận chuyển hoặc bãi tập kết khiến bài toán hậu cần vẫn bỏ ngỏ.
Di sản của kỹ thuật và sự im lặng
Mê quật Hoa Sơn chưa có một lời giải duy nhất. Những giả thuyết về mỏ đá, kho chứa, căn cứ quân sự hay nơi trú ẩn đều có điểm phù hợp nhưng cũng gặp nhiều mâu thuẫn khi đối chiếu với kiến trúc thực tế.
Điều có thể khẳng định là quần thể này phản ánh năng lực tổ chức lao động và kỹ thuật đục đá đáng nể của cư dân cổ đại. Họ đã biến lòng núi thành một hệ thống không gian rộng lớn, tạo cột chịu lực, mở đường ngầm và để lại các hoa văn có tính thẩm mỹ.
Sự thiếu vắng ghi chép không làm công trình kém giá trị. Ngược lại, nó cho thấy khảo cổ học đôi khi phải dựa vào những dấu vết rất nhỏ như mảnh gốm, lớp thạch nhũ, vết đục và cách bố trí cột đá để phục dựng một câu chuyện đã bị lịch sử bỏ quên.
Cho đến khi có thêm khai quật, phân tích vật liệu và nghiên cứu so sánh với các di tích lân cận, Mê quật Hoa Sơn vẫn là một trong những công trình ngầm cổ đại khó giải thích nhất. Bí ẩn lớn nhất có lẽ không phải là làm thế nào người xưa khoét rỗng ngọn núi, mà là vì sao một dự án khổng lồ như vậy lại gần như không để lại tên tuổi trong sử sách.
