Trong vùng hoang mạc Gran Chaco khô hạn của Nam Mỹ, một loài thú có ngoại hình giống lợn rừng đã sống âm thầm qua nhiều thế kỷ mà không được giới khoa học hiện đại nhận diện. Điều đáng kinh ngạc là sinh vật này từng bị kết luận đã tuyệt chủng từ thời tiền sử. Khi được phát hiện còn tồn tại vào đầu thập niên 1970, lợn thảo nguyên Chaco trở thành một trong những phát hiện gây chú ý nhất của ngành động vật học.




Thế nhưng, câu chuyện tái xuất ấy không có một kết thúc hoàn toàn có hậu. Sau khi thoát khỏi “bản án tuyệt chủng” trong quá khứ, Catagonus wagneri, còn được gọi là tagua, lại đang đối mặt với nguy cơ biến mất thật sự do mất môi trường sống, săn bắt và tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
Phát hiện gây chấn động giữa vùng đất khắc nghiệt
Gran Chaco trải rộng trên lãnh thổ Argentina, Paraguay và Bolivia. Đây là một trong những khu vực khô hạn, khó sinh tồn nhất Nam Mỹ, với lượng mưa dưới 500 mm mỗi năm. Nhiều nơi phải trải qua các đợt khô hạn kéo dài tới tám tháng, khiến nguồn nước tự nhiên khan hiếm và thảm thực vật chủ yếu gồm cây bụi, gai cùng nhiều loài xương rồng.
Những hóa thạch được khai quật tại Gran Chaco vào năm 1930 từng khiến giới nghiên cứu tin rằng một loài móng guốc chẵn cổ đại đã biến mất từ hàng nghìn năm trước. Các mẫu xương nằm trong tầng địa chất thuộc thế Canh tân, vì vậy giả thuyết về sự tuyệt chủng được xem là hợp lý trong bối cảnh khoa học lúc bấy giờ.
Gần bốn thập kỷ sau, người dân địa phương ở khu vực Salta, phía bắc Argentina, kể về một con vật có hình dáng giống lợn rừng nhưng thường ăn xương rồng. Thông tin này ban đầu có vẻ khó tin, bởi các nhà khoa học không nghĩ rằng một loài chỉ được biết đến qua hóa thạch vẫn còn tồn tại trong một vùng đất rộng lớn và hiểm trở như Gran Chaco.
Một đoàn thám hiểm đã dành nhiều tháng theo dõi, phục kích và cuối cùng chụp được những hình ảnh đầu tiên về loài thú bí ẩn. Sau đó, nhà động vật học người Mỹ Ralph Wetzel tiến hành khảo sát tại Chaco của Paraguay. Những bằng chứng thu thập được đã dẫn tới công trình nghiên cứu công bố trên tạp chí Science vào năm 1974. Giới khoa học khi đó buộc phải thay đổi nhận định: loài vật từng bị cho là tuyệt chủng vẫn đang sống trong tự nhiên.
Trường hợp của lợn Chaco gợi nhớ đến những phát hiện đặc biệt trong cổ sinh vật học, khi một loài chỉ được biết qua hóa thạch lại được đặt cạnh các sinh vật hiện đại. Bạn đọc quan tâm đến những câu chuyện tương tự có thể xem thêm bài khủng long Kayrasaurus có móng vuốt khổng lồ nhưng ăn cỏ.
Bậc thầy sinh tồn nhờ những cây xương rồng đầy gai
Lợn thảo nguyên Chaco có chiều dài thân khoảng 95-120 cm, cao xấp xỉ 60 cm và nặng 30-40 kg. Dù sở hữu vẻ ngoài khá giống lợn rừng, chúng không thuộc họ lợn thực thụ. Cơ thể của loài này đã tiến hóa để thích nghi với môi trường khô nóng, nơi thức ăn mềm và nguồn nước lộ thiên đều rất hạn chế.
Thực đơn chính của chúng là các loại xương rồng. Đây là lựa chọn tưởng như nguy hiểm đối với phần lớn động vật, bởi thân cây phủ đầy gai và chứa nhiều chất xơ cứng. Lợn Chaco xử lý nguồn thức ăn này bằng một chuỗi hành động đặc biệt.
- Dùng phần mõm có lớp sừng dày cọ thân xương rồng xuống đất để làm rụng những chiếc gai lớn.
- Sử dụng răng để cạo bớt các gai nhỏ trước khi ăn.
- Nhờ thành dạ dày dày, chúng có thể tiêu hóa phần xơ cứng và những mảnh gai còn sót lại.
- Hệ thống thận chuyên biệt hỗ trợ xử lý oxalat, đồng thời tận dụng lượng nước có trong thực vật.
Nhờ khả năng lấy nước từ thức ăn, lợn Chaco không phải thường xuyên tìm đến các vũng nước như nhiều loài thú khác. Đây là lợi thế lớn trong vùng đất có mùa khô kéo dài. Tuy nhiên, khả năng thích nghi tự nhiên không đồng nghĩa với việc chúng có thể chống chọi vô hạn trước sự thay đổi của môi trường do con người gây ra.
Đời sống kín đáo giữa lãnh địa rộng lớn
Lợn Chaco thường sống theo nhóm nhỏ từ hai đến mười cá thể. Mỗi nhóm có thể sử dụng một vùng lãnh thổ rộng tới 1.100 ha. Chúng đánh dấu khu vực sinh sống bằng tuyến mùi ở lưng và thường xuyên di chuyển theo những lộ trình quen thuộc.
Tập tính thận trọng, khả năng ẩn mình dưới các bụi gai cùng mật độ dân cư thưa thớt tại Gran Chaco đã giúp loài vật này tránh được sự chú ý trong thời gian dài. Chính lối sống kín đáo ấy phần nào giải thích vì sao giới khoa học có thể nhầm rằng chúng đã biến mất suốt nhiều thập kỷ.
Một đặc điểm khác lại khiến lợn Chaco dễ bị tổn thương khi gặp con người. Thay vì lập tức bỏ chạy, chúng có xu hướng đứng yên và thể hiện tư thế đe dọa. Trong môi trường tự nhiên, phản ứng này có thể giúp chúng đối phó với kẻ thù, nhưng trước thợ săn hoặc các mối nguy nhân tạo, đây lại là điểm bất lợi.
Vì sao loài lợn ăn xương rồng đang suy giảm?
Theo đánh giá được nêu trong danh lục đỏ của IUCN, lợn thảo nguyên Chaco đang ở mức nguy cấp. Số lượng cá thể hoang dã được ước tính còn dưới 3.000 con. Quy mô quần thể nhỏ khiến bất kỳ biến động nào về nơi cư trú, nguồn thức ăn hay khả năng sinh sản cũng có thể tác động mạnh đến tương lai của loài.
Mối đe dọa lớn nhất là tốc độ chuyển đổi rừng tại Gran Chaco. Những khu rừng nguyên sinh bị phát quang để mở rộng các đồn điền đậu nành và trang trại chăn nuôi gia súc phục vụ thị trường xuất khẩu. Khi thảm thực vật bị thay thế, lợn Chaco không chỉ mất nơi trú ẩn mà còn mất các tuyến di chuyển và nguồn xương rồng vốn gắn liền với đời sống của chúng.
Các hàng rào thép gai cũng chia cắt lãnh địa vốn đã rộng lớn của từng đàn. Với một loài có tập tính tuần tra theo lộ trình cố định, việc không thể tiếp cận các khu vực quen thuộc có thể làm giảm cơ hội tìm kiếm thức ăn và giao phối. Những mảng rừng bị chia nhỏ còn khiến các nhóm cá thể khó kết nối với nhau hơn.
Săn trộm tiếp tục là vấn đề đáng lo ngại. Tập tính đứng lại để đe dọa thay vì bỏ chạy khiến chúng trở thành mục tiêu dễ bị hạ gục. Bên cạnh đó, chó nhà thả rông có thể truy đuổi hoặc gây áp lực lên các nhóm lợn Chaco trong môi trường vốn ngày càng thu hẹp.
Biến đổi khí hậu làm tình hình thêm phức tạp. Các đợt hạn hán khắc nghiệt hơn có thể làm suy giảm thảm thực vật và lượng nước tích trữ trong xương rồng. Khi nguồn thức ăn giảm, lợn Chaco buộc phải di chuyển xa hơn, từ đó dễ chạm trán với đường sá, hàng rào, con người và các loài săn mồi.
Bảo tồn gặp khó từ tự nhiên đến con người
Các chương trình bảo tồn lợn Chaco đã được triển khai từ năm 1985 tại trang trại Toledo ở Paraguay, với sự hỗ trợ của vườn thú San Diego và Lincoln Park. Tuy nhiên, giai đoạn đầu của dự án Tagua cho thấy việc đưa loài vật này vào môi trường nuôi nhốt không hề đơn giản. Có tới 31 trong số 44 cá thể ban đầu chết vì không thích nghi được với áp lực nuôi nhốt.
Về sau, một số vườn thú tại San Diego, Berlin và Praha đã xây dựng được các quần thể nuôi nhốt nhằm duy trì nguồn gen dự phòng. Đây là bước tiến quan trọng, nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc bảo vệ quần thể ngoài tự nhiên. Một loài chỉ thực sự được cứu khi môi trường sống của nó vẫn còn đủ rộng, liền mạch và an toàn.
Các vườn quốc gia như Defensores del Chaco và Teniente Enciso ở Paraguay, hay Copo tại Argentina, vẫn phải đối mặt với tình trạng thiếu kinh phí và nhân lực tuần tra. Những khoảng trống quản lý tạo điều kiện cho hoạt động khai thác rừng và săn bắt trái phép diễn ra tại các khu vực giáp ranh.
Năm 2016, Argentina, Paraguay và Bolivia từng thảo luận về việc xây dựng các hành lang sinh thái liên quốc gia. Mục tiêu là nối các vùng cư trú bị chia cắt, giúp động vật di chuyển và duy trì trao đổi gene. Tuy nhiên, kế hoạch gặp trở ngại bởi xung đột với lợi ích nông nghiệp, vấn đề quyền sở hữu đất của các cộng đồng Mennonite và những khoảng trống pháp lý tại khu vực biên giới.
Cơ hội sống còn phụ thuộc vào việc giữ rừng
Lợn thảo nguyên Chaco từng chứng minh rằng một loài có thể ẩn mình lâu hơn khả năng quan sát của con người. Nhưng sự kín đáo không còn đủ để bảo vệ chúng khi rừng bị chặt phá, lãnh địa bị rào kín và mùa khô trở nên khắc nghiệt hơn.
Giải pháp lâu dài cần kết hợp nhiều hướng: ngăn chặn phá rừng, bảo vệ các vùng cư trú trọng yếu, kiểm soát săn bắt và chó thả rông, đồng thời duy trì các quần thể nuôi nhốt có khả năng hỗ trợ tái thả khi điều kiện phù hợp. Quan trọng không kém là sự phối hợp giữa ba quốc gia cùng chia sẻ hệ sinh thái Gran Chaco.
Từ một loài bị tưởng đã biến mất, lợn Chaco đã trở thành lời cảnh báo về tốc độ thay đổi của tự nhiên. Nếu không bảo vệ được nơi chúng đang sống, con người có thể một lần nữa phải chứng kiến sự biến mất của loài thú từng vượt qua hàng nghìn năm biến động của Trái Đất.
