Một hóa thạch khủng long bốn cánh được phát hiện tại Trung Quốc đang buộc các nhà cổ sinh vật học xem xét lại câu chuyện về nguồn gốc khả năng bay. Sinh vật có tên Norellraptor barsboldi sở hữu lông vũ trên cả chi trước, chi sau và đuôi, nhưng những đặc điểm giúp nó thích nghi với môi trường trên không lại xuất hiện theo trình tự khác với dòng dõi dẫn đến chim hiện đại.




Phát hiện này không chỉ bổ sung một loài mới cho hồ sơ hóa thạch. Quan trọng hơn, nó cung cấp bằng chứng cho thấy tự nhiên có thể đã nhiều lần giải quyết cùng một bài toán tiến hóa: làm thế nào để một động vật nhỏ có thể kiểm soát cơ thể khi rời khỏi mặt đất.
Hóa thạch gần như nguyên vẹn tại Liêu Ninh
Mẫu vật được tìm thấy ở phía tây tỉnh Liêu Ninh, trong hệ tầng Jiufotang thuộc thế Phấn trắng sớm. Đây là khu vực nổi tiếng với nhiều hóa thạch khủng long có lông vũ, giúp giới nghiên cứu theo dõi những thay đổi giải phẫu diễn ra trước và trong giai đoạn các loài bò sát cổ đại tiến gần hơn tới hình thái chim.
Norellraptor barsboldi dài khoảng 57 cm và thuộc nhóm microraptorine. Đây là những khủng long săn mồi kích thước nhỏ, có quan hệ gần với chim nhưng phát triển theo một nhánh riêng, không phải tổ tiên trực tiếp của các loài chim ngày nay.
Điểm gây chú ý nhất nằm ở dấu vết lông vũ được bảo tồn quanh bốn chi và phần đuôi. Cấu trúc này khiến loài vật được xếp vào nhóm khủng long bốn cánh. Tuy nhiên, cách gọi này mô tả đặc điểm hình thái chứ chưa đủ để khẳng định nó bay giống chim hiện đại.
Độ hoàn chỉnh của hóa thạch cũng đóng vai trò quan trọng. Nhóm nghiên cứu phân tích cấu trúc vi mô ở xương quay thuộc cẳng tay trái, đồng thời xem xét mức độ phát triển của các khớp. Kết quả cho thấy cá thể đã sống ít nhất ba năm và vượt qua giai đoạn non.
Thông tin về tuổi trưởng thành giúp loại bỏ một khả năng gây nhầm lẫn phổ biến trong nghiên cứu hóa thạch: những khác biệt ở xương có thể chỉ là kết quả của quá trình lớn lên. Với một cá thể đã trưởng thành, các nhà khoa học có cơ sở đáng tin cậy hơn để so sánh nó với các khủng long họ hàng và chim sơ khai.
Những điểm giống nhau không đồng nghĩa cùng nguồn gốc
Khi đối chiếu lịch sử tiến hóa của nhóm microraptorine, các nhà nghiên cứu nhận diện 194 thay đổi hình thái trải qua dòng dõi này. Khoảng 30% đặc điểm nhận dạng của nhóm xuất hiện tương tự ở nhánh Avialae, bao gồm những loài chim sơ khai.
Các điểm tương đồng tập trung ở nhiều bộ phận liên quan đến việc kiểm soát cơ thể trên không. Cả hai nhóm đều có chi trước khỏe hơn, xương ức biến đổi để tạo vị trí bám cho cơ, xương trụ tương đối dài so với xương cánh tay và lông cánh con, còn gọi là alula, nằm ở khu vực ngón cái.
Ở chim hiện đại, alula góp phần kiểm soát luồng không khí quanh cánh, đặc biệt khi bay chậm hoặc thay đổi hướng. Việc một cấu trúc tương tự xuất hiện ở khủng long microraptorine từng khiến người ta nghĩ rằng hai nhóm có thể đã thừa hưởng cùng một thiết kế bay từ tổ tiên chung.
Tuy nhiên, hình dạng cuối cùng giống nhau không nhất thiết phản ánh cùng một lịch sử phát triển. Trong tiến hóa, các loài không có quan hệ quá gần vẫn có thể hình thành những đặc điểm tương tự nếu cùng phải thích nghi với một môi trường hoặc một nhu cầu sinh tồn. Hiện tượng này được gọi là tiến hóa hội tụ.
Trình tự biến đổi đã hé lộ hai con đường riêng
Bằng cách dựng lại thứ tự xuất hiện của các thay đổi giải phẫu, nhóm nghiên cứu nhận thấy microraptorine và chim sơ khai không đi theo một lộ trình giống nhau.
Ở microraptorine, các xương ngón tay bị thu ngắn trước. Sự thay đổi này làm bàn tay kém phù hợp hơn với chức năng cầm nắm. Sau đó, xương ức mới phát triển dài hơn, còn các xương ở cổ tay và bàn tay dần dính lại.
Trong dòng dõi chim sơ khai, thứ tự diễn ra theo hướng ngược lại. Xương ức kéo dài và các xương cổ tay hợp nhất xuất hiện trước, trong khi quá trình thu ngắn xương ngón tay chỉ xảy ra về sau.
Sự khác biệt về trình tự có ý nghĩa lớn hơn việc chỉ nhìn vào hình thái cuối cùng. Nếu hai nhóm cùng thừa hưởng một kế hoạch phát triển từ tổ tiên, các bước biến đổi quan trọng thường có xu hướng tương đồng. Việc chúng đạt tới nhiều đặc điểm giống nhau nhưng qua thứ tự trái ngược cho thấy mỗi nhóm đã tự tìm ra giải pháp riêng.
Hai dòng dõi có thể cùng hướng tới một kiểu thích nghi trên không, nhưng không nhất thiết phải đi qua cùng một chuỗi thay đổi giải phẫu.
Có thể hình dung quá trình này giống như hai nhóm kỹ sư chế tạo máy bay độc lập. Họ cùng tạo ra thiết kế có hình dáng khí động học gần giống nhau, nhưng một nhóm hoàn thiện khung thân trước khi thu nhỏ bộ phận hạ cánh, còn nhóm kia làm theo thứ tự ngược lại. Kết quả tương tự không xóa đi sự khác biệt trong quá trình chế tạo.
Khủng long bốn cánh đã bay như thế nào?
Hóa thạch mới chưa thể trả lời chắc chắn liệu Norellraptor barsboldi có vỗ cánh mạnh như chim hiện đại hay không. Đây vẫn là một vấn đề đang được tranh luận trong nghiên cứu về microraptorine.
Một khả năng là chúng chủ yếu lượn từ vị trí cao, sử dụng lông vũ để kiểm soát hướng và tốc độ rơi. Khả năng khác là chúng có thể kết hợp giữa lượn và những cú vỗ cánh hạn chế. Sự hiện diện của bốn vùng mang lông không tự động chứng minh rằng cả bốn cánh đều tạo lực nâng theo cách giống nhau.
Đôi cánh phía sau có thể hỗ trợ việc giữ thăng bằng, hãm tốc hoặc đổi hướng đột ngột. Trong khi đó, xương ức lớn có thể cung cấp điểm bám cho các nhóm cơ ngực, qua đó hỗ trợ chuyển động của chi trước.
Để kiểm tra các giả thuyết này, giới nghiên cứu cần kết hợp nhiều loại bằng chứng: hình dạng xương, vị trí lông vũ, dấu tích cơ, tỷ lệ cơ thể và mô phỏng khí động học. Những phân tích như vậy cũng tương tự cách các nhà khoa học đánh giá hiệu quả của thiết bị bay hiện đại, nhưng phải điều chỉnh cho phù hợp với cơ thể và điều kiện sống của động vật tiền sử.
Ý nghĩa đối với lịch sử tiến hóa của loài chim
Trước phát hiện này, việc microraptorine và chim sơ khai cùng có nhiều đặc điểm liên quan đến bay có thể được diễn giải theo hướng chúng kế thừa một bộ khung chung. Dữ liệu mới làm cách giải thích đó trở nên kém thuyết phục.
Thay vào đó, kết quả nghiên cứu củng cố giả thuyết rằng khả năng bay vỗ cánh hoặc các dạng vận động trên không đã xuất hiện độc lập ở khủng long phi chim và dòng dõi dẫn tới chim. Nói cách khác, tự nhiên có thể đã nhiều lần thử nghiệm những phương án khác nhau để giúp các loài di chuyển hiệu quả trong không trung.
Điều này không có nghĩa microraptorine là tổ tiên của chim hiện đại. Nhóm này đại diện cho một nhánh tiến hóa riêng, từng phát triển các đặc điểm tương tự chim nhưng cuối cùng không tiếp tục dẫn tới hệ chim ngày nay.
Phát hiện cũng cho thấy việc nghiên cứu tiến hóa không thể chỉ dựa trên một vài đặc điểm bề ngoài. Hai loài có thể cùng sở hữu cánh, lông vũ hoặc xương ức phát triển, nhưng lịch sử hình thành các đặc điểm ấy mới là chìa khóa để xác định chúng có thực sự cùng nguồn gốc hay không.
Kết luận
Norellraptor barsboldi mở ra một góc nhìn mới về cách khả năng bay xuất hiện trong lịch sử khủng long. Hóa thạch dài 57 cm, có lông vũ ở bốn chi và đã trưởng thành, cho phép các nhà khoa học so sánh chính xác hơn giữa microraptorine với chim sơ khai.
Điểm then chốt nằm ở trình tự biến đổi: microraptorine thu ngắn ngón tay trước rồi mới phát triển xương ức và hợp nhất xương cổ tay, còn chim sơ khai đi theo thứ tự ngược lại. Sự khác biệt này là bằng chứng mạnh cho tiến hóa hội tụ, trong đó hai dòng dõi cùng hướng tới khả năng vận động trên không nhưng tự phát triển bằng những con đường riêng.
