Thị trường vận tải hành khách tại Việt Nam đang chứng kiến sự thay đổi rõ rệt khi xe điện ngày càng xuất hiện nhiều trên đường phố. Theo thống kê được công bố, gần 71% taxi trong nước hiện đã sử dụng năng lượng điện, trong khi tỷ lệ xe buýt dùng năng lượng xanh vượt 23%.


Những con số này được ghi nhận sau 4 năm triển khai chương trình chuyển đổi năng lượng xanh và giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực giao thông vận tải theo Quyết định 876 của Thủ tướng Chính phủ. Đây là một trong những dấu hiệu đáng chú ý nhất cho thấy quá trình điện hóa phương tiện đang diễn ra nhanh hơn ở nhóm xe hoạt động với tần suất cao.
Taxi điện chiếm tỷ lệ áp đảo trong nhóm phương tiện xanh
Taxi là nhóm phương tiện có lịch trình di chuyển dày đặc, thường xuyên hoạt động trong đô thị và có thời gian khai thác mỗi ngày dài hơn nhiều phương tiện cá nhân. Vì vậy, việc gần 71% taxi chuyển sang chạy điện tạo ra tác động dễ nhận thấy đối với quá trình xanh hóa giao thông.
Khác với ô tô cá nhân, taxi thường xuất hiện liên tục trên các tuyến đường đông đúc, tại sân bay, nhà ga, trung tâm thương mại và khu dân cư. Khi tỷ lệ xe điện trong đội xe taxi tăng lên, người dân có thêm cơ hội tiếp xúc trực tiếp với loại phương tiện này thay vì chỉ nhìn thấy qua các mẫu xe cá nhân hoặc xe thử nghiệm.
Từ góc độ vận hành, taxi cũng là nhóm phương tiện phù hợp để thúc đẩy quá trình chuyển đổi tập trung. Do hoạt động theo đội xe, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc bố trí lịch sạc, quản lý phương tiện và thay đổi từng phần thay vì phải chuyển đổi toàn bộ phương tiện cá nhân trong cùng một thời điểm.
Xe buýt xanh tiếp tục tăng nhưng tốc độ chuyển đổi khác taxi
Tỷ lệ hơn 23% xe buýt sử dụng năng lượng xanh cho thấy quá trình thay đổi không chỉ diễn ra trong lĩnh vực taxi. Xe buýt có đặc thù vận hành khác biệt, thường phải chạy theo tuyến cố định, phục vụ số lượng lớn hành khách và duy trì tần suất hoạt động ổn định.
Với xe buýt, việc chuyển sang năng lượng xanh cần gắn với nhiều yếu tố như khả năng bố trí điểm sạc, thời gian phương tiện quay về bến, chiều dài tuyến và kế hoạch khai thác. Do đó, tỷ lệ chuyển đổi của nhóm này cần được xem trong bối cảnh hạ tầng và phương án vận hành riêng, không thể áp dụng hoàn toàn cách tiếp cận dành cho taxi.
Dù vậy, hơn 23% vẫn là một tỷ lệ đáng chú ý trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi. Xe buýt xanh có thể góp phần đưa phương tiện ít phát thải đến gần hơn với người dân, đặc biệt tại các đô thị có mật độ giao thông cao.
Hơn 6% phương tiện trong tổng số hơn 6,3 triệu xe đã là xe điện
Theo số liệu được nêu, phương tiện điện hiện chiếm hơn 6% trong tổng số hơn 6,3 triệu phương tiện. Tỷ lệ này bao gồm nhiều nhóm xe khác nhau, trong đó xe đạp điện và ô tô điện là những phân khúc ghi nhận mức tăng đáng chú ý.
Sự chênh lệch giữa tỷ lệ xe điện trong toàn bộ hệ thống phương tiện và tỷ lệ xe điện ở nhóm taxi cho thấy quá trình chuyển đổi đang diễn ra không đồng đều. Các đội xe thương mại, đặc biệt là taxi, có thể thay đổi nhanh hơn nhờ hoạt động tập trung và có nhu cầu khai thác rõ ràng. Trong khi đó, tốc độ chuyển đổi của phương tiện cá nhân còn phụ thuộc vào giá mua, thói quen sử dụng, khả năng sạc tại nhà và mức độ thuận tiện của hạ tầng.
Đối với người dùng phổ thông, việc lựa chọn xe điện không chỉ liên quan đến công nghệ của chiếc xe. Người mua còn phải cân nhắc quãng đường di chuyển, thời gian sạc, địa điểm sạc thường xuyên và khả năng đáp ứng trong những chuyến đi dài. Đây cũng là lý do sự phát triển của hệ thống taxi điện có thể giúp người dân trải nghiệm thực tế trước khi cân nhắc chuyển sang phương tiện điện cá nhân.
Những xu hướng tương tự đang xuất hiện ở nhóm xe hai bánh. Bạn đọc có thể tham khảo thêm 5 hướng đi nổi bật của xe máy điện Việt Nam để có thêm góc nhìn về sự thay đổi trong thị trường phương tiện điện.
Hạ tầng sạc là nền tảng của quá trình điện hóa
Cả nước hiện có hơn 15.000 trạm sạc xe điện. Đây là một trong những điều kiện quan trọng để duy trì đà phát triển của phương tiện điện, nhất là với các loại xe chạy nhiều giờ mỗi ngày như taxi và xe buýt.
Đối với taxi, khả năng tiếp cận trạm sạc ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian phương tiện có thể hoạt động. Một đội xe có tỷ lệ điện cao cần được hỗ trợ bằng kế hoạch sạc phù hợp để hạn chế thời gian chờ và bảo đảm số lượng xe phục vụ trong các khung giờ cao điểm.
Với người dùng cá nhân, mạng lưới trạm sạc rộng giúp giảm bớt nỗi lo về quãng đường di chuyển. Tuy nhiên, số lượng trạm sạc không phải yếu tố duy nhất. Vị trí, công suất, khả năng phục vụ đồng thời và mức độ phân bổ giữa các khu vực cũng quyết định trải nghiệm thực tế của người sử dụng.
Quá trình mở rộng hạ tầng vì thế cần đi cùng với tốc độ gia tăng phương tiện. Nếu số xe điện tăng nhanh hơn năng lực cung cấp điểm sạc, tình trạng chờ sạc hoặc quá tải cục bộ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác. Ngược lại, hạ tầng được chuẩn bị tốt sẽ tạo thêm động lực để cá nhân và doanh nghiệp chuyển đổi.
Nhu cầu điện cho giao thông có thể tăng mạnh đến năm 2030
Việc số lượng xe điện tăng lên đồng nghĩa với nhu cầu sử dụng điện cho giao thông cũng tăng theo. Dự báo đến năm 2030, phần điện bổ sung dành cho lĩnh vực giao thông có thể ở mức 3-4 tỷ kWh mỗi năm, căn cứ trên tốc độ phát triển phương tiện.
Con số này cho thấy điện hóa giao thông không chỉ là câu chuyện của các hãng xe, doanh nghiệp vận tải hay người mua phương tiện. Đây còn là bài toán liên quan đến khả năng cung ứng điện, quy hoạch điểm sạc và cách phân bổ phụ tải trong từng khu vực.
Taxi và xe buýt thường có lịch trình hoạt động tương đối dễ xác định. Nếu các đơn vị vận hành tổ chức sạc vào thời điểm phù hợp, nhu cầu điện có thể được quản lý hiệu quả hơn. Ngược lại, khi nhiều phương tiện cùng sạc vào giờ cao điểm, hệ thống có thể phải chịu áp lực lớn hơn.
Điện hóa giao thông cần được triển khai đồng thời ở ba phần: phương tiện, hạ tầng sạc và năng lực cung ứng điện. Chỉ khi các yếu tố này phát triển cân đối, lợi ích của xe xanh mới được phát huy đầy đủ.
Người dùng cần quan tâm điều gì khi xe điện phổ biến hơn?
Sự gia tăng của taxi điện giúp xe điện trở nên quen thuộc hơn, nhưng người dùng vẫn cần đánh giá thực tế trước khi mua hoặc sử dụng lâu dài. Với khách đi taxi, các yếu tố dễ nhận thấy gồm độ êm khi vận hành, không gian trong xe và khả năng tiếp cận dịch vụ tại từng khu vực.
Với người có ý định mua xe điện, những câu hỏi quan trọng gồm:
- Quãng đường di chuyển mỗi ngày có phù hợp với khả năng vận hành của xe hay không?
- Nơi ở hoặc nơi làm việc có thuận tiện để sạc xe không?
- Khu vực thường xuyên đi lại đã có đủ điểm sạc công cộng chưa?
- Thời gian sạc có ảnh hưởng đến lịch sử dụng phương tiện không?
- Chính sách bảo hành, bảo dưỡng và hỗ trợ sau bán hàng có rõ ràng không?
Đây là những yếu tố mang tính thực tế hơn việc chỉ nhìn vào công suất pin hoặc thiết kế bên ngoài. Trong quá trình thị trường mở rộng, chất lượng dịch vụ hậu mãi và khả năng hỗ trợ người dùng sẽ ngày càng quan trọng. Những vấn đề liên quan đến kiểm tra, an toàn và dịch vụ sau bán hàng cũng đang được quan tâm tại nhiều thị trường xe điện, như trường hợp Thái Lan siết kiểm tra xe điện giữa làn sóng khiếu nại hậu mãi.
Điện hóa giao thông đang chuyển từ thử nghiệm sang vận hành thực tế
Gần 71% taxi chạy điện, hơn 23% xe buýt dùng năng lượng xanh và hơn 15.000 trạm sạc là những chỉ dấu cho thấy phương tiện xanh đã vượt qua giai đoạn chỉ xuất hiện ở quy mô nhỏ. Các đội xe thương mại đang trở thành lực lượng thúc đẩy quá trình thay đổi, trong khi người dùng cá nhân dần có thêm lựa chọn và kinh nghiệm thực tế.
Tuy nhiên, chặng đường phía trước vẫn phụ thuộc vào khả năng mở rộng hạ tầng, bảo đảm nguồn điện và duy trì chất lượng dịch vụ. Dự báo nhu cầu bổ sung 3-4 tỷ kWh mỗi năm vào năm 2030 cũng cho thấy quy mô của bài toán sẽ lớn hơn đáng kể khi số lượng phương tiện tiếp tục tăng.
Với đà hiện tại, taxi và xe buýt có thể tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tiến trình xanh hóa giao thông tại Việt Nam. Thành công của quá trình này sẽ không chỉ được đo bằng số xe điện trên đường, mà còn bằng mức độ thuận tiện, độ tin cậy và khả năng đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân.
