Một cá thể cá trâu miệng lớn tại Canada vừa xác lập kỷ lục đáng kinh ngạc: sống tới 148 tuổi. Con cá này được cho là đã nở từ năm 1876, thời điểm Nữ hoàng Victoria vẫn còn trị vì nước Anh. Tuy nhiên, đằng sau thành tích về tuổi thọ là một nghịch lý đáng lo ngại: loài cá có thể sống qua nhiều thế hệ con người lại gần như không tạo ra thế hệ kế tiếp.



Những phát hiện mới cho thấy cá trâu miệng lớn không chỉ sống lâu bất thường mà còn duy trì nhiều dấu hiệu sinh học ổn định trong phần lớn cuộc đời. Dẫu vậy, quần thể của chúng tại một số khu vực Bắc Mỹ đang già hóa nhanh chóng vì cá con không sống sót, trong khi hoạt động đánh bắt và sự cạnh tranh từ loài xâm hại vẫn tiếp diễn.
Kỷ lục 148 tuổi được xác định thế nào?
Cá trâu miệng lớn có tên khoa học là Ictiobus cyprinellus, phân bố chủ yếu tại các vùng nước ngọt ở Bắc Mỹ. Đây là loài cá nước ấm, thường xuất hiện trong các hệ thống sông, hồ và vùng đất ngập nước từ Canada xuống tới Louisiana của Mỹ.
Vào tháng 11/2025, một nghiên cứu xác nhận cá thể cái được tìm thấy tại hồ Last Mountain, bang Saskatchewan, Canada, đã đạt tuổi thọ 148 năm. Kết quả này vượt xa kỷ lục 127 tuổi từng được ghi nhận trước đó, đồng thời đưa cá trâu miệng lớn trở thành loài cá nước ngọt vùng nước ấm có tuổi thọ cao nhất từng được biết đến.
Để xác định tuổi, các nhà nghiên cứu lấy đá tai, hay còn gọi là sỏi tai, của cá và cắt thành những lát rất mỏng. Cấu trúc này hình thành các vòng tăng trưởng theo năm, tương tự cách các nhà khoa học đọc vòng tuổi trên thân cây. Nhiều chuyên gia độc lập cùng kiểm tra mẫu vật, sau đó đối chiếu kết quả với phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ.
Con số 148 tuổi vẫn là một ước tính khoa học, bởi không có giấy tờ nào ghi lại thời điểm con cá nở. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa việc đếm vòng tăng trưởng và kiểm chứng bằng carbon phóng xạ khiến kết luận này có cơ sở đáng tin cậy hơn nhiều so với các tuyên bố chưa được kiểm chứng về tuổi thọ của cá trong quá khứ.
Loài cá gần như không lão hóa
Sự đặc biệt của cá trâu miệng lớn không chỉ nằm ở việc sống lâu. Các nghiên cứu trước đó còn cho thấy cơ thể chúng không suy yếu theo cách thường thấy ở nhiều động vật có xương sống.
Nhóm nghiên cứu do nhà sinh thái học Alec Lackmann thuộc Đại học Minnesota Duluth chú ý đến loài cá này từ năm 2019. Những mẫu đá tai ban đầu đã khiến các nhà khoa học bất ngờ khi cho thấy một số cá thể gần 90 tuổi. Sau đó, họ tiếp tục phát hiện nhiều con vượt mốc 100 tuổi, qua đó lần lượt nâng kỷ lục lên 127 rồi 148 tuổi.
Trong một công bố năm 2021, các nhà khoa học phân tích dấu hiệu lão hóa ở những cá thể có độ tuổi từ 2 đến 99. Một chỉ số quan trọng được xem xét là telomere, phần bảo vệ ở đầu các nhiễm sắc thể. Ở nhiều loài, telomere ngắn dần sau mỗi lần tế bào phân chia và thường được xem là dấu hiệu liên quan tới quá trình lão hóa.
Thế nhưng ở cá trâu miệng lớn, độ dài telomere gần như ổn định trong suốt thời gian được nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu cũng không phát hiện sự suy giảm rõ rệt về chức năng sinh lý theo tuổi. Đáng chú ý, cá thể lớn tuổi còn có hệ miễn dịch bẩm sinh khỏe hơn và mức độ căng thẳng thấp hơn so với những con trẻ.
Hiện tượng này thường được mô tả là “lão hóa không đáng kể”, tức cơ thể không trải qua quá trình suy giảm nhanh theo tuổi như con người và nhiều loài động vật khác. Trong nhóm động vật có xương sống, cá mập Greenland vẫn giữ kỷ lục cao hơn với tuổi thọ tối thiểu khoảng 250 năm. Tuy nhiên, trường hợp của cá trâu miệng lớn đặc biệt ở chỗ đây là một loài cá nước ngọt vùng nước ấm.
Khả năng duy trì cơ thể trong thời gian dài có thể đem lại nhiều gợi ý cho nghiên cứu về lão hóa. Dù vậy, các nhà khoa học chưa thể khẳng định cơ chế sinh học nào giúp loài cá này duy trì telomere hay kiểm soát tổn thương tế bào tốt đến vậy.
Tuổi thọ cao không đồng nghĩa quần thể an toàn
Điều đáng lo là nhiều quần thể cá trâu miệng lớn hiện nay chỉ còn các cá thể già. Tại lưu vực sông Saskatchewan, khoảng 90% số cá được lấy mẫu nở trước năm 1949. Các khảo sát gần đây gần như không tìm thấy cá thể nào thuộc thế hệ sinh ra từ những năm 2000 trở lại đây.
Tại hồ Rice, bang Minnesota, tuổi trung bình của 390 cá thể được phân tích lên tới 79 tuổi. Chỉ một con trong số đó dưới 50 tuổi. Những con cá trưởng thành vẫn sinh sản theo chu kỳ hàng năm và trứng vẫn có thể nở thành ấu trùng, nhưng cá con biến mất trước khi bước vào giai đoạn trưởng thành.
Đây là biểu hiện của “sự sụp đổ bổ sung đàn”. Một quần thể vẫn có vẻ ổn định khi nhìn vào số lượng cá trưởng thành, nhưng thực chất không còn đủ cá non để thay thế những cá thể già chết đi. Vì cá trâu miệng lớn sống rất lâu, quá trình suy giảm có thể bị che giấu trong nhiều thập kỷ trước khi bộc lộ rõ.
Cá con bị loại bỏ ngay từ đầu vòng đời
Một trong những nguyên nhân chính được xác định là sự săn mồi của cá măng phương Bắc, loài cá bản địa sinh sản sớm hơn cá trâu miệng lớn. Cá măng con xuất hiện trước, nhờ đó có lợi thế về kích thước và thời điểm kiếm ăn khi ấu trùng cá trâu bắt đầu phát triển.
Kết quả là trứng cá trâu vẫn nở, nhưng phần lớn cá con bị ăn hết vào khoảng giữa mùa hè. Chiến lược sinh sản của cá trâu miệng lớn vốn dựa vào việc sống lâu để chờ những năm có điều kiện môi trường thuận lợi. Khi điều kiện ấy không xuất hiện trong nhiều thập kỷ, cơ chế này trở nên kém hiệu quả.
Tại hồ Rice, khoảng trống bổ sung đàn đã kéo dài hơn 60 năm. Ở lưu vực Qu’Appelle, tình trạng tương tự cũng diễn ra trong nhiều thập kỷ. Trong khi đó, cá chép xâm hại sinh sản thường xuyên và đạt mật độ cao, làm gia tăng áp lực lên các loài cá bản địa.
Câu chuyện này có điểm tương đồng với nhiều loài sinh vật cổ đại: khả năng tồn tại lâu dài không có nghĩa chúng miễn nhiễm với thay đổi môi trường. Những phân tích về các loài có tốc độ tiến hóa chậm, chẳng hạn cá sấu gần như không thay đổi sau 200 triệu năm, cũng cho thấy lợi thế thích nghi trong một môi trường ổn định có thể trở thành điểm yếu khi điều kiện sống biến động.
Bị đánh đồng với cá chép xâm hại
Dù có giá trị sinh thái và khoa học đáng kể, cá trâu miệng lớn thường bị xem là “cá tạp” tại nhiều bang của Mỹ. Một phần nguyên nhân đến từ việc chúng bị đánh đồng với cá chép xâm hại, dù đây là các nhóm cá khác nhau và giữ vai trò khác nhau trong hệ sinh thái.
Ở một số khu vực, hoạt động săn bắt cá trâu vẫn được phép quanh năm mà không có hạn ngạch nghiêm ngặt. Walt Ford, quản lý Khu bảo tồn hồ Rice, cho biết những người câu cá bằng cung từng bắn chết nhiều cá thể rồi bỏ lại thành đống gần bờ.
Đáng chú ý, việc loài cá này vẫn xuất hiện với số lượng tương đối lớn dễ tạo ra cảm giác rằng chúng chưa bị đe dọa. Nhưng phần lớn số cá quan sát được là những cá thể đã trưởng thành từ lâu. Nếu tỷ lệ tử vong tăng lên, quần thể có thể sụp đổ nhanh chóng vì không có lớp cá trẻ bổ sung.
Bảo tồn mới bắt đầu nhưng dữ liệu còn thiếu
Minnesota đã có bước chuyển pháp lý đầu tiên vào năm 2024 khi phân biệt cá tạp bản địa với cá chép xâm hại. Đến tháng 2/2026, Cơ quan Tài nguyên Thiên nhiên Minnesota đề xuất giới hạn đánh bắt cá trâu ở mức 5-30 con, dự kiến áp dụng từ tháng 3/2027. Trong thời gian chờ quy định mới, việc đánh bắt tại đây vẫn chưa bị kiểm soát đầy đủ.
Các nhà nghiên cứu cho rằng cần có thêm khảo sát dài hạn về tuổi, tỷ lệ sống của cá con, mùa sinh sản và chất lượng môi trường sống. Tiến sĩ Eva Enders thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Quốc gia ở Québec cũng lưu ý rằng giới chuyên môn vẫn chưa hiểu rõ loài cá này chịu được khoảng nhiệt độ nào và sẽ phản ứng ra sao trước biến đổi khí hậu.
Việc thiếu dữ liệu khiến công tác bảo tồn gặp nhiều trở ngại. Một loài cá sống 148 năm có thể khiến con người nghĩ rằng nó rất bền bỉ, nhưng chính tuổi thọ quá cao lại làm chậm dấu hiệu cảnh báo. Khi thế hệ già biến mất, khoảng trống sinh sản kéo dài có thể khiến quá trình phục hồi gần như không thể đảo ngược.
Cá trâu miệng lớn vì thế không chỉ là một kỷ lục sinh học. Nó là lời nhắc rằng tuổi thọ không thể thay thế cho khả năng duy trì thế hệ mới. Bảo vệ nơi sinh sản, hạn chế đánh bắt cá trưởng thành và nghiên cứu kỹ hơn về cá con sẽ quyết định liệu loài cá cổ xưa này có tiếp tục tồn tại trong các sông hồ Bắc Mỹ hay chỉ còn được biết đến qua những mẫu đá tai hàng trăm năm tuổi.
