Quần áo là một trong những phát minh quan trọng giúp con người thích nghi với môi trường. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm tổ tiên bắt đầu che phủ cơ thể không hề đơn giản. Da thú, sợi thực vật và các vật liệu hữu cơ khác thường phân hủy hoàn toàn sau hàng chục nghìn năm, khiến những bộ trang phục đầu tiên gần như không để lại dấu vết trực tiếp.




Để giải bài toán này, các nhà khoa học đã kết hợp khảo cổ học, cổ khí hậu học và di truyền học. Một trong những manh mối bất ngờ nhất đến từ rận thân – loài ký sinh chỉ có thể sống trong quần áo, các nếp gấp hoặc đường may thay vì bám thường xuyên trên da người.
Vì sao rất khó tìm thấy quần áo đầu tiên của loài người?
Những hiện vật y phục lâu đời thường không thể tồn tại lâu như công cụ bằng đá hay xương. Trong điều kiện chôn vùi, da động vật có thể mục nát, còn sợi thực vật cũng nhanh chóng bị phân hủy bởi độ ẩm và vi sinh vật. Vì vậy, các nhà khảo cổ hiếm khi tìm được nguyên vẹn một món đồ mặc từ thời tiền sử.
Chiếc váy Tarkhan được phát hiện tại Ai Cập hiện là một trong những trang phục cổ nhất từng được ghi nhận, với niên đại khoảng 5.500 năm. Dù có giá trị lớn, hiện vật này vẫn cách rất xa lịch sử của Homo sapiens, vốn kéo dài hơn 300.000 năm. Điều đó cho thấy quần áo có thể đã xuất hiện sớm hơn rất nhiều so với những gì các hiện vật trực tiếp còn lại cho phép chúng ta quan sát.
Trong bối cảnh đó, công cụ chế tác trở thành nguồn bằng chứng thay thế. Kim khâu bằng xương được tìm thấy tại nhiều địa điểm ở châu Á và châu Âu, với niên đại khoảng 40.000 năm. Chúng cho thấy kỹ thuật may đã phát triển tương đối hoàn chỉnh vào thời điểm đó, nhưng không nhất thiết đánh dấu lúc con người lần đầu sử dụng da thú để che thân.
Công cụ ở Maroc cho thấy kỹ thuật xử lý da đã xuất hiện sớm
Một phát hiện đáng chú ý được thực hiện tại hang Contrebandiers ở Maroc. Tại đây, các nhà nghiên cứu tìm thấy một nhóm công cụ bằng xương có niên đại từ 120.000 đến 90.000 năm trước.
Những công cụ này có bề mặt phẳng, được mài nhẵn và phần đầu tương đối tù. Đặc điểm đó khác với các loại dao hoặc vật sắc dùng để cắt. Chúng dường như phù hợp hơn với việc cạo bỏ mỡ, gân và mô liên kết còn bám trên da thú, đồng thời hạn chế nguy cơ làm rách lớp da.
Phát hiện này cho thấy con người ở Bắc Phi đã biết xử lý da theo cách có chủ đích từ rất sớm. Da sau khi được làm sạch có thể dùng để che cơ thể, giữ ấm hoặc làm vật lót. Tuy nhiên, chỉ riêng công cụ xử lý da chưa đủ để xác định chính xác thời điểm quần áo bắt đầu được sử dụng thường xuyên.
Các nhà khảo cổ còn phân tích 11.702 mảnh xương động vật tại địa điểm này. Xương của những loài thú ăn cỏ lớn như bò rừng hoặc linh dương đầu bò thường có vết cắt ở vùng nhiều thịt, chẳng hạn đùi và vai. Trong khi đó, xương của cáo cát, chó rừng lông vàng và mèo hoang lại có dấu rạch tập trung ở phần xa của các chi, gồm xương quay, xương trụ và xương chày.
Cách phân bố vết cắt này phù hợp với thao tác rạch quanh cổ chân để lột nguyên tấm da lông. Nói cách khác, cư dân tại hang Contrebandiers không chỉ săn bắt động vật để lấy thịt mà còn có thể đã khai thác da một cách có hệ thống.
Rận thân trở thành “đồng hồ” đặc biệt của lịch sử trang phục
Manh mối quan trọng hơn đến từ ba nhóm rận thường liên quan đến con người: rận đầu, rận mu và rận thân. Trong số này, rận thân có đặc điểm sinh học rất khác biệt. Chúng sống chủ yếu trong sợi vải, nếp gấp và đường may của quần áo, chỉ di chuyển lên cơ thể khi cần hút máu.
Điều đó tạo ra một mối liên hệ tiến hóa khá rõ: nếu con người chưa sử dụng quần áo, rận thân sẽ không có môi trường ổn định để cư trú và sinh sản. Khi quần áo trở thành một phần thường xuyên trong đời sống, một quần thể rận thích nghi với môi trường mới có thể tách ra khỏi nhóm rận đầu.
Sự phân nhánh của rận thân không ghi lại trực tiếp hình dáng hay chất liệu của quần áo, nhưng có thể cung cấp mốc thời gian gần đúng về lúc quần áo trở thành môi trường sống mới của loài ký sinh này.
Dựa trên nguyên lý đó, các nhà khoa học sử dụng phương pháp đồng hồ phân tử để so sánh ADN của rận đầu và rận thân. Phương pháp này ước tính thời điểm hai nhóm bắt đầu tách biệt dựa trên tốc độ tích lũy đột biến trong gene.
Khoảng 170.000 năm trước có thể là mốc quan trọng
Một nghiên cứu được các nhà khoa học tại Viện Nhân chủng học Tiến hóa Max Planck thực hiện vào năm 2003 từng ước tính rận thân phân nhánh muộn nhất khoảng 72.000 năm trước, với sai số rất lớn, khoảng 42.000 năm.
Đến năm 2011, việc bổ sung thêm nhiều vị trí gene và áp dụng mô hình tính toán Bayes giúp kết quả được điều chỉnh. Mốc trung vị được đưa về khoảng 170.000 năm trước. Đây không phải ngày tháng tuyệt đối, mà là một ước tính dựa trên dữ liệu di truyền và mô hình hóa. Dù vậy, nó đem lại một khung thời gian đáng chú ý cho lịch sử trang phục.
Khoảng thời gian này cũng trùng với một giai đoạn khí hậu đặc biệt khắc nghiệt có tên MIS 6, kéo dài từ khoảng 190.000 đến 130.000 năm trước. Đây là thời kỳ băng hà với điều kiện lạnh và khô hơn ở nhiều khu vực. Ngay cả một số vùng cao nguyên tại châu Phi cũng từng chịu ảnh hưởng của băng giá.
Tổ tiên loài người khi đó đã không còn lớp lông mao dày như nhiều loài động vật có vú khác. Trong môi trường lạnh, khô và có gió, việc tận dụng da thú để giữ nhiệt có thể trở thành một lợi thế sinh tồn đáng kể. Sự trùng hợp giữa dữ liệu di truyền và hồ sơ khí hậu khiến giả thuyết về việc con người sử dụng quần áo từ khoảng 170.000 năm trước trở nên thuyết phục hơn.
Từ tấm da đơn giản đến trang phục có cấu trúc
Những lớp da đầu tiên có thể chỉ được khoác hoặc quấn quanh cơ thể, chưa phải quần áo theo nghĩa hiện đại. Theo thời gian, con người dần phát triển nhiều công đoạn như cạo mỡ, làm mềm, đục lỗ, buộc dây và ghép các mảnh da.
Khi kỹ thuật may phát triển, trang phục có thể ôm sát cơ thể hơn, giảm thất thoát nhiệt và thuận tiện khi di chuyển. Kim khâu bằng xương xuất hiện muộn hơn các dấu hiệu xử lý da, cho thấy quá trình hình thành quần áo có thể diễn ra từng bước: bắt đầu từ việc tận dụng vật liệu tự nhiên, sau đó mới tiến tới chế tác trang phục phức tạp.
Điều này cũng lý giải vì sao khảo cổ học khó đưa ra một “ngày sinh” duy nhất của quần áo. Việc che thân bằng da thú, sử dụng da làm chăn đệm và may thành y phục là những hành vi khác nhau, có thể xuất hiện ở các thời điểm không trùng nhau.
Bằng chứng từ rận có ý nghĩa gì?
ADN của rận không thể cho biết chính xác tổ tiên loài người mặc loại da nào, trang phục có màu gì hay được sử dụng ở khu vực cụ thể nào. Nó cũng không thay thế hoàn toàn cho các bằng chứng khảo cổ. Giá trị của phương pháp này nằm ở chỗ nó cung cấp một dấu mốc độc lập, đặc biệt hữu ích khi vật liệu hữu cơ đã biến mất.
Khi đặt cạnh các công cụ xử lý da tại hang Contrebandiers, những dấu vết lột da trên xương động vật và dữ liệu khí hậu MIS 6, kết quả di truyền tạo thành một bức tranh tương đối thống nhất. Con người có thể đã sử dụng da thú để chống lạnh từ rất lâu trước khi các bộ quần áo hoàn chỉnh xuất hiện.
Vì vậy, câu chuyện về chiếc áo đầu tiên của nhân loại không chỉ nằm trong các hiện vật còn sót lại. Nó còn được truy tìm qua hành vi của động vật, biến đổi khí hậu và những thay đổi nhỏ trong mã di truyền của một loài ký sinh. Rận thân, một sinh vật thường bị xem là phiền toái, lại trở thành nhân chứng đặc biệt cho bước tiến giúp con người sống sót trong những giai đoạn khắc nghiệt nhất của lịch sử tiến hóa.
