MWG đã hoàn tất bước pháp lý cuối cùng để khép lại dự án kinh doanh tại Campuchia, thị trường quốc tế đầu tiên mà tập đoàn này thử sức. Tuy nhiên, hoạt động bán lẻ dưới thương hiệu Bluetronics thực tế đã dừng từ cuối năm 2022, còn toàn bộ cửa hàng được đóng trong quý I/2023.



Chia sẻ về quyết định này, ông Đoàn Văn Hiểu Em, CEO Điện Máy Xanh, nhìn nhận Campuchia là một bài học đáng giá trong quá trình MWG tìm kiếm cơ hội tăng trưởng bên ngoài Việt Nam. Dự án từng được mở rộng nhanh, nhưng không thể giải quyết bài toán quy mô thị trường, giá bán và hiệu quả lợi nhuận.
Thủ tục năm 2026 khép lại dự án đã dừng từ trước
Ngày 17/8/2026, Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Tài chính ban hành Quyết định 468/QĐ-ĐTNN, chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài của dự án tại Campuchia.
Động thái này là thủ tục cuối cùng trong quá trình rút khỏi thị trường. Theo ông Hiểu Em, Bluetronics đã ngừng kinh doanh từ cuối năm 2022. Đến quý I/2023, chuỗi hoàn tất việc đóng toàn bộ cửa hàng tại Campuchia, nghĩa là hoạt động bán lẻ đã kết thúc hơn ba năm trước khi dự án được chính thức đóng về mặt hồ sơ đầu tư.
Trước đó, MWG (Cambodia) Co., Ltd đã hoàn tất việc chấm dứt hoạt động và giải thể tại Campuchia vào tháng 1/2025. Từ tháng 2/2025, doanh nghiệp tiếp tục xử lý các thủ tục liên quan tại Việt Nam trước khi có quyết định chính thức trong năm 2026.
Từ BigPhone đến Bluetronics: hành trình thử sức tại Campuchia
MWG bắt đầu triển khai dự án tại Campuchia vào đầu năm 2017. Đến tháng 6 cùng năm, cửa hàng BigPhone đầu tiên được khai trương ở Phnom Penh. Đây là lần đầu một doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam đưa mô hình cửa hàng điện thoại ra thị trường nước ngoài.
Trong giai đoạn đầu, BigPhone tập trung vào ngành hàng điện thoại di động. Mô hình này từng phát triển lên 19 cửa hàng vào năm 2019. Đến giữa năm 2020, MWG chuyển đổi thương hiệu BigPhone thành Bluetronics, đồng thời mở rộng danh mục sang các sản phẩm điện máy.
Sau khi thay đổi thương hiệu và mô hình hoạt động, Bluetronics tăng số lượng điểm bán khá nhanh. Cuối năm 2020, chuỗi có khoảng 50 cửa hàng tại 15 trong tổng số 25 tỉnh, thành của Campuchia. Quy mô cao nhất được ghi nhận vào khoảng 55 cửa hàng.
Những con số này cho thấy MWG từng có khả năng triển khai hệ thống bán lẻ trên thị trường mới trong thời gian tương đối ngắn. Vấn đề phát sinh sau đó không nằm ở tốc độ mở cửa hàng, mà ở việc các điểm bán có tạo ra hiệu quả tài chính đủ lớn hay không.
Vì sao mô hình bán lẻ chính quy gặp khó?
Campuchia có quy mô dân số và sức mua nhỏ hơn đáng kể so với các thị trường lớn trong khu vực. Với một chuỗi bán lẻ hiện đại, hạn chế này khiến doanh nghiệp khó đạt đủ doanh thu trên mỗi cửa hàng để bù đắp chi phí vận hành, nhân sự, mặt bằng và logistics.
Bên cạnh quy mô thị trường, Bluetronics còn phải cạnh tranh với mạng lưới cửa hàng nhỏ lẻ tại địa phương. Đây là yếu tố tạo ra khác biệt lớn về giá bán. Theo những chia sẻ trước đây của ban lãnh đạo MWG, Bluetronics hoạt động theo mô hình bán lẻ chính quy, thực hiện nghĩa vụ VAT và chịu thuế nhập khẩu.
Do đó, giá sản phẩm tại chuỗi có thể cao hơn các cửa hàng nhỏ lẻ khoảng 10-15%. Khoảng chênh lệch này tạo sức ép trực tiếp lên khả năng thu hút khách hàng. Nếu giữ nguyên giá để bảo vệ biên lợi nhuận, Bluetronics khó cạnh tranh về giá. Ngược lại, nếu giảm giá mạnh để kéo khách, lợi nhuận sẽ tiếp tục bị thu hẹp.
Đây là bài toán thường xuất hiện khi một mô hình bán lẻ quy mô lớn bước vào thị trường mà kênh truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Lợi thế về quy trình, hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm mua sắm chưa chắc đủ để bù cho chi phí tuân thủ và vận hành cao hơn.
Khoản lỗ gần 700 tỷ đồng và quyết định dừng lại
Sau nhiều năm hoạt động, pháp nhân của MWG tại Campuchia ghi nhận khoản lỗ lũy kế gần 700 tỷ đồng. Con số này phản ánh sự chênh lệch giữa nguồn lực đã đầu tư cho việc xây dựng mạng lưới và khả năng tạo lợi nhuận của thị trường.
Đến cuối năm 2022, MWG quyết định dừng Bluetronics. Toàn bộ cửa hàng được đóng trong quý I/2023, chấm dứt hoạt động kinh doanh trực tiếp tại thị trường quốc tế đầu tiên của tập đoàn.
Việc dừng dự án cho thấy doanh nghiệp không tiếp tục theo đuổi mục tiêu mở rộng chỉ vì đã xây dựng được quy mô nhất định. Khi các chỉ số kinh doanh không đáp ứng kỳ vọng, rút lui là phương án giúp hạn chế việc tiếp tục phân bổ vốn vào một thị trường chưa chứng minh được khả năng sinh lời.
Ông Đoàn Văn Hiểu Em cho rằng bài học từ Campuchia nằm ở việc dám thử nghiệm, nhìn thẳng vào hiệu quả và biết dừng đúng lúc để tập trung nguồn lực cho những cơ hội lớn hơn.
Campuchia để lại những bài học gì cho MWG?
Quy mô thị trường cần được đánh giá trước tốc độ mở rộng
Việc có thể mở hàng chục cửa hàng không đồng nghĩa mô hình đã phù hợp với thị trường. Một hệ thống bán lẻ muốn phát triển bền vững cần có đủ lượng khách hàng, sức mua và mật độ dân cư để tạo doanh thu ổn định cho từng điểm bán.
Trường hợp Bluetronics cho thấy tốc độ phủ mạng lưới chỉ là một phần của bài toán. Trước khi tăng số lượng cửa hàng, doanh nghiệp cần xác định quy mô thị trường có đủ lớn để hỗ trợ chi phí của một mô hình bán lẻ hiện đại hay không.
Giá bán phải phù hợp với cấu trúc cạnh tranh địa phương
Ở Việt Nam, các chuỗi bán lẻ chính quy có thể tạo khác biệt nhờ thương hiệu, dịch vụ và độ phủ. Nhưng tại Campuchia, sự hiện diện của các cửa hàng nhỏ lẻ với mức giá thấp khiến lợi thế đó chưa đủ mạnh để bù lại chênh lệch 10-15%.
Một mô hình đã thành công tại thị trường nội địa không thể giữ nguyên toàn bộ cách vận hành khi ra nước ngoài. Chính sách thuế, chi phí nhập khẩu, thói quen mua sắm và cấu trúc kênh phân phối đều có thể làm thay đổi hoàn toàn hiệu quả kinh doanh.
Thử nghiệm phải đi kèm cơ chế kiểm soát vốn
Mở rộng quốc tế thường cần thời gian để xây dựng thương hiệu và mạng lưới. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần các mốc đánh giá rõ ràng về doanh thu, biên lợi nhuận, chi phí trên mỗi cửa hàng và khả năng đạt điểm hòa vốn.
Khi các chỉ số không cải thiện, việc thu hẹp hoặc dừng dự án có thể giúp bảo toàn nguồn lực cho những cơ hội có triển vọng tốt hơn. Với MWG, Campuchia trở thành kinh nghiệm thực tế để điều chỉnh cách tiếp cận trong các kế hoạch quốc tế hóa tiếp theo.
EraBlue tại Indonesia là bước đi khác biệt
Sau Campuchia, MWG tiếp tục thử sức ở thị trường quốc tế thông qua chuỗi EraBlue tại Indonesia. Đây là thị trường đông dân nhất Đông Nam Á và có quy mô tiêu dùng lớn hơn đáng kể so với Campuchia.
Điểm khác biệt quan trọng là EraBlue được phát triển cùng đối tác bản địa Erajaya, thay vì MWG tự triển khai toàn bộ mô hình như với Bluetronics. Sự tham gia của đối tác địa phương có thể hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu người tiêu dùng, hệ thống phân phối, quy định sở tại và cách vận hành phù hợp với từng khu vực.
Theo ông Hiểu Em, những kinh nghiệm tích lũy từ Campuchia đang được sử dụng như hành trang cho quá trình phát triển EraBlue. Dù vậy, bài học cũ không đồng nghĩa với việc thị trường mới chắc chắn thành công. Indonesia vẫn đòi hỏi MWG phải giải quyết các vấn đề về địa lý, logistics, cạnh tranh và khả năng mở rộng hiệu quả.
Rút lui không đồng nghĩa phủ nhận nỗ lực mở rộng
Dự án Campuchia không đạt mục tiêu tài chính và để lại khoản lỗ lũy kế gần 700 tỷ đồng. Tuy nhiên, quá trình này giúp MWG kiểm chứng trực tiếp khả năng đưa mô hình bán lẻ Việt Nam ra nước ngoài.
Thông qua BigPhone và Bluetronics, tập đoàn có thêm dữ liệu về cách người tiêu dùng địa phương lựa chọn sản phẩm, mức độ nhạy cảm với giá, tác động của thuế nhập khẩu và giới hạn của mô hình cửa hàng chính quy tại một thị trường nhỏ.
Việc kết thúc dự án sau khi đánh giá hiệu quả cũng cho thấy doanh nghiệp sẵn sàng điều chỉnh chiến lược thay vì duy trì một hoạt động không còn phù hợp. Với MWG, Campuchia có thể được xem là một phép thử tốn kém, nhưng đồng thời là cơ sở để những bước đi sau được cân nhắc kỹ hơn về đối tác, quy mô và phương thức phân bổ vốn.
