Trang chủ Đồ chơi số Ống kính Contax 1.000 mm từ thập niên 1970 vẫn gây bất...
Đồ chơi số

Ống kính Contax 1.000 mm từ thập niên 1970 vẫn gây bất ngờ

Contax Mirotar 1000mm f/5.6 chỉ có 22 chiếc được sản xuất, nặng 16,5 kg nhưng vẫn cho ảnh sắc nét và tương phản tốt khi gắn lên Sony a7R V.
Dũng Virgo Dũng Virgo
26/08/2026 11 phút đọc 22 lượt xem
Chia sẻ: f 𝕏
Tổng quan bài viết

Trong thời đại máy ảnh mirrorless ngày càng nhỏ gọn, một ống kính ra đời từ gần nửa thế kỷ trước vừa thu hút sự chú ý nhờ khả năng quang học vẫn đáng nể. Đó là Contax Mirotar 1000mm f/5.6, mẫu ống kính siêu tele sử dụng thiết kế gương đặc biệt và chỉ được sản xuất với số lượng cực kỳ hạn chế.

Ảnh tàu ngoài biển được ghi lại từ khoảng cách xa
Ảnh chụp một chú chim trên mặt nước bằng ống kính tiêu cự siêu dài
Contax Mirotar 1000mm f/5.6 được gắn trên thân máy Sony

Map Camera gần đây đã thử nghiệm ống kính này trên Sony a7R V thông qua một bộ chuyển ngàm. Kết quả cho thấy tuổi đời không đồng nghĩa với chất lượng hình ảnh lỗi thời. Dù thao tác khó khăn, cồng kềnh và gần như không phù hợp với nhiếp ảnh hàng ngày, Mirotar vẫn tạo ra ảnh có độ sắc nét cùng độ tương phản tốt trong nhiều tình huống.

Contax Mirotar 1000mm f/5.6 hiếm đến mức nào?

Mirotar 1000mm f/5.6 được Contax sản xuất theo đơn đặt hàng trong giai đoạn 1976-1978. Ống kính sử dụng ngàm Contax/Yashica và theo dữ liệu được công bố, chỉ có 22 chiếc rời nhà máy. Con số này khiến sản phẩm trở thành một món đồ sưu tầm đặc biệt trong lịch sử thiết bị nhiếp ảnh.

Giá bán ban đầu của ống kính vào cuối thập niên 1970 được Map Camera ước tính ở mức khoảng 4,7 triệu yên, tương đương gần 30.000 USD theo tỷ giá hiện nay và chưa tính đến lạm phát. Một chiếc khác từng xuất hiện trong phiên đấu giá với mức 19.200 euro, tương đương khoảng 22.400 USD theo tỷ giá hiện tại.

Những con số trên cho thấy Mirotar 1000mm f/5.6 vốn không phải sản phẩm đại trà. Đây là thiết bị được tạo ra cho những người cần tiêu cự rất dài, đồng thời có đủ điều kiện chấp nhận mức giá, trọng lượng và cách sử dụng khác thường.

Thiết kế gương giúp đạt tiêu cự 1.000 mm

Thay vì sử dụng cấu trúc thấu kính telephoto truyền thống, Mirotar áp dụng thiết kế catadioptric, thường được gọi là ống kính gương. Hệ thống quang học gồm 5 thấu kính trong 5 nhóm, kết hợp với các thành phần phản xạ để tạo ra tiêu cự rất dài trong thân ống kính đặc trưng.

Thông số Chi tiết
Tiêu cự 1.000 mm
Khẩu độ f/5.6
Thiết kế Catadioptric, 5 thấu kính trong 5 nhóm
Chiều dài 41,9 cm
Trọng lượng 16,5 kg
Lấy nét Thủ công
Khoảng cách lấy nét gần nhất Khoảng 12 m

Với chiều dài 41,9 cm và trọng lượng 16,5 kg, Mirotar nặng hơn rất nhiều so với những ống kính siêu tele hiện đại dành cho máy ảnh mirrorless. Người dùng không thể coi đây là thiết bị cầm tay thông thường. Một bộ chân máy chắc chắn gần như là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt khi chụp ở tiêu cự 1.000 mm.

Khẩu độ f/5.6 từng được xem là khá lớn đối với một ống kính có tiêu cự như vậy. Tuy nhiên, lợi thế này đi kèm thân ống kính khổng lồ và cơ chế lấy nét thủ công. Khoảng cách lấy nét gần nhất khoảng 12 m cũng giới hạn đáng kể các chủ thể có thể chụp ở cự ly gần.

Bộ lọc phía sau và cách kiểm soát ánh sáng

Một điểm đáng chú ý của Mirotar 1000mm f/5.6 là cụm kính lọc ND được tích hợp phía sau ống kính. Người dùng có thể xoay cụm lọc để giảm lượng ánh sáng đi vào, với các mức tương đương khẩu độ f/8 và f/11.

Giải pháp này đặc biệt hữu ích khi chụp ngoài trời trong điều kiện ánh sáng mạnh. Do khẩu độ của ống kính không thay đổi theo cách thông thường, bộ lọc phía sau đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát phơi sáng. Khi xuất xưởng, sản phẩm còn đi kèm các kính lọc màu phía sau và một hộp gỗ bảo quản.

Dù vậy, cách bố trí này cũng cho thấy khoảng cách giữa thiết bị cổ điển và máy ảnh hiện đại. Người dùng phải làm quen với thao tác thủ công, kiểm tra ánh sáng cẩn thận và tính toán nhiều hơn trước khi chụp.

Thử nghiệm trên Sony a7R V

Map Camera đã sử dụng bộ chuyển ngàm để đưa Mirotar 1000mm f/5.6 lên Sony a7R V. Việc kết hợp một ống kính cơ học từ thập niên 1970 với thân máy mirrorless độ phân giải cao tạo ra phép thử thú vị: liệu thiết kế quang học cũ có thể đáp ứng cảm biến hiện đại hay không?

Câu trả lời tương đối tích cực. Nhóm thử nghiệm đánh giá cao độ sắc nét và độ tương phản mà ống kính mang lại. Những đặc điểm này vẫn được thể hiện rõ trong các bức ảnh chụp chủ thể ở khoảng cách xa, từ chim trên mặt nước đến tàu ngoài biển.

Máy ảnh mirrorless cũng đem lại một số lợi thế khi sử dụng ống kính lấy nét tay. Người chụp có thể quan sát trực tiếp khung hình qua kính ngắm điện tử, phóng đại vùng cần lấy nét và kiểm tra độ sáng trước khi bấm máy. Tuy nhiên, tiêu cự 1.000 mm khiến mọi rung động nhỏ đều trở nên rõ rệt. Việc căn khung và giữ chủ thể trong vùng lấy nét vẫn đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Bokeh hình bánh donut là dấu ấn riêng

Không giống nhiều ống kính hiện đại, ống kính gương tạo ra hiệu ứng bokeh đặc trưng với những vòng sáng có hình dạng giống bánh donut. Đây là hệ quả trực tiếp từ cấu trúc quang học catadioptric và thường được xem là đặc điểm nhận diện của dòng sản phẩm này.

Hiệu ứng bokeh nói trên có thể tạo nên vẻ ngoài khác lạ cho ảnh, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp. Khi hậu cảnh chứa nhiều điểm sáng nhỏ, các vòng tròn có thể trở nên nổi bật và làm người xem mất tập trung khỏi chủ thể. Ngược lại, trong những bối cảnh được kiểm soát tốt, đây lại là yếu tố giúp bức ảnh mang dấu ấn riêng mà các ống kính thông thường khó tái tạo.

Trong thử nghiệm, Mirotar được dùng để chụp nhiều loại chủ thể, gồm chân dung, chim trên mặt nước, chim ở khu vực bãi bùn và tàu ngoài biển. Sự đa dạng này cho thấy ống kính vẫn có thể tạo ra hình ảnh có giá trị thực tế, thay vì chỉ tồn tại như một món đồ trưng bày.

Không dành cho nhiếp ảnh thông thường

Khả năng quang học tốt không che giấu được những hạn chế rất lớn của Mirotar 1000mm f/5.6. Trọng lượng 16,5 kg khiến việc vận chuyển, lắp đặt và thay đổi góc chụp đều phức tạp. Chiều dài gần 42 cm cũng khiến thiết bị chiếm nhiều không gian trong quá trình bảo quản.

  • Lấy nét hoàn toàn thủ công và cần thao tác chính xác.
  • Khoảng cách lấy nét gần nhất khoảng 12 m, không phù hợp với các chủ thể ở cự ly ngắn.
  • Trọng lượng lớn đòi hỏi chân máy và hệ thống hỗ trợ chắc chắn.
  • Tiêu cự 1.000 mm khiến rung động nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến khung hình.
  • Hiệu ứng bokeh hình bánh donut có thể gây khó chịu trong một số bối cảnh.

Vì vậy, Mirotar không thể cạnh tranh trực tiếp với các ống kính siêu tele hiện đại về tính cơ động hay sự tiện dụng. Giá trị chính của nó nằm ở độ hiếm, lịch sử phát triển và khả năng tạo ảnh độc đáo.

Một di sản quang học vẫn còn giá trị

Map Camera đưa chiếc Mirotar 1000mm f/5.6 vào bộ sưu tập Premium Collection nhân dịp kỷ niệm 32 năm hoạt động. Sản phẩm hiện ở trạng thái hết hàng và chưa có thông tin về thời điểm bán lại cũng như mức giá mới.

Thử nghiệm trên Sony a7R V cho thấy những thiết kế quang học cũ vẫn có thể gây bất ngờ khi được kết hợp với công nghệ cảm biến và kính ngắm hiện đại. Dĩ nhiên, Mirotar không phải lựa chọn thực tế cho phần lớn người chụp ảnh. Thế nhưng, độ sắc nét, tương phản và khả năng ghi lại chủ thể ở khoảng cách rất xa chứng minh rằng một sản phẩm từ thập niên 1970 chưa hề mất hoàn toàn giá trị.

Điều đáng nhớ nhất ở ống kính này không chỉ là con số 1.000 mm hay trọng lượng 16,5 kg. Đó còn là cách một thiết kế hiếm gặp tiếp tục cho thấy năng lực của mình sau gần 50 năm, miễn là người dùng chấp nhận những đánh đổi rất lớn trong quá trình sử dụng.

Có thể bạn quan tâm

Bài viết liên quan